Câu mệnh lệnh lịch sự với Please — Please + V + O
Câu mệnh lệnh lịch sự với Please
Dùng để làm câu mệnh lệnh trở nên lịch sự hơn
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Bạn nhớ lần đi du lịch nước ngoài, muốn hỏi đường mà cứ nói cụt lủn ‘Go station!’ không? Người ta nhìn bạn khó hiểu, rồi còn tưởng bạn đang ra lệnh nữa chứ. Hay lúc ở công sở, muốn đồng nghiệp giúp đỡ mà quên thêm từ này vào, bỗng dưng câu nói nghe ‘khô khan’ và thiếu thiện chí lạ thường. ‘Please’ chính là ‘chìa khóa vàng’ giúp bạn thoát khỏi những tình huống khó xử đó, làm lời nói của bạn trở nên mềm mại và dễ nghe hơn rất nhiều!
📐 Phân tích công thức
Từ ‘làm ơn’, ‘xin vui lòng’, đặt ở đầu hoặc cuối câu để câu mệnh lệnh nghe lịch sự hơn. Nó là ‘gia vị’ cho câu nói của bạn đó!
Động từ nguyên mẫu (dạng gốc của động từ), không chia theo thì hay chủ ngữ. Đây là hành động bạn muốn người khác thực hiện.
Tân ngữ hoặc các thành phần còn lại của câu (bổ nghĩa cho động từ, chỉ địa điểm, thời gian…). Ai hoặc cái gì bị tác động bởi hành động đó.
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Gia đình/Bạn bè – yêu cầu lịch sự đơn giản
🇺🇸 Please close the window.
🇻🇳 Làm ơn đóng cửa sổ lại. - 📍 Công việc – yêu cầu deadline
🇺🇸 Please send the report by Friday.
🇻🇳 Xin vui lòng gửi báo cáo trước thứ Sáu. - 📍 Du lịch/Hỏi đường – nhờ giúp đỡ
🇺🇸 Please show me the way to the museum.
🇻🇳 Xin vui lòng chỉ cho tôi đường đến bảo tàng.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ Close the door, please you.
✅ Please close the door.
💡 ‘Please’ thường đứng đầu câu mệnh lệnh để thể hiện sự lịch sự. Không cần thêm ‘you’ vì câu mệnh lệnh đã ngầm hiểu là hướng đến người đối diện.
❌ Send the email me, please.
✅ Please send me the email.
💡 ‘Please’ nên đứng ở đầu câu. Cấu trúc động từ + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp (send me the email) cũng cần đúng vị trí.
❌ You please wait a moment.
✅ Please wait a moment.
💡 Không dùng ‘you’ trong câu mệnh lệnh với ‘Please’. Câu mệnh lệnh vốn dĩ đã hướng tới người nghe.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ Give me water, please.
✅ Please give me water.
🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói ‘Cho tôi nước đi làm ơn’ hoặc ‘Làm ơn cho tôi nước’. ‘Làm ơn’ có thể đứng cuối. Nhưng trong tiếng Anh, để câu mệnh lệnh lịch sự nhất, ‘Please’ thường đứng ở đầu.
❌ Please you help me.
✅ Please help me.
🔍 Tiếng Việt hay có ‘Bạn làm ơn giúp tôi’, nên người Việt dễ thêm ‘you’. Nhưng tiếng Anh, câu mệnh lệnh không cần chủ ngữ ‘you’ vì nó đã ngầm hiểu là hướng đến người đối diện.
❌ Please do sit down.
✅ Please sit down.
🔍 ‘Do’ trong mệnh lệnh thường dùng để nhấn mạnh sự yêu cầu, hoặc khi người nghe do dự. Với yêu cầu lịch sự thông thường, chỉ cần ‘Please + V’ là đủ. Việc thêm ‘do’ có thể làm câu nghe trang trọng hoặc cứng nhắc hơn mức cần thiết.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
Please open the door.
Could you please open the door?
💡 Điểm khác biệt: Cả hai đều lịch sự, nhưng ‘Could you please…?’ thường được coi là lịch sự hơn, gián tiếp hơn, và là một câu hỏi yêu cầu (request) thay vì một mệnh lệnh (command). ‘Please + V + O’ là một mệnh lệnh đã được làm mềm mại, còn ‘Could you please…?’ đưa ra một lựa chọn cho người nghe (tức là họ có thể từ chối).
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
giúp đỡ
Please help me with this box.
Làm ơn giúp tôi bê cái hộp này.
xin lỗi (để gây sự chú ý)
Excuse me, please tell me the time.
Xin lỗi, làm ơn cho tôi biết mấy giờ rồi.
cảm ơn
Please pass the salt. Thank you!
Làm ơn chuyền lọ muối. Cảm ơn nhé!
một lát, một chốc
Please wait a moment.
Xin vui lòng chờ một lát.
ở đây
Please come here.
Làm ơn đến đây.
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Hỏi đường người lạ
🇺🇸 Excuse me, please tell me how to get to the nearest ATM.
🇻🇳 Xin lỗi, làm ơn chỉ cho tôi đường đến cây ATM gần nhất. - 🗣️ Phụ huynh nhắc nhở con cái
🇺🇸 It’s getting late. Please finish your homework before dinner.
🇻🇳 Trời tối rồi. Con làm ơn hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối nhé. - 🗣️ Yêu cầu ai đó giảm âm lượng
🇺🇸 The music is too loud. Please turn it down.
🇻🇳 Nhạc ồn quá. Làm ơn vặn nhỏ nó lại.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘please’ bắt nguồn từ cụm ‘if it pleases you’ (nếu điều đó làm bạn hài lòng). Theo thời gian, cụm từ này được rút gọn lại thành ‘please’ như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa lịch sự, thể hiện sự nhã nhặn khi yêu cầu hoặc ra lệnh. Việc biết nguồn gốc giúp bạn hiểu sâu hơn rằng khi dùng ‘please’, bạn không chỉ ra lệnh mà còn đang ngầm thể hiện sự tôn trọng với người nghe.
🇺🇸 The word ‘please’ originates from the phrase ‘if it pleases you’. Over time, this phrase was shortened to ‘please’ as we know it today, retaining its polite meaning and expressing courtesy when making a request or command. Knowing its origin helps you understand that when you use ‘please’, you are not just giving a command but also implicitly showing respect to the listener.
🇻🇳 Mặc dù ‘please’ làm câu mệnh lệnh lịch sự hơn, nhưng đừng lạm dụng nó! Đôi khi, trong một số ngữ cảnh thân mật hoặc khi yêu cầu ai đó làm việc mà họ VỐN DĨ phải làm, việc thêm ‘please’ quá nhiều có thể làm câu nói nghe hơi khách sáo hoặc thậm chí là thiếu tự tin. Ví dụ, thay vì ‘Please open the door, please’, chỉ cần ‘Please open the door.’ là đủ. Hãy dùng ‘please’ một cách hợp lý để câu nói của bạn luôn tự nhiên và hiệu quả nhất.
🇺🇸 While ‘please’ makes commands more polite, don’t overuse it! Sometimes, in certain informal contexts or when asking someone to do something they are ALREADY expected to do, adding ‘please’ too much can make the sentence sound overly formal or even hesitant. For example, instead of ‘Please open the door, please’, just ‘Please open the door.’ is enough. Use ‘please’ appropriately to make your speech always sound natural and effective.
Câu Mệnh Lệnh (Imperative) »





![Từ vựng resonate: [V] vang vọng, có sức ảnh hưởng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/resonate.webp)
![Từ vựng Memorize: [v] Ghi nhớ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/memorize.webp)
