Mẫu câu: That’s okay.
“That’s okay.”
Câu giao tiếp ‘That’s okay.’ thường được dùng để trấn an, tha thứ cho một lỗi nhỏ, hoặc chấp nhận một đề nghị/lựa chọn không như mong muốn nhưng vẫn chấp nhận được. Nó mang tính chất từ thân mật đến khá phổ biến, dùng được với bạn bè, đồng nghiệp, người quen trong các tình huống không quá trang trọng. Cụm từ này thể hiện sự hiểu biết, thông cảm, hoặc không quá nghiêm trọng hóa vấn đề. Bạn có thể dùng khi ai đó xin lỗi vì làm phiền, lỡ va phải bạn, hoặc khi bạn từ chối một lời đề nghị một cách nhẹ nhàng và người kia chấp nhận.
‘That’s okay.’ được phát âm là /ðæts oʊˈkeɪ/.
* **Trọng âm**: Rơi vào âm /keɪ/ của từ “okay”. Từ “That’s” thường được đọc lướt nhanh hơn, nhẹ hơn.
* **Nối âm**: Mặc dù không có nối âm (liaison) rõ rệt như một số cụm khác, điều quan trọng là hãy nói liền mạch giữa “That’s” và “okay”. Đừng ngắt quãng. Âm /s/ cuối “That’s” và nguyên âm /oʊ/ đầu “okay” sẽ tự động hòa vào nhau một cách tự nhiên khi bạn nói nhanh, trôi chảy.
* **Mẹo**: Hãy chú ý âm /ð/ trong “That’s” là âm hữu thanh (voiced th), đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và đẩy hơi ra, đồng thời rung cổ họng. Khi nói, hãy thể hiện sự nhẹ nhõm hoặc trấn an qua ngữ điệu, thường là ngữ điệu đi lên nhẹ hoặc giữ ngang ở “okay” để tránh tạo cảm giác thờ ơ.
💬 Cách đáp lại (Responses)
- 🇺🇸 Oh, thanks for understanding.
🇻🇳 Ồ, cảm ơn bạn đã thông cảm. - 🇺🇸 Good to hear!
🇻🇳 Nghe vậy thì tốt quá! - 🇺🇸 Phew, thanks!
🇻🇳 Phù, cảm ơn nhé!
🤝 Hội thoại thực tế
Hãy thử đóng vai nhân vật và luyện đọc đoạn hội thoại dưới đây nhé!
💡 Từ vựng đáng chú ý
Viết tắt của ‘That is’; chỉ cái đó, điều đó, hoặc tình huống đang được nói đến.
Ổn, được, tốt; một từ mang tính khẳng định hoặc chấp nhận sự việc, tình trạng.
Ổn thỏa, không vấn đề gì; thể hiện sự chấp nhận hoặc không có gì đáng lo ngại về một sự việc.
🔍 Khám phá văn hóa / Cấu trúc
🇻🇳 ‘That’s okay.’ là một cụm từ đa năng, phản ánh văn hóa lịch sự và sự thấu hiểu trong các xã hội nói tiếng Anh. Nó thường đóng vai trò như một yếu tố làm dịu, giảm bớt căng thẳng hoặc sự khó chịu tiềm ẩn. Về mặt ngữ pháp, ‘okay’ ở đây đóng vai trò là tính từ vị ngữ, mô tả trạng thái của ‘that’ (tình huống hoặc vấn đề đang được nói đến). Nó không chỉ là một lời xác nhận đơn giản; nó còn mang sắc thái của sự tha thứ, chấp nhận hoặc trấn an, thường là để đáp lại một lỗi nhỏ hoặc sự bất tiện. Cụm từ này giúp duy trì sự hòa thuận xã hội bằng cách giảm nhẹ tầm quan trọng của những sai sót nhỏ.
🇺🇸 That’s okay is a versatile phrase that reflects a culture of politeness and understanding in English-speaking societies. It often functions as a softener, easing potential tension or discomfort. Grammatically, ‘okay’ here acts as a predicate adjective, describing the state of ‘that’ (the situation or issue at hand). It’s more than just a simple affirmation; it carries a nuance of forgiveness, acceptance, or reassurance, often in response to a minor mistake or inconvenience. This phrase helps maintain social harmony by downplaying small errors.
50 câu giao tiếp cơ bản cho người mới »







