Ngu phap tieng Anh: Nói về khả năng hiện tại - Cong thuc: I can/am able to + V

Nói về khả năng hiện tại — I can/am able to + V

Trung cấp (B1-B2)

Nói về khả năng hiện tại

I can/am able to + V

Dùng can/am able to để thể hiện khả năng và kỹ năng

🎬 Tại sao bạn cần học cái này?

Bạn có bao giờ muốn kể với bạn bè quốc tế về việc mình biết chơi đàn, giỏi ngoại ngữ hay có thể làm một công việc khó nhằn nào đó không? Hay khi đi phỏng vấn, bạn muốn tự tin nói về những kỹ năng mình có? Đừng lo, bài học hôm nay sẽ giúp bạn làm chủ cách diễn đạt này!

📐 Phân tích công thức

I can/am able to + V
S
Chủ ngữ — người/vật thực hiện hành động
can / am able to
Động từ khiếm khuyết/cụm từ diễn tả khả năng, kỹ năng hoặc sự cho phép.
+ V (nguyên mẫu)
Động từ chính ở dạng nguyên mẫu, không chia, không ‘to’, diễn tả hành động mà bạn có thể làm.

✅ Ví dụ đúng

  • 📍 Nói về kỹ năng ngôn ngữ
    🇺🇸 I can speak English fluently.
    🇻🇳 Tôi có thể nói tiếng Anh trôi chảy.
  • 📍 Nói về năng lực trí tuệ
    🇺🇸 She is able to solve complex math problems.
    🇻🇳 Cô ấy có khả năng giải các bài toán phức tạp.
  • 📍 Nói về khả năng hoàn thành công việc
    🇺🇸 We can finish this project by Friday.
    🇻🇳 Chúng tôi có thể hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.

❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng

I speaking three languages.

I can speak three languages.

💡 Thiếu động từ khiếm khuyết ‘can’ để diễn tả khả năng. Động từ ‘speaking’ cũng cần ở dạng nguyên mẫu sau ‘can’.

He able to swim very well.

He is able to swim very well.

💡 Khi dùng ‘able to’, cần có động từ ‘to be’ đi kèm trước nó để tạo thành cấu trúc hoàn chỉnh.

They can to cook Vietnamese food.

They can cook Vietnamese food.

💡 Sau ‘can’ là động từ nguyên mẫu không ‘to’.

🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh

⚠️ Bỏ quên ‘can’/’am able to’

I play guitar.

I can play guitar.

🔍 Tiếng Việt thường lược bỏ động từ chỉ khả năng khi nói về kỹ năng, nhưng tiếng Anh yêu cầu phải có ‘can’ hoặc ‘am able to’ để diễn tả rõ ràng đây là khả năng chứ không phải một hành động đang diễn ra.

⚠️ Thêm ‘to’ sau ‘can’

She can to sing beautifully.

She can sing beautifully.

🔍 Do thói quen dùng ‘to V’ sau nhiều động từ, người Việt dễ nhầm lẫn và thêm ‘to’ sau ‘can’. Tuy nhiên, ‘can’ là động từ khiếm khuyết và luôn đi với động từ nguyên mẫu không ‘to’.

⚠️ Dùng sai động từ ‘to be’ với ‘able to’

I able to fix this car.

I am able to fix this car.

🔍 ‘Able to’ là một cụm từ diễn tả khả năng và cần động từ ‘to be’ đi kèm để tạo thành câu hoàn chỉnh. Người học tiếng Việt hay bỏ qua ‘to be’ vì trong tiếng Việt không có cấu trúc tương đương rõ ràng.

⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!

Nói về khả năng hiện tại

I can swim.

Nói về hành động đang diễn ra (Hiện tại tiếp diễn)

I am swimming now.

💡 Điểm khác biệt: ‘Can’/’am able to’ diễn tả khả năng, điều có thể làm được. Hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

🧪 Kiểm tra nhanh

💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này

Skill
Kỹ năng
He has the skill to play the piano beautifully.
Anh ấy có kỹ năng chơi đàn piano một cách tuyệt đẹp.
Ability
Khả năng
Her ability to learn languages is impressive.
Khả năng học ngoại ngữ của cô ấy thật ấn tượng.
Talent
Tài năng
She has a natural talent for painting.
Cô ấy có tài năng bẩm sinh về hội họa.
Competent
Thành thạo, có năng lực
He is competent in using various software.
Anh ấy thành thạo trong việc sử dụng nhiều loại phần mềm.
Capable
Có khả năng
This company is capable of producing high-quality products.
Công ty này có khả năng sản xuất ra các sản phẩm chất lượng cao.

💬 Câu giao tiếp thực tế

  • 🗣️ Nhờ vả ai đó giúp đỡ
    🇺🇸 Can you help me with this bag? It’s too heavy.
    🇻🇳 Bạn có thể giúp tôi với cái túi này không? Nó quá nặng.
  • 🗣️ Thông báo về khả năng hoàn thành công việc
    🇺🇸 I’m able to finish my homework before the deadline.
    🇻🇳 Tôi có thể hoàn thành bài tập về nhà trước hạn.
  • 🗣️ Hỏi về khả năng của ai đó
    🇺🇸 Do you think you can manage this task alone?
    🇻🇳 Bạn có nghĩ bạn có thể tự mình xử lý nhiệm vụ này không?

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Động từ khiếm khuyết ‘can’ là một trong những động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử ngôn ngữ này. Nó thường dùng để diễn tả sự cho phép, khả năng, hoặc lời yêu cầu lịch sự. Khi nói về khả năng, ‘can’ thường được ưu tiên dùng trong văn nói đời thường vì sự ngắn gọn và tự nhiên của nó.

🇺🇸 ‘Can’ is one of the most common modal verbs in English, appearing very early in the language’s history. It is often used to express permission, ability, or polite requests. When talking about ability, ‘can’ is usually preferred in everyday spoken English due to its conciseness and natural feel.

🇻🇳 Cụm từ ‘be able to’ có ý nghĩa tương tự ‘can’ nhưng lại linh hoạt hơn trong một số trường hợp. Ví dụ, ‘can’ không có dạng quá khứ rõ ràng (chỉ dùng ‘could’), trong khi ‘be able to’ có thể chia ở các thì khác nhau như ‘was/were able to’ (quá khứ) hoặc ‘will be able to’ (tương lai). Điều này làm cho ‘be able to’ trở thành lựa chọn tốt khi bạn muốn diễn tả khả năng ở các thời điểm khác nhau ngoài hiện tại.

🇺🇸 ‘Be able to’ carries a similar meaning to ‘can’ but offers more flexibility in certain situations. For instance, ‘can’ lacks a distinct past tense form (only ‘could’ is used), whereas ‘be able to’ can be conjugated in various tenses like ‘was/were able to’ (past) or ‘will be able to’ (future). This makes ‘be able to’ a good choice when you want to express ability at different times besides the present.

1/5 - (1 bình chọn)

Similar Posts