Will với các trạng từ thời gian — S + will + V(bare infinitive) + time expression
Will với các trạng từ thời gian
Kết hợp với từ chỉ thời gian tương lai
🎬 Tại sao bạn cần học cái này?
Hôm qua, Lan hào hứng kể với bạn về kế hoạch đi Đà Lạt tuần tới. Cô ấy nói ‘I go to Da Lat next week’ và bạn cô ấy nghe xong ngơ ngác. Lan cứ nghĩ nói ‘go’ là đủ, nhưng lại quên mất phải thêm ‘will’ khi nói về một hành động chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai cùng với các mốc thời gian cụ thể. Bạn có mắc lỗi tương tự Lan không? Cùng Super Giáo viên tại XomHocTap.com giải quyết ngay nhé!
📐 Phân tích công thức
Chủ ngữ — người hoặc vật thực hiện hành động. Ví dụ: I, You, He, She, It, We, They, My friend, The dog… 🙋♂️
Trợ động từ — đứng ngay sau chủ ngữ để tạo thành thì tương lai đơn. ‘Will’ giúp chúng ta biết hành động sắp được nhắc đến sẽ xảy ra trong tương lai. ✨
Động từ nguyên mẫu không ‘to’ — đây là động từ chính của câu, nhưng nó phải ở dạng nguyên mẫu, tức là không thêm ‘s’, ‘es’, ‘ed’, ‘ing’ và không có ‘to’ phía trước. Ví dụ: go, eat, study, work… 🏃♀️
Trạng từ/cụm trạng từ chỉ thời gian tương lai — những từ hoặc cụm từ giúp chúng ta biết chính xác khi nào hành động sẽ diễn ra trong tương lai. Ví dụ: tomorrow, next week, tonight, soon, later… ⏰
✅ Ví dụ đúng
- 📍 Công việc
🇺🇸 I will finish this report by tomorrow.
🇻🇳 Tôi sẽ hoàn thành báo cáo này trước ngày mai. - 📍 Gia đình
🇺🇸 My sister will visit us next weekend.
🇻🇳 Chị gái tôi sẽ đến thăm chúng tôi cuối tuần tới. - 📍 Du lịch
🇺🇸 They will fly to Hanoi tonight.
🇻🇳 Họ sẽ bay đến Hà Nội tối nay.
❌ Lỗi hay gặp — Sai vs Đúng
❌ I go to the cinema tomorrow.
✅ I will go to the cinema tomorrow.
💡 Thiếu ‘will’ để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai xác định.
❌ He buys a new car next month.
✅ He will buy a new car next month.
💡 Dùng thì hiện tại đơn (‘buys’) cho hành động tương lai, cần ‘will’ và động từ nguyên mẫu.
❌ We meet at 7 PM tonight.
✅ We will meet at 7 PM tonight.
💡 Dù có ‘tonight’ nhưng vẫn cần ‘will’ để khẳng định hành động sẽ diễn ra trong tương lai.
🇻🇳 Lỗi phổ biến cần tránh
❌ I eat dinner later.
✅ I will eat dinner later.
🔍 Trong tiếng Việt, chúng ta thường chỉ cần thêm từ chỉ thời gian tương lai (‘lát nữa’, ‘tối nay’) là đủ, không cần từ tương đương ‘will’. Điều này khiến người học tiếng Anh hay quên ‘will’.
❌ He will goes to school next week.
✅ He will go to school next week.
🔍 Sau ‘will’ (và các trợ động từ khác như can, must, should…), động từ chính LUÔN LUÔN ở dạng nguyên mẫu không ‘to’. Không được chia ‘s/es’ theo chủ ngữ He/She/It.
❌ I am studying tomorrow for the exam.
✅ I will study tomorrow for the exam.
🔍 Cấu trúc ‘be + V-ing’ thường dùng cho các kế hoạch đã được sắp xếp trước và chắc chắn xảy ra. ‘Will’ dùng cho các quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán không có bằng chứng rõ ràng hoặc chỉ một hành động đơn giản trong tương lai. Ở cấp độ cơ bản, ‘will’ là lựa chọn an toàn hơn khi nói về tương lai chung chung.
⚖️ So sánh — Đừng nhầm lẫn!
I’m hungry. I will order a pizza tonight. (Quyết định tức thời)
I have tickets. I am going to see a movie tonight. (Kế hoạch đã định)
💡 Điểm khác biệt: ‘Will’ thường dùng cho các quyết định tức thời, dự đoán không chắc chắn, lời hứa, hoặc hành động đơn giản trong tương lai. ‘Be going to’ dùng cho các kế hoạch đã được định sẵn, dự định có bằng chứng rõ ràng hoặc đã được chuẩn bị trước.
🧪 Kiểm tra nhanh
💡 Từ vựng hay dùng với cấu trúc này
ngày mai
I will call you tomorrow.
Tôi sẽ gọi bạn vào ngày mai.
tuần/tháng/năm tới
We will travel to Da Lat next month.
Chúng tôi sẽ đi Đà Lạt vào tháng tới.
sớm thôi
The bus will arrive soon.
Xe buýt sẽ đến sớm thôi.
lát nữa, sau này
He will join us later.
Anh ấy sẽ tham gia cùng chúng tôi lát nữa.
tối nay
What will you do tonight?
Bạn sẽ làm gì tối nay?
💬 Câu giao tiếp thực tế
- 🗣️ Hỏi về kế hoạch tương lai của ai đó.
🇺🇸 Will you come to the party next Saturday?
🇻🇳 Bạn sẽ đến buổi tiệc thứ Bảy tới chứ? - 🗣️ Đưa ra một lời hứa hoặc cam kết.
🇺🇸 I will definitely help you with your homework tonight.
🇻🇳 Tôi chắc chắn sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà tối nay. - 🗣️ Khẳng định một hành động sẽ xảy ra trong tương lai để trấn an ai đó.
🇺🇸 Don’t worry, I will be there on time tomorrow.
🇻🇳 Đừng lo, tôi sẽ có mặt đúng giờ ngày mai.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 ‘Will’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘willan’ nghĩa là ‘muốn’ hoặc ‘mong muốn’. Dần dần nó phát triển để thể hiện ý chí và sau đó là dự định trong tương lai. Ngày nay, nó đơn giản là một trợ động từ để diễn tả tương lai.
🇺🇸 The word ‘will’ originates from the Old English ‘willan’, meaning ‘to want’ or ‘to wish’. Over time, it evolved to express volition and then future intention. Today, it simply functions as an auxiliary verb to indicate the future.
🇻🇳 Trong giao tiếp không trang trọng, đặc biệt là tiếng Anh Mỹ, bạn sẽ thường nghe ‘will’ được rút gọn thành ‘ll (ví dụ: I’ll, You’ll, He’ll). Điều này giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và nhanh gọn hơn rất nhiều. Ví dụ: ‘I’ll call you later’ thay vì ‘I will call you later’.
🇺🇸 In informal communication, especially in American English, you’ll often hear ‘will’ contracted to ‘ll (e.g., I’ll, You’ll, He’ll). This makes conversations much more natural and quick. For instance: ‘I’ll call you later’ instead of ‘I will call you later’.
Thì Tương Lai với Will »




![Từ vựng safeguarding: [V] bảo vệ, che chở](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/safeguarding.webp)
![Từ vựng Like: [v] Thích](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/like-1.webp)

![Từ vựng Only child: [n] Con một](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/only-child.webp)