Analogy: [N] Phép tương tự, sự so sánh tương đồng
analogy /əˈnælədʒi/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘analogy’ là sự so sánh ‘theo’ (ana) một ‘lý lẽ’ (logy), giúp ta hiểu rõ hơn về một điều chưa biết thông qua điều đã biết.
comparison (sự so sánh), parallel (sự tương đồng), similarity (sự giống nhau), resemblance (sự tương tự), correlation (sự tương quan)
dissimilarity (sự không giống nhau), difference (sự khác biệt), contrast (sự đối lập), unlikeness (sự không giống)
draw an analogy (rút ra phép tương tự), make an analogy (tạo phép tương tự), apt analogy (phép tương tự phù hợp), false analogy (phép tương tự sai lầm), strong analogy (phép tương tự mạnh mẽ)
analogous (adj) (tương tự, tương đồng) ➔ analogously (adv) (một cách tương tự) ➔ analogize (v) (so sánh, làm phép tương tự)
Một lỗi phát âm kinh điển mà học sinh hay mắc phải với ‘analogy’ là đặt trọng âm sai. Thay vì phát âm là /əˈnæl·ə·dʒi/ (uh-NAL-uh-jee) với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, nhiều bạn lại đặt trọng âm vào âm tiết đầu tiên hoặc âm tiết thứ ba. Điều này làm cho từ nghe không tự nhiên và khó hiểu đối với người bản xứ. Để khắc phục, hãy luyện tập nhấn mạnh rõ ràng âm /næl/ trong khi nói, và lắng nghe các bản ghi âm của từ này để làm quen với ngữ điệu chuẩn.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Teaching often uses an analogy to explain difficult concepts, like comparing the human brain to a computer.
🇻🇳 Dạy học thường sử dụng phép tương tự để giải thích những khái niệm khó, chẳng hạn như so sánh não người với một chiếc máy tính. - 🇺🇸 The speaker drew a compelling analogy between the current economic climate and a ship navigating stormy seas.
🇻🇳 Người diễn giả đã rút ra một phép tương tự thuyết phục giữa tình hình kinh tế hiện tại và một con tàu đang vượt qua biển bão. - 🇺🇸 Finding a suitable analogy can make abstract ideas much more accessible to a wider audience.
🇻🇳 ệc tìm kiếm một phép tương tự phù hợp có thể giúp các ý tưởng trừu tượng trở nên dễ tiếp cận hơn nhiều đối với đông đảo khán giả. - 🇺🇸 His analogy about life being a journey resonated deeply with the audience.
🇻🇳 Phép tương tự của anh ấy về việc cuộc sống là một cuộc hành trình đã gây được tiếng vang sâu sắc với khán giả.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘analogy’ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, bắt nguồn từ ‘analogia’, có nghĩa là ‘tỷ lệ’ hoặc ‘sự tương ứng’. Nó hàm ý một sự tương đồng giữa những điều tưởng chừng khác biệt, thường được dùng để giải thích một ý tưởng phức tạp hoặc trừu tượng bằng cách so sánh nó với một điều gì đó quen thuộc hơn. Khác với một sự so sánh đơn thuần, phép tương tự thường làm nổi bật một sự song song về cấu trúc hoặc chức năng, chứ không chỉ là sự giống nhau ở bề mặt.
🇺🇸 The word ‘analogy’ traces its roots back to ancient Greek, derived from ‘analogia’, meaning ‘proportion’ or ‘correspondence’. It implies a similarity between otherwise dissimilar things, often used to explain a complex or abstract idea by comparing it to something more familiar. Unlike a simple comparison, an analogy typically highlights a structural or functional parallel, not just a surface-level resemblance.
🇻🇳 Trong thực tế, ‘analogy’ là một công cụ hùng biện và sư phạm mạnh mẽ. Các nhà khoa học sử dụng phép tương tự để đưa ra giả thuyết về các hiện tượng chưa biết, các nhà văn dùng chúng để tạo ra hình ảnh sống động và ý nghĩa sâu sắc hơn, và giáo viên dựa vào chúng để đơn giản hóa các khái niệm phức tạp. Chẳng hạn, giải thích điện năng là ‘nước chảy qua đường ống’ là một phép tương tự kinh điển giúp nắm bắt một khái niệm trừu tượng bằng cách liên hệ nó với một quá trình cụ thể, có thể quan sát được.
🇺🇸 In practice, ‘analogy’ is a powerful rhetorical and pedagogical tool. Scientists use analogies to hypothesize about unknown phenomena, writers employ them to create vivid imagery and deeper meaning, and teachers rely on them to simplify intricate concepts. For instance, explaining electricity as ‘water flowing through pipes’ is a classic analogy that helps grasp an abstract concept by relating it to a concrete, observable process.

![Từ vựng analogy: [N] Phép tương tự, sự so sánh tương đồng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/analogy.webp)
![Từ vựng Eyelash: [n] Lông mi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/eyelash-1.webp)
![Từ vựng GPS: [n] Hệ thống định vị](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/gps.webp)
![Từ vựng enrich: [verb] làm phong phú thêm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/enrich.webp)
![Từ vựng Grandmother: [n] Bà](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/grandmother.webp)
![Từ vựng Inbox: [n] Hộp thư đến](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/inbox.webp)
![Từ vựng Rhinoceros: [n] Tê giác](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/rhinoceros-1.webp)