Ngu phap tieng Anh: Câu mệnh lệnh với Let's - Cong thuc: Let's + V + O

Câu mệnh lệnh với Let’s — Let’s + V + O

Cơ bản (A1-A2)

Câu mệnh lệnh với Let’s

Let’s + V + O

Dùng để đề xuất cùng nhau làm việc gì đó

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn đang đi chơi với bạn bè mà không biết đi đâu, làm gì? Hay đang làm việc nhóm mà mọi người cứ im lặng, chẳng ai đưa ra ý kiến? Lúc đó, bạn muốn rủ rê, đề xuất một hoạt động nào đó cho cả nhóm nhưng lại không biết diễn đạt sao cho tự nhiên, lịch sự mà vẫn rõ ràng. Đừng lo, câu lệnh với Let’s chính là cứu cánh cho bạn!

📐 Phân tích công thức

Let’s + V + O
Let’s
Đầu câu, nghĩa là ‘Hãy cùng…’ hoặc ‘Chúng ta hãy…’ – Đây là viết tắt của ‘Let us’, thể hiện ý muốn đề xuất một hành động mà người nói cũng tham gia.
V (Verb)
Động từ nguyên mẫu KHÔNG chia. Tức là giữ nguyên dạng gốc của động từ, không thêm -s, -es, -ed, hay -ing gì cả nhé. Đây là hành động mà bạn muốn đề xuất.
O (Object/Other)
Tân ngữ hoặc các thành phần khác của câu (nếu có). Phần này bổ sung ý nghĩa cho hành động, trả lời câu hỏi ‘làm cái gì?’, ‘ở đâu?’, ‘khi nào?’…

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Công việc – Đề xuất nghỉ ngơi nhẹ nhàng trước khi làm việc
    🇺🇸 Let’s grab a coffee before the meeting starts.
    🇻🇳 Chúng ta hãy đi uống cà phê trước khi cuộc họp bắt đầu nhé.
  • 📍 Gia đình – Đề xuất hoạt động chung trong gia đình
    🇺🇸 It’s getting late. Let’s make dinner together.
    🇻🇳 Trời tối rồi. Chúng ta hãy cùng nhau làm bữa tối đi.
  • 📍 Du lịch – Đề xuất một hoạt động giải trí khi đi chơi
    🇺🇸 The beach looks beautiful! Let’s take some photos.
    🇻🇳 Bãi biển đẹp quá! Chúng ta hãy chụp vài bức ảnh đi.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

Lets to go to the park.

Let’s go to the park.

💡 Sai: Thừa ‘to’ sau ‘Let’s’. Đúng: ‘Let’s’ đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu.

Let’s eating pizza tonight.

Let’s eat pizza tonight.

💡 Sai: Động từ ‘eat’ bị thêm ‘-ing’. Đúng: Động từ sau ‘Let’s’ phải là nguyên mẫu không chia.

Let’s went to the cinema.

Let’s go to the cinema.

💡 Sai: Dùng thì quá khứ của động từ. Đúng: Động từ sau ‘Let’s’ luôn là nguyên mẫu.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Quên dấu apostrophe (‘) trong ‘Let’s’

Lets go home.

Let’s go home.

🔍 Người Việt mình thường có thói quen viết tắt nhưng quên mất dấu phẩy trên. ‘Lets’ (không có ‘) là một động từ có nghĩa là ‘cho phép’, hoàn toàn khác với ‘Let’s’ (Let us – chúng ta hãy).

⚠️ Thêm ‘to’ sau ‘Let’s’

Let’s to play football.

Let’s play football.

🔍 Đây là lỗi rất phổ biến vì các bạn hay bị ảnh hưởng bởi các cấu trúc như ‘want to’, ‘plan to’. Nhưng ‘Let’s’ không cần ‘to’ đâu nhé, nó đi thẳng với động từ nguyên mẫu.

⚠️ Chia động từ sau ‘Let’s’

Let’s meeting tomorrow.

Let’s meet tomorrow.

🔍 Tương tự như lỗi trên, các bạn dễ nhầm sang thì hiện tại tiếp diễn hoặc quá khứ. Nhớ nhé, sau ‘Let’s’ luôn là động từ ‘nguyên mẫu không chia’ (base form).

