Từ vựng paving the way: [cụm động từ] Mở đường, tạo điều kiện.

Paving the way: [cụm động từ] Mở đường, tạo điều kiện.

paving the way

/ˈpeɪvɪŋ ðə ˈweɪ/

[cụm động từ] Mở đường, tạo điều kiện.

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn đang ấp ủ một dự án kinh doanh mới nhưng không biết bắt đầu từ đâu để tạo dấu ấn ban đầu? Hay bạn muốn chia sẻ một ý tưởng đột phá với đồng nghiệp nhưng lo ngại họ chưa sẵn sàng đón nhận? Đừng lo, có một cụm từ tiếng Anh sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng này một cách tinh tế và hiệu quả.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy tưởng tượng bạn đang rải những viên gạch (paving stones) để tạo một con đường (way) mới, giúp người khác dễ dàng đi qua.

🔤 Các dạng từ

pave verb
rải, lát (đường, vỉa hè)
pavement noun
vỉa hè, mặt đường
🤝 Từ đồng nghĩa:
pioneer (tiên phong), initiate (khởi xướng), facilitate (tạo điều kiện thuận lợi), pave the road (mở lối), lay the groundwork (đặt nền móng)
⚔️ Trái nghĩa:
obstruct (cản trở), hinder (ngăn cản), block (chặn đường), impede (cản trở), discourage (làm nản lòng)
🔗 Cụm từ hay dùng:
paving the way for (mở đường cho), paving the way for future generations (tạo tiền đề cho các thế hệ tương lai), paving the way for innovation (mở đường cho sự đổi mới), paving the way for success (mở đường cho thành công)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 This new app is really paving the way for how we share information.
    🇻🇳 Ứng dụng mới này thực sự đang mở đường cho cách chúng ta chia sẻ thông tin.
  • 🇺🇸 Can you explain how your idea is paving the way for our next marketing campaign?
    🇻🇳 Bạn có thể giải thích ý tưởng của bạn đang mở đường cho chiến dịch tiếp thị sắp tới của chúng ta như thế nào không?

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 Her research is paving the way for new treatments for this disease.
    🇻🇳 Nghiên cứu của cô ấy đang mở đường cho các phương pháp điều trị mới cho căn bệnh này.
  • 🇺🇸 The government’s new policies are paving the way for economic growth.
    🇻🇳 Các chính sách mới của chính phủ đang tạo điều kiện thuận lợi cho tăng trưởng kinh tế.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa việc ‘mở đường’ với việc ‘xây dựng’ trực tiếp.

❌ The new technology is building the way for faster communication.

✅ The new technology is paving the way for faster communication.

💡 Hãy nhớ ‘paving the way’ mang nghĩa tạo điều kiện, giúp đỡ người khác tiến lên, chứ không phải là hành động xây dựng vật lý.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Cụm từ ‘paving the way’ có nguồn gốc từ hình ảnh thực tế việc rải đá hoặc vật liệu để làm đường. Khi bạn ‘pave a way’, bạn đang tạo ra một lối đi bằng phẳng và dễ dàng để mọi người có thể di chuyển. Từ đó, ý nghĩa bóng bẩy ra đời: tạo điều kiện, giúp đỡ người khác hoặc một sự kiện nào đó để nó có thể diễn ra hoặc thành công.

🇺🇸 The idiom ‘paving the way’ originates from the literal act of laying down stones or materials to create a road. When you ‘pave a way’, you are creating a smooth and easy path for people to travel. This literal action then evolved into its figurative meaning: to create conditions that make something possible or easier for someone or something to happen or succeed.

🇻🇳 Trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ, hoặc kinh doanh, việc ‘paving the way’ thường ám chỉ những đột phá ban đầu hoặc những nỗ lực tiên phong. Ví dụ, một nhà khoa học có thể ‘pave the way’ cho các nghiên cứu sau này bằng việc phát hiện ra một nguyên lý mới, hoặc một công ty có thể ‘pave the way’ cho một thị trường mới bằng cách giới thiệu một sản phẩm sáng tạo.

🇺🇸 In fields like science, technology, or business, ‘paving the way’ often refers to initial breakthroughs or pioneering efforts. For instance, a scientist might ‘pave the way’ for future research by discovering a new principle, or a company might ‘pave the way’ for a new market by introducing an innovative product.

Đánh giá post

Similar Posts