Mẫu câu: How long is the delay?

“How long is the delay?”

🇻🇳 Dịch: Hoãn bao lâu?
🎭 Ngữ cảnh sử dụng:

Câu hỏi ‘How long is the delay?’ được sử dụng khi bạn muốn biết khoảng thời gian mà một sự kiện, phương tiện giao thông (chuyến bay, tàu, xe buýt) hoặc cuộc họp bị chậm trễ so với lịch trình ban đầu. Bạn có thể dùng câu này khi nói chuyện với nhân viên dịch vụ khách hàng tại sân bay, nhà ga, hoặc với đồng nghiệp/người tổ chức sự kiện. Mẫu câu này mang tính chất lịch sự và chuyên nghiệp, phù hợp với hầu hết các ngữ cảnh công cộng và công việc, không quá thân mật cũng không quá trang trọng.

🗣️ Mẹo phát âm & Nối âm:

Để phát âm tự nhiên câu này, hãy chú ý trọng âm và nối âm. Trọng âm chính rơi vào ‘long’ và ‘delay’. Đặc biệt, hãy nối âm giữa các từ:
– ‘How long’ nghe như ‘How long-g’ (âm /ŋ/ của ‘long’ có thể kéo dài một chút).
– ‘long is’ nối thành ‘long-gizz’ (/lɔŋˈgɪz/).
– ‘is the’ nối thành ‘izz-thuh’ (/ɪzðə/).
Tổng thể, bạn sẽ nghe như ‘How long-gizz-thuh-delay?’ Đừng quên lên giọng ở cuối câu vì đây là câu hỏi.

💬 Cách đáp lại (Responses)

  • 🇺🇸 It’s expected to be about 30 minutes.
    🇻🇳 Dự kiến khoảng 30 phút.
  • 🇺🇸 We don’t have an exact time yet, unfortunately.
    🇻🇳 Rất tiếc, chúng tôi chưa có thời gian chính xác.
  • 🇺🇸 They just announced a 2-hour delay.
    🇻🇳 Họ vừa thông báo hoãn 2 tiếng.

🤝 Hội thoại thực tế

Hãy thử đóng vai nhân vật và luyện đọc đoạn hội thoại dưới đây nhé!

👨 A:Excuse me, could you tell me anything about flight BA249?
👩 B:Yes, it’s currently showing a delay. There was a technical issue.
👨 A:Oh, I see. How long is the delay?
👩 B:We’re expecting it to depart in about an hour from now, so a 60-minute delay in total.
👨 A:Thank you for the update.

💡 Từ vựng đáng chú ý

How long
Hỏi về khoảng thời gian hoặc độ dài của một vật/sự việc.
delay
Sự chậm trễ, sự hoãn lại (danh từ); làm chậm trễ, hoãn lại (động từ).

🔍 Khám phá văn hóa / Cấu trúc

🇻🇳 Từ ‘delay’ trong tiếng Anh cực kỳ linh hoạt, có thể hoạt động như cả danh từ và động từ. Là danh từ, nó chỉ khoảng thời gian mà một sự việc bị trễ (ví dụ: ‘a 30-minute delay’ – sự chậm trễ 30 phút). Là động từ, nó có nghĩa là làm cho một điều gì đó xảy ra muộn hơn dự kiến (ví dụ: ‘The snow delayed the flight’ – Tuyết làm chuyến bay bị hoãn). Cụm từ này đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực du lịch và hậu cần, nơi các sự kiện bất ngờ thường làm gián đoạn lịch trình. Khả năng hỏi về sự chậm trễ một cách lịch sự và rõ ràng là một kỹ năng giao tiếp quan trọng để điều hướng cuộc sống hàng ngày.

🇺🇸 The word ‘delay’ is incredibly versatile in English, functioning as both a noun and a verb. As a noun, it refers to the period of time by which something is late (e.g., ‘a 30-minute delay’). As a verb, it means to make something happen later than planned (e.g., ‘The snow delayed the flight’). This phrase is particularly common in travel and logistics, where unexpected events often disrupt schedules. Being able to ask about delays politely and clearly is a crucial communication skill for navigating daily life.

Đánh giá post

Similar Posts