Discomfort: [n] sự khó chịu, bất tiện
discomfort
/dɪsˈkʌm.fərt/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn có từng cảm thấy hơi khó chịu vì ghế quá cứng khi ngồi xem phim lâu? Hay khi bộ trang phục mới hơi chật khiến bạn mất tự tin trong buổi tiệc? Những cảm giác này đều có thể diễn tả bằng một từ tiếng Anh quen thuộc.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Dis- (ngược lại) + comfort (sự thoải mái) = sự ngược lại với thoải mái, tức là sự khó chịu.
🔤 Các dạng từ
sự khó chịu, bất tiện
làm khó chịu, làm bất tiện
gây khó chịu, gây bất tiện
unease (sự bất an, lo lắng), disquiet (sự bồn chồn, bất an), inconvenience (sự bất tiện), awkwardness (sự khó xử, ngượng ngùng)
comfort (sự thoải mái), ease (sự dễ dàng, thoải mái), pleasure (sự thích thú, vui sướng), convenience (sự tiện lợi)
mild discomfort (sự khó chịu nhẹ), physical discomfort (sự khó chịu về thể chất), emotional discomfort (sự khó chịu về cảm xúc), experience discomfort (trải qua sự khó chịu), cause discomfort (gây ra sự khó chịu)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 I felt a slight discomfort in my knee after the long walk.
🇻🇳 Tôi cảm thấy hơi nhói ở đầu gối sau chuyến đi bộ dài. - 🇺🇸 The tight shoes caused him considerable discomfort throughout the day.
🇻🇳 Đôi giày chật đã gây cho anh ấy sự khó chịu đáng kể trong suốt cả ngày.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 Please inform us of any dietary restrictions or medical conditions that may cause discomfort during your stay.
🇻🇳 Vui lòng thông báo cho chúng tôi về bất kỳ hạn chế về chế độ ăn uống hoặc tình trạng y tế nào có thể gây khó chịu trong thời gian lưu trú của quý khách. - 🇺🇸 The report outlines the potential discomfort associated with the proposed changes.
🇻🇳 Báo cáo phác thảo những sự bất tiện tiềm ẩn liên quan đến các thay đổi được đề xuất.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘discomfort’ (danh từ, sự khó chịu) và động từ ‘discomfort’ (làm ai đó khó chịu). Nhiều người thường dùng ‘discomfort’ như một động từ thay vì ‘to discomfort someone’.
❌ This situation is discomforting me a lot.
✅ This situation is causing me a lot of discomfort.
💡 Luôn nhớ ‘discomfort’ chủ yếu được dùng như một danh từ. Nếu muốn diễn tả hành động làm ai đó khó chịu, bạn có thể dùng các cấu trúc như ‘to cause discomfort’ hoặc các động từ khác như ‘to bother’, ‘to upset’.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘discomfort’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘comfortare’, có nghĩa là ‘làm cho vững vàng, làm cho mạnh mẽ’. Khi thêm tiền tố ‘dis-‘ (nghĩa là ngược lại, không), ‘discomfort’ trở thành trạng thái ngược lại của sự vững vàng, thoải mái, tức là sự khó chịu.
🇺🇸 The word ‘discomfort’ originates from the Latin ‘comfortare’, meaning ‘to strengthen, to make firm’. By adding the prefix ‘dis-‘ (meaning not, opposite), ‘discomfort’ becomes the opposite state of being firm or at ease, hence, uneasiness.
🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường dùng ‘discomfort’ để mô tả những cảm giác khó chịu nhỏ như: ‘I have a slight discomfort in my back’ (Tôi bị đau lưng nhẹ). Trong môi trường công sở, nó có thể được dùng để diễn tả sự bất tiện trong công việc: ‘The prolonged power outage caused significant discomfort for our operations’ (Sự cố mất điện kéo dài đã gây bất tiện đáng kể cho hoạt động của chúng tôi).
🇺🇸 In everyday conversation, we often use ‘discomfort’ to describe minor unpleasant feelings like: ‘I have a slight discomfort in my back’. In a professional setting, it can be used to express operational inconveniences: ‘The prolonged power outage caused significant discomfort for our operations’.

![Từ vựng discomfort: [n] sự khó chịu, bất tiện](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/discomfort.webp)
![Từ vựng feigned: [verb, adjective] Giả vờ, giả tạo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/feigned.webp)
![Từ vựng progressive: [adj] tiến bộ, lũy tiến](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/progressive.webp)
![Từ vựng fortified: [Adj] Được củng cố, kiên cố](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fortified.webp)
![Từ vựng Family: [n] Gia đình](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/family-1.webp)
![Từ vựng unresolved: [adjective] Chưa được giải quyết](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/unresolved.webp)
![Từ vựng Paintbrush: [n] Cọ vẽ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/paintbrush.webp)