Từ vựng deviation: [noun] Sự chệch hướng, sai lệch.

Deviation: [noun] Sự chệch hướng, sai lệch.

deviation

/ˌdiː.viˈeɪ.ʃən/

[noun] Sự chệch hướng, sai lệch.

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn đang lên kế hoạch cho chuyến đi nhưng mọi thứ lại không theo đúng dự kiến? Hay trong công việc, kết quả lại khác xa so với mục tiêu ban đầu? Đôi khi, những sai lệch nhỏ lại dẫn đến hậu quả lớn.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Từ ‘deviation’ có gốc từ Latin ‘de-‘ (away from) và ‘via’ (way), nghĩa đen là ‘đi lệch khỏi con đường’.

🔤 Các dạng từ

deviate verb
chệch hướng, sai lệch
deviating adj/participle
đang chệch hướng, đang sai lệch
deviant adj/noun
lệch chuẩn, bất thường; người lệch chuẩn
🤝 Từ đồng nghĩa:
difference (sự khác biệt), variation (sự biến đổi), discrepancy (sự khác biệt, không nhất quán), divergence (sự phân kỳ, khác biệt), aberration (sự sai lệch, bất thường)
⚔️ Trái nghĩa:
conformity (sự tuân thủ, phù hợp), agreement (sự đồng thuận), consistency (sự nhất quán), normality (sự bình thường), standard (tiêu chuẩn)
🔗 Cụm từ hay dùng:
significant deviation (sự sai lệch đáng kể), acceptable deviation (sự sai lệch chấp nhận được), standard deviation (độ lệch chuẩn – trong thống kê), allow for deviation (cho phép sai lệch), reduce deviation (giảm thiểu sai lệch)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 There was a slight deviation from the original plan, but we managed to fix it.
    🇻🇳 Có một chút sai lệch so với kế hoạch ban đầu, nhưng chúng tôi đã xoay sở để khắc phục.
  • 🇺🇸 Don’t worry about small deviations; focus on the main goal.
    🇻🇳 Đừng lo lắng về những sai lệch nhỏ; hãy tập trung vào mục tiêu chính.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 Any deviation from the established safety protocols will be met with disciplinary action.
    🇻🇳 Bất kỳ sự chệch hướng nào khỏi các quy trình an toàn đã thiết lập sẽ bị xử lý kỷ luật.
  • 🇺🇸 The statistical analysis revealed a significant deviation in the experimental results compared to the control group.
    🇻🇳 Phân tích thống kê cho thấy một sự sai lệch đáng kể trong kết quả thực nghiệm so với nhóm đối chứng.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa danh từ ‘deviation’ và động từ ‘deviate’.

❌ We must avoid any deviation from the instructions.

✅ We must avoid any deviation from the instructions.

💡 Nhớ rằng ‘deviation’ là danh từ (sự chệch hướng), còn ‘deviate’ là động từ (chệch hướng). Nếu bạn muốn nói hành động, hãy dùng ‘deviate’.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘deviation’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘de-‘ nghĩa là ‘xa khỏi’ và ‘via’ nghĩa là ‘con đường’. Do đó, nghĩa đen của nó là ‘đi chệch khỏi con đường’. Trong ngôn ngữ hiện đại, nó được dùng để chỉ sự khác biệt, sai lệch so với một tiêu chuẩn, kế hoạch, hoặc mong đợi nào đó. Điều này có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ thống kê đến hành vi xã hội.

🇺🇸 The word ‘deviation’ originates from the Latin ‘de-‘ meaning ‘away from’ and ‘via’ meaning ‘way’. Thus, its literal meaning is ‘going off the way’. In modern language, it is used to refer to a difference or departure from a standard, plan, or expectation. This can apply in various fields, from statistics to social behavior.

🇻🇳 Trong khoa học và thống kê, ‘standard deviation’ (độ lệch chuẩn) là một thước đo về sự phân tán của một tập hợp dữ liệu. Nó cho biết các điểm dữ liệu khác biệt như thế nào so với giá trị trung bình. Trong cuộc sống hàng ngày, ‘deviation’ thường đề cập đến những thay đổi không mong muốn hoặc bất ngờ trong kế hoạch, như khi một chuyến bay bị hoãn hoặc một dự án vượt quá ngân sách.

🇺🇸 In science and statistics, ‘standard deviation’ is a measure of the dispersion of a set of data. It indicates how much the data points differ from the mean. In everyday life, ‘deviation’ often refers to unwanted or unexpected changes in plans, such as when a flight is delayed or a project goes over budget.

Đánh giá post

Similar Posts