Muster: [verb] Huy động, tập hợp
muster
/ˈmʌstər/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn cần tập hợp mọi người cho một buổi họp khẩn cấp? Hay muốn kêu gọi sự ủng hộ cho một dự án cộng đồng? Từ ‘muster’ sẽ giúp bạn diễn tả hành động này một cách hiệu quả.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy tưởng tượng bạn đang ‘muster’ (mua sắm) một đội quân, nghĩa là bạn đang tập hợp họ lại.
🔤 Các dạng từ
huy động, tập hợp
sự huy động, sự tập hợp (thường dùng trong quân đội)
gather (tập hợp), assemble (tập hợp, tụ họp), collect (thu thập, tập hợp), mobilize (huy động), round up (tập hợp, dồn lại)
disperse (giải tán), scatter (phân tán), dissipate (tan biến, tiêu tan), dismiss (giải tán, sa thải)
muster support (huy động sự ủng hộ), muster troops (tập hợp quân đội), muster courage (thu hết can đảm), muster resources (huy động nguồn lực)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 Can you muster some help for this project?
🇻🇳 Bạn có thể huy động một ít sự giúp đỡ cho dự án này không? - 🇺🇸 The team managed to muster enough votes to pass the proposal.
🇻🇳 Đội đã xoay sở tập hợp đủ số phiếu để thông qua đề xuất.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The government needs to muster all its resources to combat the epidemic.
🇻🇳 Chính phủ cần huy động toàn bộ nguồn lực để chống lại dịch bệnh. - 🇺🇸 The general ordered the troops to muster at dawn.
🇻🇳 Vị tướng ra lệnh tập hợp quân đội vào lúc bình minh.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘muster’ và các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác.
❌ I need to muster my friends for a party. (Nghe không tự nhiên khi nói về tiệc tùng thông thường)
✅ I need to gather my friends for a party.
💡 Sử dụng ‘muster’ khi cần tập hợp một cách có mục đích, đặc biệt là khi kêu gọi sự nỗ lực, hỗ trợ, hoặc khi có tính chất quan trọng, khẩn cấp. Với các dịp tụ họp bạn bè thông thường, ‘gather’ hoặc ‘get together’ sẽ phù hợp hơn.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘muster’ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ‘monstrer’, có nghĩa là ‘chỉ ra’ hoặc ‘trình bày’. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để bao hàm việc tập hợp hoặc trình diện lực lượng, đặc biệt là trong quân đội, từ đó hình thành nghĩa hiện đại là ‘huy động’ hoặc ‘tập hợp’.
🇺🇸 The word ‘muster’ originates from the Old French word ‘monstrer’, meaning ‘to show’ or ‘to present’. Over time, its meaning evolved to encompass the gathering or presentation of forces, particularly in a military context, leading to its modern sense of ‘to gather’ or ‘to assemble’.
🇻🇳 Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường xuyên cần ‘muster’ điều gì đó. Đó có thể là ‘muster courage’ khi đối mặt với thử thách, ‘muster support’ cho một dự án cá nhân, hoặc thậm chí là ‘muster the energy’ để hoàn thành công việc sau một ngày dài. Việc hiểu và sử dụng từ này một cách linh hoạt sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng của mình chính xác và sinh động hơn.
🇺🇸 In everyday life, we often need to ‘muster’ something. This could be ‘muster courage’ when facing a challenge, ‘muster support’ for a personal project, or even ‘muster the energy’ to finish a task after a long day. Understanding and using this word flexibly will help you express your ideas more accurately and vividly.

![Từ vựng muster: [verb] Huy động, tập hợp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/muster.webp)
![Từ vựng aspiration: [Noun] Khát vọng, hoài bão](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/aspiration.webp)
![Từ vựng passive: [adjective] thụ động](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/passive.webp)
![Từ vựng gratitude: [N] Lòng biết ơn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/gratitude.webp)
![Từ vựng Cow: [n] Con Bò](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cow-1.webp)
![Từ vựng Start Menu: [n] Trình đơn bắt đầu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/start-menu.webp)
![Từ vựng Sheep: [n] Con Cừu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sheep-1.webp)