Skip to content
Xóm Học Tập
Home
Ngữ pháp
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng
Shopping Cart
0
Xóm Học Tập
Toggle Menu
XomHocTap
Ngữ pháp tiếng Anh
There Is/Are với “a lot of” — There is/are + a lot of + N
Ngữ pháp tiếng Anh
There Is/Are mô tả địa điểm — There is/are + N + in/on/at + địa điểm
Từ vựng
Sink: /sɪŋk/
Từ vựng
Empowering: [V-ing] Mang lại sức mạnh, trao quyền
Từ vựng
Tapestry: [n] Tấm thảm thêu; (nghĩa bóng) bức tranh tổng thể đa dạng
Từ vựng
Inquiry: [n] Sự tìm tòi, điều tra, nghiên cứu
Từ vựng
Insidious: [Adj] Ngấm ngầm, xảo quyệt (thường nói về thứ gì đó có hại nhưng khó nhận ra)
Từ vựng
Urgency: [Danh từ] Tính cấp bách, sự khẩn cấp.
Từ vựng
Obscuring: [V-ing] Che khuất, làm mờ đi
Từ vựng
Compassion: [N] Lòng từ bi, trắc ẩn
Từ vựng
Disarming: [V-ing/ADJ] làm mất vũ khí; (trong văn cảnh) làm mất đi sự căng thẳng, xoa dịu
Từ vựng
Opportune: [Tính từ] Thích hợp, đúng lúc, thuận lợi (cho một mục đích cụ thể)
End of content
End of content
Page navigation
Previous Page
Previous
1
…
10
11
12
13
14
…
17
Next Page
Next
Home
Ngữ pháp
Toggle child menu
Expand
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản
Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp
Ngữ pháp tiếng Anh nâng cao
Khám phá
Toggle child menu
Expand
Bắt đầu
Danh ngôn
Chủ đề Từ vựng
Cửa hàng