Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
Từ vựng tiếng Anh
Từ vựng
Disadvantage: [noun] Bất lợi, thiệt thòi
Từ vựng
Forfeits: [v] Mất đi, bị tước đoạt (thường là do lỗi lầm).
Từ vựng
Vitality: [n] Sức sống, sinh lực.
Từ vựng
Apathy: [n] Sự thờ ơ, lãnh đạm.
Từ vựng
Demise: [n] Sự chết, sự tàn lụi.
Từ vựng
Sleepwalk: [v] Mơ đi, đi trong lúc ngủ.
Từ vựng
Unsustainable: [adj] không bền vững
Từ vựng
Initiative: [noun] sáng kiến, sự chủ động
Từ vựng
Industriousness: [noun] Tính cần cù, chăm chỉ
Từ vựng
Catalysts: [danh từ số nhiều] Chất xúc tác, yếu tố thúc đẩy.
Từ vựng
Adversities: [danh từ số nhiều] Nghịch cảnh, khó khăn, bất hạnh.
Từ vựng
Fraught: [adj] Đầy (căng thẳng, nguy hiểm)
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
7
8
9
10
11
…
72
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng