Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Cách dùng từ
Từ vựng
Stifles: [V] Kìm hãm, dập tắt, bóp nghẹt
Từ vựng
Resignation: [N] Sự cam chịu, sự chấp nhận định mệnh
Từ vựng
Distinction: [N] Sự khác biệt, sự phân biệt
Từ vựng
Trajectory: [Danh từ] Quỹ đạo, đường đi (của sự phát triển)
Từ vựng
Chasm: [N] Khoảng cách lớn, vực thẳm
Từ vựng
Assertion: [Danh từ] Sự khẳng định, lời khẳng định.
Từ vựng
Obscuring: [V-ing] Che khuất, làm mờ đi
Từ vựng
Compassion: [N] Lòng từ bi, trắc ẩn
Từ vựng
Articulate: [V] Diễn đạt rõ ràng, phát biểu
Từ vựng
Impulsively: [ADV] một cách bốc đồng, hấp tấp
Từ vựng
Nurturing: [V-ing, Adj] Nuôi dưỡng, chăm sóc, ươm mầm
Từ vựng
Conversely: [Adv] Ngược lại, trái lại
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
3
4
5
6
7
…
10
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng