Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Từ vựng
Từ vựng
Partner: [n] Bạn đời
Từ vựng
Younger sister: [n] Em gái
Từ vựng
Older sister: [n] Chị gái
Từ vựng
Younger brother: [n] Em trai
Từ vựng
Older brother: [n] Anh trai
Từ vựng
Children: [n] Trẻ em (số nhiều)
Từ vựng
Nourish: [verb] Nuôi dưỡng, bồi bổ.
Từ vựng
Savor: [verb] Thưởng thức, tận hưởng.
Từ vựng
Conveys: [verb] Truyền tải, diễn đạt.
Từ vựng
Imprints: [noun] Dấu ấn, vết hằn.
Từ vựng
Uncomplicated: [adjective] Không phức tạp, đơn giản.
Từ vựng
Grace: [noun] sự duyên dáng, sự thanh lịch
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
2
3
4
5
…
136
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng