Developer: [n] Nhà phát triển
Developer /dɪˈvel.ə.pər/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘developer’ xuất phát trực tiếp từ động từ ‘to develop’ (phát triển). Hãy nhớ: người nào ‘phát triển’ cái gì đó chính là một developer!
programmer (lập trình viên), engineer (kỹ sư), architect (kiến trúc sư), builder (người xây dựng), creator (người sáng tạo)
user (người dùng), consumer (người tiêu dùng), tester (người kiểm thử – trong ngữ cảnh không tham gia phát triển), maintainer (người bảo trì – trong ngữ cảnh không tham gia phát triển ban đầu)
software developer (nhà phát triển phần mềm), web developer (nhà phát triển web), game developer (nhà phát triển game), real estate developer (nhà phát triển bất động sản), mobile app developer (nhà phát triển ứng dụng di động), senior developer (nhà phát triển cấp cao), lead developer (trưởng nhóm phát triển)
develop (v.) (phát triển) ➔ development (n.) (sự phát triển, quá trình phát triển) ➔ developing (adj.) (đang phát triển) ➔ developed (adj.) (đã phát triển) ➔ undeveloped (adj.) (chưa phát triển, kém phát triển)
Một lỗi phát âm kinh điển mà nhiều học viên Việt Nam hay mắc phải khi nói từ ‘developer’ là đặt trọng âm sai hoặc phát âm sai các nguyên âm không nhấn. Thay vì /dɪˈvel.ə.pər/ (trọng âm ở âm tiết thứ hai ‘vel’), học viên thường có xu hướng phát âm /DEV-ə-loper/ (nhấn trọng âm vào âm tiết đầu) hoặc làm tròn các âm ‘e’ thành /eɪ/ thay vì âm schwa /ə/ hoặc /ɪ/ ngắn. Để khắc phục, hãy luyện tập đặt trọng âm rõ ràng vào âm tiết ‘vel’ và thả lỏng các âm ‘e’ còn lại, phát âm chúng thành âm /ɪ/ hoặc /ə/ nhẹ nhàng.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She is a brilliant software developer who can code in multiple languages.
🇻🇳 Cô ấy là một nhà phát triển phần mềm xuất sắc, có thể lập trình bằng nhiều ngôn ngữ. - 🇺🇸 The real estate developer announced plans for a new luxury resort.
🇻🇳 Nhà phát triển bất động sản đã công bố kế hoạch cho một khu nghỉ dưỡng sang trọng mới. - 🇺🇸 Our company is actively seeking a talented game developer to join the team.
🇻🇳 Công ty chúng tôi đang tích cực tìm kiếm một nhà phát triển game tài năng để gia nhập đội ngũ. - 🇺🇸 As a junior developer, he is eager to learn and contribute to new projects.
🇻🇳 Là một nhà phát triển cấp dưới, anh ấy rất háo hức học hỏi và đóng góp vào các dự án mới.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘developer’ có gốc từ động từ ‘to develop’, mang ý nghĩa ‘phát triển’, ‘khai triển’, ‘mở rộng’. Ban đầu, từ này được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ ai hoặc bất kỳ thứ gì có vai trò làm cho một cái gì đó tiến bộ, trưởng thành, hoặc được tạo ra. Ví dụ, một nhà phát triển bất động sản sẽ ‘phát triển’ một mảnh đất thành khu dân cư, hoặc một nhà phát triển phim ảnh sẽ ‘phát triển’ cuộn phim để tạo ra hình ảnh.
🇺🇸 The word ‘developer’ originates from the verb ‘to develop,’ meaning ‘to grow,’ ‘to expand,’ or ‘to bring into being.’ Initially, it was broadly used to refer to anyone or anything that played a role in making something progress, mature, or come into existence. For example, a real estate developer would ‘develop’ a plot of land into a residential area, or a photographic developer would ‘develop’ film to create images.
🇻🇳 Trong thời đại công nghệ hiện nay, ý nghĩa của ‘developer’ đã trở nên gắn liền mật thiết với lĩnh vực IT. Chúng ta thường nghe đến ‘software developer’, ‘web developer’ hay ‘mobile app developer’, ám chỉ những chuyên gia thiết kế, xây dựng và duy trì các ứng dụng và hệ thống phần mềm. Tuy nhiên, đừng quên rằng ‘developer’ vẫn còn giữ ý nghĩa rộng hơn trong các ngành nghề khác, như ‘research developer’ (nhà phát triển nghiên cứu) hoặc ‘business developer’ (nhà phát triển kinh doanh), những người tạo ra và mở rộng các cơ hội hoặc sản phẩm mới.
🇺🇸 In today’s technological era, the meaning of ‘developer’ has become closely associated with the IT field. We commonly hear ‘software developer,’ ‘web developer,’ or ‘mobile app developer,’ referring to professionals who design, build, and maintain software applications and systems. However, let’s not forget that ‘developer’ still retains its broader meaning in other professions, such as ‘research developer’ or ‘business developer,’ individuals who create and expand new opportunities or products.
Nhóm 9: Các thuật ngữ Công nghệ nâng cao »

![Từ vựng Developer: [n] Nhà phát triển](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/developer.webp)
![Từ vựng Provocations: [Nouns] Sự khiêu khích, hành động chọc tức](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/provocations.webp)
![Từ vựng Librarian: [n] Thủ thư](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/librarian.webp)
![Từ vựng brute: [adj] Thô bạo, không tinh tế (thường dùng để nhấn mạnh sức mạnh thể chất không cần đến trí tuệ)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/brute.webp)

![Từ vựng Ball: [n] Quả bóng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/ball-1.webp)
![Từ vựng employ: [Động từ] Sử dụng, áp dụng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/employ.webp)