Skip to content
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Toggle Menu
Vocabulary
Từ vựng
Computer lab: [n] Phòng máy tính
Từ vựng
Auditorium: [n] Hội trường
Từ vựng
Secretary: [n] Thư ký
Từ vựng
Close-knit: [adj] Gắn bó khăng khít
Từ vựng
Nurture: [v] Nuôi nấng
Từ vựng
Gathering: [n] Cuộc tụ họp
Từ vựng
Anniversary: [n] Ngày kỷ niệm
Từ vựng
Neighborhood: [n] Khu phố/Hàng xóm
Từ vựng
Dining room: [n] Phòng ăn
Từ vựng
Living room: [n] Phòng khách
Từ vựng
Dusting: [n] Việc phủi bụi
Từ vựng
Ironing: [n] Việc là/ủi quần áo
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
15
16
17
18
19
…
31
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Chơi mà học
Toggle child menu
Expand
Game: Săn bắn từ vựng
Game: Lật thẻ nhớ từ
Game: Vượt chướng ngại vật
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng