Clock: [n] Đồng hồ
Clock /klɒk/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ rằng một chiếc đồng hồ (clock) thường tạo ra âm thanh ‘tick-tock’ đặc trưng, giống như âm ‘ck’ sắc gọn ở cuối từ.
timepiece (dụng cụ đo thời gian), chronometer (đồng hồ bấm giờ chính xác), timer (thiết bị hẹn giờ), horologe (dụng cụ đo thời gian, từ cổ), watch (đồng hồ đeo tay, dùng để chỉ loại đồng hồ nhỏ hơn)
wall clock (đồng hồ treo tường), digital clock (đồng hồ điện tử), set the clock (chỉnh giờ đồng hồ), wind the clock (lên dây cót đồng hồ), against the clock (chạy đua với thời gian)
clockwork (bộ máy đồng hồ; có tính chất chính xác, đều đặn) ➔ clockwise (theo chiều kim đồng hồ) ➔ clockmaker (người thợ làm đồng hồ) ➔ clocktower (tháp đồng hồ) ➔ alarm clock (đồng hồ báo thức)
Lỗi phát âm phổ biến với từ ‘clock’ mà học sinh hay mắc phải là phát âm sai nguyên âm ‘o’. Thay vì phát âm là /ɒ/ (âm ‘o’ ngắn, mở miệng như trong ‘hot’, ‘dog’), nhiều bạn có xu hướng phát âm thành /oʊ/ (âm ‘o’ dài như trong ‘boat’, ‘go’) hoặc /ɔː/ (âm ‘o’ trong ‘talk’, ‘walk’). Lý do là âm /ɒ/ không có âm tương đương chính xác trong tiếng Việt, và việc nghe không kỹ có thể dẫn đến nhầm lẫn. Để khắc phục, hãy luyện tập mở rộng miệng và hạ thấp lưỡi khi phát âm âm /ɒ/, giống như bạn đang chuẩn bị nói chữ ‘a’ nhưng lại bật ra âm ‘o’ ngắn gọn và dứt khoát.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The old clock on the mantelpiece stopped working last night.
🇻🇳 Chiếc đồng hồ cũ trên lò sưởi đã ngừng chạy tối qua. - 🇺🇸 She glanced at the clock and realized she was late for her appointment.
🇻🇳 Cô ấy liếc nhìn đồng hồ và nhận ra mình đã muộn hẹn. - 🇺🇸 A digital clock displays the time using numbers.
🇻🇳 Một chiếc đồng hồ điện tử hiển thị thời gian bằng các con số. - 🇺🇸 We need to set the clock back an hour for daylight saving.
🇻🇳 Chúng ta cần chỉnh đồng hồ lùi lại một giờ cho giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘clock’ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ‘cloque’ hoặc tiếng Latin thời Trung cổ ‘clocca’, cả hai đều có nghĩa là ‘chuông’. Điều này khá thú vị vì những chiếc đồng hồ cơ khí đầu tiên thường dùng chuông để báo giờ, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa thiết bị đo thời gian và âm thanh đặc trưng của nó.
🇺🇸 The word ‘clock’ originates from the Old North French ‘cloque’ or Medieval Latin ‘clocca’, both meaning ‘bell’. This is quite interesting because early mechanical clocks often used bells to announce the hour, highlighting the strong connection between the time-measuring device and its characteristic sound.
🇻🇳 Ngày nay, đồng hồ không chỉ là vật dụng đơn thuần để xem giờ mà còn là biểu tượng của sự chính xác, trật tự và quản lý thời gian hiệu quả. Từ những chiếc đồng hồ quả lắc đồ sộ đến đồng hồ đeo tay tinh xảo và đồng hồ điện tử tích hợp trong mọi thiết bị, ‘clock’ đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, giúp chúng ta sắp xếp lịch trình, tuân thủ deadline và thậm chí điều phối các hoạt động toàn cầu.
🇺🇸 Today, a ‘clock’ is more than just a simple device for telling time; it’s a symbol of precision, order, and efficient time management. From grand pendulum clocks to intricate wristwatches and digital clocks integrated into every device, ‘clock’ has become an indispensable part of modern life, helping us organize schedules, meet deadlines, and even coordinate global activities.
200 từ vựng cho học sinh tiểu học »

![Từ vựng Clock: [n] Đồng hồ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/clock.webp)
![Từ vựng Son: [n] Con trai](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/son.webp)
![Từ vựng Liver: [n] Gan](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/liver-1.webp)
![Từ vựng Podcast: [n] Tập tin âm thanh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/podcast.webp)
![Từ vựng Bridge: [n] Cây cầu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/bridge.webp)
![Từ vựng Older sister: [n] Chị gái](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/older-sister.webp)
![Từ vựng inaction: [n] sự không hành động, sự thụ động](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/inaction.webp)