Từ vựng setbacks: [noun] Sự cản trở, thất bại tạm thời.

Setbacks: [noun] Sự cản trở, thất bại tạm thời.

setbacks

/ˈsetbæk/

[noun] Sự cản trở, thất bại tạm thời.

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn đã từng dốc hết sức cho một dự án, rồi mọi thứ đột nhiên đổ bể? Hoặc chuẩn bị cho chuyến đi mơ ước, bỗng nhiên gặp trục trặc giấy tờ khiến bạn phải trì hoãn? Những khoảnh khắc đó thật nản lòng, và từ ‘setbacks’ chính là để gọi tên những thử thách bất ngờ này.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy tưởng tượng bạn đang ‘set’ một mục tiêu cao, nhưng rồi có ai đó ‘back’ lại, làm cản trở bạn.

🔤 Các dạng từ

setback noun
sự cản trở, thất bại tạm thời
🤝 Từ đồng nghĩa:
obstacle (chướng ngại vật), hindrance (sự cản trở), difficulty (khó khăn), problem (vấn đề), setback (thất bại tạm thời)
⚔️ Trái nghĩa:
success (thành công), advantage (lợi thế), progress (tiến bộ), breakthrough (đột phá), achievement (thành tựu)
🔗 Cụm từ hay dùng:
experience setbacks (trải qua những trở ngại), overcome setbacks (vượt qua trở ngại), a major setback (một trở ngại lớn), a temporary setback (một trở ngại tạm thời), face setbacks (đối mặt với trở ngại)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 Don’t let a few small setbacks discourage you from pursuing your dreams.
    🇻🇳 Đừng để vài trở ngại nhỏ làm bạn nản lòng từ bỏ ước mơ của mình.
  • 🇺🇸 The project faced several unexpected setbacks, but the team managed to get it back on track.
    🇻🇳 Dự án đã đối mặt với nhiều trở ngại bất ngờ, nhưng đội ngũ đã xoay sở để đưa nó trở lại đúng hướng.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 Despite facing significant setbacks in the early stages, the company achieved remarkable growth.
    🇻🇳 Mặc dù đối mặt với những trở ngại đáng kể trong giai đoạn đầu, công ty đã đạt được sự tăng trưởng ấn tượng.
  • 🇺🇸 We acknowledge the recent setbacks in our production line and are implementing measures to prevent recurrence.
    🇻🇳 Chúng tôi ghi nhận những trở ngại gần đây trong dây chuyền sản xuất và đang triển khai các biện pháp để ngăn chặn tái diễn.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Phát âm sai âm ‘t’ cuối từ, đôi khi bị lược bỏ hoặc đọc quá nhẹ.

setbak

setbacks

💡 Luôn cố gắng phát âm rõ âm ‘t’ ở cuối từ ‘setbacks’, tương tự như bạn phát âm từ ‘cats’ hay ‘dogs’.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘setback’ trong tiếng Anh được ghép lại từ hai từ đơn giản hơn: ‘set’ (đặt, thiết lập) và ‘back’ (lưng, quay lại). Ý tưởng ban đầu có lẽ là việc bị đẩy lùi hoặc đặt lại vị trí ban đầu sau khi đã tiến lên. Điều này rất phù hợp với nghĩa ‘sự cản trở’ hay ‘thất bại tạm thời’, vì nó ngụ ý rằng bạn đã có một hướng đi hoặc một vị trí nhất định nhưng lại bị buộc phải dừng lại hoặc lùi bước.

🇺🇸 The English word ‘setback’ is a compound word formed from two simpler words: ‘set’ (to place or establish) and ‘back’ (the rear part or direction). The original idea likely relates to being pushed back or put into a previous position after having moved forward. This aligns perfectly with the meaning of ‘an obstacle’ or ‘temporary failure,’ as it implies you had a direction or position but were forced to stop or retreat.

🇻🇳 Trong cuộc sống, chúng ta thường xuyên đối mặt với ‘setbacks’. Từ việc học một kỹ năng mới, khởi nghiệp, hay thậm chí là việc xây dựng mối quan hệ, luôn có những lúc mọi thứ không diễn ra như kế hoạch. Thay vì coi đó là dấu chấm hết, người thành công thường xem ‘setbacks’ như những bài học quý giá, là cơ hội để điều chỉnh chiến lược và trở nên mạnh mẽ hơn. Chấp nhận và học hỏi từ những khó khăn này là chìa khóa để tiến về phía trước.

🇺🇸 In life, we frequently encounter ‘setbacks.’ From learning a new skill, starting a business, or even building relationships, there are always moments when things don’t go as planned. Instead of viewing them as endpoints, successful individuals often see ‘setbacks’ as valuable lessons, opportunities to adjust strategies and become stronger. Embracing and learning from these difficulties is key to moving forward.

Đánh giá post

Similar Posts