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Câu mệnh lệnh với Let’s

It’s a nice day. Let’s go for a walk.

Câu hỏi gợi ý với Shall we…?

It’s a nice day. Shall we go for a walk?

💡 Điểm khác biệt: ‘Let’s’ là một lời đề nghị trực tiếp, mạnh mẽ hơn, ngụ ý rằng người nói đã quyết định và muốn cả nhóm cùng làm. Còn ‘Shall we…?’ là một câu hỏi mở, lịch sự hơn, tìm kiếm sự đồng thuận từ người nghe. ‘Let’s’ đã bao hàm sự đồng ý của người nói rồi.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

hang out
đi chơi, dành thời gian cùng nhau
Let’s hang out at the cafe this weekend.
Chúng ta hãy đi chơi ở quán cà phê cuối tuần này đi.
grab a bite
ăn nhanh, ăn vội cái gì đó
I’m hungry. Let’s grab a bite before our next class.
Mình đói quá. Chúng ta hãy đi ăn tạm cái gì đó trước buổi học tiếp theo đi.
discuss
thảo luận
We have a problem. Let’s discuss it openly.
Chúng ta có một vấn đề. Hãy cùng thảo luận nó một cách cởi mở.
come up with
nghĩ ra, đưa ra (ý tưởng, giải pháp)
Let’s come up with a new plan for the event.
Chúng ta hãy nghĩ ra một kế hoạch mới cho sự kiện này.
call it a day
nghỉ làm việc, kết thúc công việc trong ngày
We’ve worked hard. Let’s call it a day.
Chúng ta đã làm việc chăm chỉ rồi. Hãy nghỉ làm hôm nay đi.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Đề xuất một hoạt động giải trí cho bạn bè.
    🇺🇸 Hey, I’m bored. Let’s watch a movie tonight!
    🇻🇳 Này, mình chán quá. Tối nay chúng ta hãy xem một bộ phim đi!
  • 🗣️ Đề xuất hợp tác trong công việc.
    🇺🇸 We need to finish this report. Let’s work together after lunch.
    🇻🇳 Chúng ta cần hoàn thành báo cáo này. Hãy cùng làm việc sau bữa trưa nhé.
  • 🗣️ Đề xuất một hoạt động ngoài trời.
    🇺🇸 It’s sunny today. Let’s go for a picnic in the park.
    🇻🇳 Hôm nay trời nắng đẹp. Chúng ta hãy đi dã ngoại ở công viên đi.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Nhiều bạn thắc mắc ‘Let’s’ là gì? Nó chính là viết tắt của ‘Let us’. ‘Let’ là một động từ có nghĩa là ‘cho phép’, ‘để cho’. Khi kết hợp với ‘us’ (chúng tôi/chúng ta), nó trở thành lời đề nghị ‘hãy để chúng ta làm điều gì đó’, và được rút gọn thành ‘Let’s’ cho gọn gàng và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

🇺🇸 Many of you might wonder what ‘Let’s’ means. It is actually a contraction of ‘Let us’. ‘Let’ is a verb meaning ‘to allow’ or ‘to permit’. When combined with ‘us’, it becomes a suggestion ‘let us do something’, and is shortened to ‘Let’s’ for conciseness and more natural daily communication.

🇻🇳 Điểm thú vị của ‘Let’s’ là nó luôn bao gồm người nói trong hành động được đề xuất. Bạn không thể dùng ‘Let’s him go’ hay ‘Let’s her read’. Nếu muốn đề xuất cho người khác làm gì, bạn sẽ dùng cấu trúc ‘Let him/her + V’ (cho phép ai đó làm gì) mà không có apostrophe ‘s’. Đây là một lỗi mà ngay cả người học tiếng Anh lâu năm cũng đôi khi nhầm lẫn đó nha!

🇺🇸 An interesting point about ‘Let’s’ is that it always includes the speaker in the proposed action. You cannot use ‘Let’s him go’ or ‘Let’s her read’. If you want to suggest that someone else do something, you would use the structure ‘Let him/her + V’ (to allow someone to do something), without the apostrophe ‘s’. This is a common mistake even for long-term English learners!

Đánh giá post

Similar Posts