Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
English Learning
Từ vựng
Replete: [Adj] Đầy đủ, chứa đầy
Từ vựng
Biding one’s time: [Thành ngữ] Chờ đợi thời cơ, chờ đợi cơ hội thích hợp
Từ vựng
Futility: [N] Sự vô ích, sự không hiệu quả
Từ vựng
Fish sauce: /fɪʃ sɔːs/
Từ vựng
Porridge: /ˈpɒrɪdʒ/
Từ vựng
Refrigerator: /rɪˈfrɪdʒəreɪtə(r)/
Từ vựng
Bland: /blænd/
Từ vựng
Antidote: [Noun] Thuốc giải độc, biện pháp khắc phục
Từ vựng
Clouds judgment: [Verb Phrase] Làm lu mờ khả năng phán đoán
Từ vựng
Provocations: [Nouns] Sự khiêu khích, hành động chọc tức
Từ vựng
Engulfed: [v] Bị nhấn chìm, bao trùm
Từ vựng
Foster: [V] Nuôi dưỡng, khuyến khích, thúc đẩy
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
2
3
4
5
6
…
11
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng