Application: [n] Sự ứng dụng/Đơn xin
Application /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Để nhớ ‘application’, hãy nghĩ đến việc bạn ‘apply’ (nộp, ứng dụng) một thứ gì đó. Một khi bạn ‘apply’, bạn sẽ tạo ra một ‘application’ (đơn xin, ứng dụng).
Form (Mẫu đơn), Request (Yêu cầu), Petition (Đơn thỉnh cầu), Software (Phần mềm), Use (Sự sử dụng)
Rejection (Sự từ chối), Withdrawal (Sự rút lại), Non-use (Sự không sử dụng)
Submit an application (Nộp đơn xin), Job application (Đơn xin việc), Mobile application (Ứng dụng di động), Practical application (Ứng dụng thực tiễn), Application form (Mẫu đơn)
Apply (v) (Áp dụng, nộp đơn) ➔ Applicant (n) (Người nộp đơn) ➔ Applicable (adj) (Có thể áp dụng, thích hợp) ➔ Applicability (n) (Tính ứng dụng, khả năng áp dụng) ➔ Applied (adj) (Được áp dụng, thực tiễn)
Một lỗi phát âm kinh điển mà học viên Việt Nam hay mắc phải với từ ‘application’ là nhấn trọng âm sai. Nhiều bạn thường nhấn vào âm tiết đầu tiên (‘AP-pli-cation’) hoặc thứ hai (‘ap-PLI-cation’), thay vì âm tiết thứ ba (‘ap-pli-CA-tion’). Nguyên nhân là do thói quen nhấn âm của tiếng Việt khác với tiếng Anh, và đôi khi không chú ý đến quy tắc trọng âm của các từ có hậu tố ‘-tion’. Để khắc phục, hãy ghi nhớ quy tắc: với hầu hết các từ kết thúc bằng ‘-tion’, trọng âm luôn rơi vào âm tiết ngay trước nó. Hãy luyện tập phát âm rõ ràng ‘ap-pli-CA-tion’ với trọng âm đúng để từ này nghe tự nhiên và chuẩn xác hơn.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Her application for the scholarship was successful.
🇻🇳 Đơn xin học bổng của cô ấy đã được chấp nhận. - 🇺🇸 This software application helps manage tasks efficiently.
🇻🇳 Ứng dụng phần mềm này giúp quản lý công việc hiệu quả. - 🇺🇸 The practical application of this theory is limited.
🇻🇳 Ứng dụng thực tiễn của lý thuyết này còn hạn chế. - 🇺🇸 You need to fill out an application form for the visa.
🇻🇳 Bạn cần điền vào mẫu đơn xin thị thực.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘application’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘applicare’, có nghĩa là ‘gắn vào, nối vào, áp dụng’. Chính vì vậy, nó mang hai ý nghĩa chính: thứ nhất là hành động hoặc quá trình ‘áp dụng’ một cái gì đó (như kiến thức, luật lệ, hoặc một lớp sơn); thứ hai là một ‘đơn xin’ hoặc ‘yêu cầu chính thức’ mà bạn ‘áp dụng’ để được nhận vào một vị trí, chương trình nào đó. Về sau, trong thời đại kỹ thuật số, từ này còn được dùng để chỉ ‘phần mềm’ hoặc ‘ứng dụng’ trên các thiết bị điện tử, nơi các chức năng được ‘áp dụng’ để phục vụ người dùng.
🇺🇸 The word ‘application’ originates from the Latin ‘applicare’, meaning ‘to attach to, join, or apply’. Therefore, it carries two primary meanings: firstly, the act or process of ‘applying’ something (such as knowledge, rules, or a coat of paint); secondly, a ‘formal request’ or ‘petition’ that you ‘apply’ for to gain acceptance into a position or program. Later, in the digital age, the word also came to refer to ‘software’ or ‘apps’ on electronic devices, where functionalities are ‘applied’ to serve users.
🇻🇳 Trong bối cảnh hiện đại, ‘application’ là một từ vô cùng linh hoạt và phổ biến. Từ việc ‘nộp đơn xin việc’ (‘job application’) để khởi đầu sự nghiệp, đến việc sử dụng các ‘ứng dụng di động’ (‘mobile application’) trong đời sống hàng ngày, hay bàn về ‘ứng dụng thực tiễn’ (‘practical application’) của một lý thuyết khoa học, ‘application’ đều đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ các sắc thái nghĩa và cách dùng của từ này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn mở rộng vốn từ vựng học thuật, phục vụ đắc lực cho việc học tập và công việc.
🇺🇸 In a modern context, ‘application’ is an incredibly versatile and common word. From submitting a ‘job application’ to start a career, to using ‘mobile applications’ in daily life, or discussing the ‘practical application’ of a scientific theory, ‘application’ plays a crucial role. A clear understanding of its various meanings and usages will not only help you communicate more effectively but also expand your academic vocabulary, serving you well in both study and work.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Application: [n] Sự ứng dụng/Đơn xin](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/application.webp)
![Từ vựng Stepdaughter: [n] Con gái riêng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/stepdaughter.webp)
![Từ vựng Stapler: [n] Cái dập ghim](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/stapler.webp)
![Từ vựng School: [n] Trường học](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/school-1.webp)
![Từ vựng Cat: [n] Con Mèo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/cat-2.webp)
![Từ vựng direct: [động từ] Hướng dẫn, điều khiển](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/direct.webp)
![Từ vựng Panda: [n] Gấu trúc](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/panda-1.webp)