Mẫu câu: Is my flight on time?
“Is my flight on time?”
Câu giao tiếp này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sân bay. Bạn sẽ dùng nó khi muốn hỏi nhân viên hãng hàng không, nhân viên quầy thông tin, hoặc thậm chí là nhân viên an ninh về tình trạng khởi hành của chuyến bay. Đây là một câu hỏi lịch sự, trực tiếp và mang tính chất thông tin, thường dùng khi bạn đang lo lắng về việc chuyến bay có bị chậm trễ hay không. Nó phù hợp cho mọi đối tượng giao tiếp trong môi trường dịch vụ hàng không.
Để phát âm tự nhiên câu ‘Is my flight on time?’, bạn cần chú ý các điểm sau:
– Trọng âm chính rơi vào ‘flight’ và ‘time’.
– Nối âm: ‘Is my’ đọc lướt thành /ɪz maɪ/. ‘flight on’ có thể nối âm /t/ với /ɒn/, nghe như /flaɪtɒn/, hoặc giữ nhẹ âm /t/ rồi đọc tiếp ‘on’ một cách tự nhiên. ‘on time’ đọc rõ ràng.
– Ngữ điệu: Vì là câu hỏi Yes/No, ngữ điệu sẽ đi lên ở cuối câu (time↑).
Thực hành đọc nhanh để các âm nối được mượt mà hơn.
💬 Cách đáp lại (Responses)
- 🇺🇸 Yes, your flight is scheduled to depart on time.
🇻🇳 Vâng, chuyến bay của quý khách dự kiến khởi hành đúng giờ. - 🇺🇸 Unfortunately, there’s a slight delay. We expect it to depart in about 30 minutes.
🇻🇳 Rất tiếc, có một chút chậm trễ. Chúng tôi dự kiến chuyến bay sẽ cất cánh trong khoảng 30 phút nữa. - 🇺🇸 Let me check that for you on the system. What’s your flight number?
🇻🇳 Để tôi kiểm tra trên hệ thống giúp quý khách. Số hiệu chuyến bay của quý khách là gì ạ?
🤝 Hội thoại thực tế
Hãy thử đóng vai nhân vật và luyện đọc đoạn hội thoại dưới đây nhé!
💡 Từ vựng đáng chú ý
chuyến bay
đúng giờ, đúng lịch trình
được lên lịch, dự kiến
🔍 Khám phá văn hóa / Cấu trúc
🇻🇳 Cụm từ ‘on time’ rất quan trọng trong ngữ cảnh du lịch, có nghĩa là đúng vào thời điểm đã lên lịch, không sớm hơn cũng không muộn hơn. Nó khác với ‘in time’, có nghĩa là đủ sớm để làm điều gì đó (ví dụ: ‘I arrived in time for the meeting’ – Tôi đến kịp giờ cho cuộc họp). Trong ngành hàng không, sự đúng giờ được đánh giá rất cao, và câu hỏi đơn giản này trực tiếp đề cập đến mối quan tâm chính của một hành khách. Về mặt ngữ pháp, ‘Is my flight on time?’ sử dụng cấu trúc ‘Động từ to be + Chủ ngữ + Tính từ/Cụm giới từ’, phổ biến để hỏi về trạng thái hoặc điều kiện của một sự vật.
🇺🇸 The phrase ‘on time’ is crucial in travel contexts, meaning exactly at the scheduled moment, not early or late. It contrasts with ‘in time’, which means early enough to do something (e.g., ‘I arrived in time for the meeting’). In aviation, punctuality is highly valued, and this simple question directly addresses a traveler’s primary concern. Grammatically, ‘Is my flight on time?’ uses a ‘Be verb + Subject + Adjective/Prepositional Phrase’ structure, common for inquiring about the status or condition of something.
Giao tiếp tại sân bay »







