Encryption: [n] Sự mã hóa
Encryption /ɪnˈkrɪp.ʃən/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Bạn có thể nhớ ‘encryption’ bằng cách liên tưởng đến ‘cryptic’ (bí ẩn) hoặc một ‘crypt’ (hầm mộ) nơi thông tin được ‘en-‘ (cho vào) và giữ bí mật.
encoding (mã hóa), scrambling (xáo trộn, mã hóa), data protection (bảo vệ dữ liệu), cryptography (mật mã học)
decryption (giải mã), decoding (giải mã), plaintext (văn bản gốc chưa mã hóa), unscrambling (sắp xếp lại, giải mã)
data encryption (mã hóa dữ liệu), end-to-end encryption (mã hóa đầu cuối), strong encryption (mã hóa mạnh), encryption key (khóa mã hóa), file encryption (mã hóa tệp)
encrypt (động từ: mã hóa) ➔ encrypted (tính từ: đã mã hóa) ➔ decrypt (động từ: giải mã) ➔ decryption (danh từ: sự giải mã) ➔ cryptographer (danh từ: nhà mật mã học)
Một lỗi phổ biến khi phát âm ‘encryption’ là đặt trọng âm sai và làm mềm âm ‘p’. Nhiều người có thể đọc là /’ɪnkrɪpʃən/ (trọng âm đầu) hoặc làm mờ âm ‘p’ ở giữa. Tuy nhiên, trọng âm chính của từ nằm ở âm tiết thứ hai: /ɪnˈkrɪpʃən/. Để khắc phục, hãy nhấn mạnh rõ ràng âm ‘CRYP’ và đảm bảo phát âm âm ‘p’ một cách dứt khoát. Hãy hình dung như từ ‘script’ (kịch bản) hoặc ‘cryptic’ (bí ẩn) để ghi nhớ âm ‘p’ rõ ràng và âm ‘i’ ngắn.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Strong encryption is essential for protecting sensitive data online.
🇻🇳 Mã hóa mạnh là điều cần thiết để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm trực tuyến. - 🇺🇸 d-to-end encryption ensures that only the sender and intended recipient can read messages.
🇻🇳 Mã hóa đầu cuối đảm bảo rằng chỉ người gửi và người nhận dự định mới có thể đọc tin nhắn. - 🇺🇸 The company uses advanced encryption methods to secure customer information.
🇻🇳 Công ty sử dụng các phương pháp mã hóa tiên tiến để bảo mật thông tin khách hàng. - 🇺🇸 The government is debating whether to allow backdoors in encryption for national security.
🇻🇳 Chính phủ đang tranh luận về việc liệu có nên cho phép các ‘cửa hậu’ trong mã hóa vì an ninh quốc gia hay không.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘encryption’ có nguồn gốc từ động từ ‘to encrypt’, được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố ‘en-‘ (nghĩa là ‘đặt vào’ hoặc ‘khiến cho trở thành’) và gốc ‘crypt’. Gốc ‘crypt’ lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp ‘kryptos’, có nghĩa là ‘ẩn giấu’ hoặc ‘bí mật’. Do đó, ‘encryption’ theo nghĩa đen là hành động đưa một cái gì đó vào một dạng ẩn hoặc bí mật. Nguồn gốc ngôn ngữ này phản ánh một cách tuyệt vời mục đích cốt lõi của mã hóa: biến đổi thông tin để che giấu ý nghĩa gốc của nó và làm cho nó không thể đọc được đối với các bên không được phép.
🇺🇸 The word ‘encryption’ originates from the verb ‘to encrypt,’ which is formed by combining the prefix ‘en-‘ (meaning ‘to put into’ or ‘to cause to be’) and the root ‘crypt.’ The root ‘crypt’ comes from the Greek word ‘kryptos,’ meaning ‘hidden’ or ‘secret.’ Therefore, ‘encryption’ literally means the act of putting something into a hidden or secret form. This linguistic root beautifully reflects the core purpose of encryption: transforming information to conceal its original meaning and make it unreadable to unauthorized parties.
🇻🇳 Trong kỷ nguyên số ngày nay, mã hóa là một trụ cột cơ bản của an ninh mạng và quyền riêng tư. Nó được áp dụng rộng rãi trên nhiều lĩnh vực khác nhau, từ bảo mật các giao tiếp trực tuyến như email và ứng dụng nhắn tin (hãy nghĩ đến mã hóa đầu cuối trong WhatsApp) cho đến bảo vệ các giao dịch tài chính và dữ liệu nhạy cảm được lưu trữ trên máy chủ đám mây. Ngay cả khi bạn duyệt các trang web an toàn, ‘HTTPS’ trong URL cũng cho thấy kết nối của bạn sử dụng mã hóa. Nếu không có mã hóa mạnh mẽ, cuộc sống số của chúng ta sẽ dễ bị nghe lén, vi phạm dữ liệu và đánh cắp danh tính, biến nó thành một công nghệ không thể thiếu để duy trì sự tin cậy và an toàn trực tuyến.
🇺🇸 In today’s digital age, encryption is a fundamental pillar of cybersecurity and privacy. It’s widely applied across various domains, from securing online communications like emails and messaging apps (think end-to-end encryption in WhatsApp) to protecting financial transactions and sensitive data stored on cloud servers. Even when you browse secure websites, the ‘HTTPS’ in the URL indicates that your connection uses encryption. Without robust encryption, our digital lives would be vulnerable to eavesdropping, data breaches, and identity theft, making it an indispensable technology for maintaining trust and security online.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Encryption: [n] Sự mã hóa](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/encryption.webp)
![Từ vựng effortless: [adj] không tốn sức, dễ dàng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/effortless.webp)
![Từ vựng Tree: [n] Cái cây](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/tree.webp)
![Từ vựng Goodbye: [excl] Tạm biệt](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/goodbye-1.webp)
![Từ vựng Peacock: [n] Con Công](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/peacock-1.webp)
![Từ vựng Respect: [v] Tôn trọng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/respect.webp)
![Từ vựng wisdom: [noun] Sự khôn ngoan, trí tuệ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/wisdom.webp)