Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Business English
Từ vựng
Byproduct: [N] sản phẩm phụ, kết quả tất yếu
Từ vựng
Stagnation: [N] Sự trì trệ, ứ đọng
Từ vựng
Foresight: [Danh từ] Tầm nhìn xa, sự nhìn xa trông rộng
Từ vựng
Regulation: [n] Sự điều hòa, quy định
Từ vựng
Proactive: [Adj] Chủ động, tiên phong
Từ vựng
Shut down: [v] Tắt máy
Từ vựng
Refund: [v/n] Hoàn tiền
Từ vựng
Delivery: [n] Sự giao hàng
Từ vựng
Checkout: [n] Thanh toán
Từ vựng
Secretary: [n] Thư ký
Từ vựng
Connectivity: [n] Khả năng kết nối
Từ vựng
Interface: [n] Giao diện
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
2
3
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng