Expression: [n] sự diễn đạt, sự bày tỏ
expression
/ɪkˈsprɛʃn/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn vừa nhận được một lời khen bất ngờ từ sếp, nhưng lại lúng túng không biết diễn đạt sự biết ơn sao cho thật chuyên nghiệp? Hay bạn muốn miêu tả một bức tranh trừu tượng mà không biết dùng từ nào cho phù hợp? Đừng lo, ‘expression’ sẽ giúp bạn!
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘expression’ có gốc từ ‘express’, nghĩa là bày tỏ, tuôn trào ra ngoài, giống như bạn đang ‘press’ (ấn) ý nghĩ của mình ra thành lời.
🔤 Các dạng từ
sự diễn đạt, sự bày tỏ, biểu cảm
diễn tả, bày tỏ
giàu biểu cảm, diễn cảm
một cách rõ ràng, đặc biệt
utterance (lời nói), statement (lời tuyên bố, phát biểu), remark (lời nhận xét), phrase (cụm từ), gesture (cử chỉ)
silence (sự im lặng), inarticulateness (sự không rõ ràng, khó diễn đạt), repression (sự kìm nén), concealment (sự che giấu)
facial expression (nét mặt, vẻ mặt), verbal expression (sự diễn đạt bằng lời), emotional expression (sự bộc lộ cảm xúc), give expression to (diễn đạt, bộc lộ), creative expression (sự sáng tạo)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 Her facial expression clearly showed she was unhappy.
🇻🇳 Nét mặt của cô ấy cho thấy rõ ràng là cô ấy không vui. - 🇺🇸 I need a way to give expression to my feelings about this issue.
🇻🇳 Tôi cần một cách để diễn đạt cảm xúc của mình về vấn đề này.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The report offers a detailed expression of our findings and recommendations.
🇻🇳 Báo cáo đưa ra một sự trình bày chi tiết về những phát hiện và khuyến nghị của chúng tôi. - 🇺🇸 Please provide a written expression of your interest in this internship program.
🇻🇳 Vui lòng cung cấp một sự bày tỏ bằng văn bản về sự quan tâm của bạn đối với chương trình thực tập này.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘expression’ (danh từ) và ‘express’ (động từ).
❌ I want to expression my gratitude.
✅ I want to express my gratitude.
💡 Nhớ rằng ‘expression’ là tên gọi của hành động hoặc kết quả diễn đạt, còn ‘express’ là chính hành động đó. Khi bạn muốn nói ‘tôi muốn diễn đạt’, bạn dùng động từ ‘express’.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘expression’ có nguồn gốc từ tiếng Latin là ‘expressio’, có nghĩa là ‘đẩy ra’, ‘tô đậm’, hoặc ‘diễn tả’. Gốc ‘press’ có nghĩa là ‘ấn’, ‘ép’. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ hành động hoặc cách thức chúng ta bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc ra bên ngoài.
🇺🇸 The word ‘expression’ originates from the Latin word ‘expressio’, meaning ‘a pressing out’, ‘a setting forth’, or ‘a representing’. The root ‘press’ means to push or squeeze. Over time, it evolved to refer to the act or manner in which we convey our thoughts and feelings outwardly.
🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày, ‘expression’ rất quan trọng để hiểu người khác, từ nụ cười hạnh phúc, cái cau mày giận dữ đến cách chúng ta lựa chọn từ ngữ để diễn đạt ý kiến. Trong môi trường học thuật hoặc công việc, ‘expression’ còn có thể đề cập đến cách trình bày ý tưởng trong bài luận, bài thuyết trình hay báo cáo, đòi hỏi sự rõ ràng và mạch lạc.
🇺🇸 In everyday communication, ‘expression’ is crucial for understanding others, from a happy smile and an angry frown to the way we choose words to convey our opinions. In academic or professional settings, ‘expression’ can also refer to how ideas are presented in essays, presentations, or reports, demanding clarity and coherence.

![Từ vựng expression: [n] sự diễn đạt, sự bày tỏ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/expression.webp)

![Từ vựng endpoint: [noun] Điểm cuối, đích đến](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/endpoint.webp)
![Từ vựng rearranging: [verb] sắp xếp lại](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/rearranging.webp)
![Từ vựng Grasshopper: [n] Châu chấu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/grasshopper-1.webp)
![Từ vựng unfold: [Động từ] Diễn ra, mở ra](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/unfold.webp)
![Từ vựng Tradition: [n] Truyền thống](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/tradition.webp)