Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Từ vựng tiếng Anh
Từ vựng
Invariably: [Adv] Luôn luôn, không thay đổi, nhất quán
Từ vựng
Untapped: [Adj] Chưa được khai thác, chưa được sử dụng
Từ vựng
Cultivates: [V] Nuôi dưỡng, trau dồi, phát triển
Từ vựng
Ingenuity: [N] Sự khéo léo, tài tình
Từ vựng
Stifles: [V] Kìm hãm, dập tắt, bóp nghẹt
Từ vựng
Dictate: [V] Ra lệnh, chi phối
Từ vựng
Resignation: [N] Sự cam chịu, sự chấp nhận định mệnh
Từ vựng
Latent: [Adj] Tiềm ẩn, chưa bộc lộ
Từ vựng
Immense: [Adj] Rất lớn, bao la
Từ vựng
Unpredictable: [Adj] Không thể đoán trước
Từ vựng
Undermining: [V-ing] Làm suy yếu, phá hoại (một cách ngấm ngầm)
Từ vựng
Minuscule: [Adj] Rất nhỏ, li ti
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
20
21
22
23
24
…
72
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng