Folder: [n] Thư mục
Folder /ˈfəʊl.dər/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ về ‘folder’ như một vật dụng giúp bạn ‘fold’ (gấp gọn) và sắp xếp tài liệu, dù là vật lý hay kỹ thuật số.
file (Tệp, Hồ sơ), directory (Thư mục – trong máy tính), binder (Bìa hồ sơ, Tập tài liệu), container (Vật chứa, Hộp đựng), portfolio (Tập đựng hồ sơ, Cặp giấy tờ)
disarray (Sự lộn xộn, Sự hỗn độn), clutter (Sự bừa bộn, Đồ lộn xộn), pile (Đống, Chất đống), mess (Sự bừa bãi, Mớ hỗn độn)
create a folder (Tạo một thư mục), open a folder (Mở một thư mục), move a folder (Di chuyển một thư mục), empty a folder (Làm trống một thư mục), share a folder (Chia sẻ một thư mục), manila folder (Thư mục bìa cứng màu vàng nhạt), file folder (Thư mục tài liệu), computer folder (Thư mục máy tính), digital folder (Thư mục kỹ thuật số)
fold (v, n) (Gấp, Gấp nếp, Nếp gấp) ➔ folding (adj, n) (Có thể gấp lại, Sự gấp lại) ➔ unfold (v) (Mở ra, Trải ra) ➔ folder (n) (Người/máy gấp, Thư mục)
Một lỗi phát âm phổ biến là bỏ quên hoặc làm mờ đi âm /r/ ở cuối từ ‘folder’, khiến nó nghe giống ‘fol-đờ’ thay vì ‘fol-dər’ (phiên âm IPA) chuẩn mực. Điều này xảy ra do thói quen phát âm tiếng Việt thường không có âm ‘r’ rõ ràng ở vị trí cuối từ hoặc bị ảnh hưởng bởi cách phát âm không nhấn mạnh âm /r/ trong một số phương ngữ tiếng Anh. Để khắc phục, hãy chú ý uốn lưỡi nhẹ về phía sau khi phát âm phần ‘er’ cuối cùng, đảm bảo âm /r/ vang lên rõ rệt, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Luyện tập với các từ tương tự như ‘teacher’, ‘water’ cũng giúp củng cố âm này.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 I organized all my important documents into separate folders.
🇻🇳 Tôi đã sắp xếp tất cả tài liệu quan trọng của mình vào các thư mục riêng biệt. - 🇺🇸 Could you please create a new folder on the desktop for these files?
🇻🇳 Bạn có thể tạo một thư mục mới trên màn hình nền cho những tệp này không? - 🇺🇸 The company uses a color-coding system for their project folders.
🇻🇳 Công ty sử dụng hệ thống mã màu cho các thư mục dự án của họ. - 🇺🇸 He keeps all his digital photos in a neatly arranged folder structure.
🇻🇳 Anh ấy giữ tất cả ảnh kỹ thuật số của mình trong một cấu trúc thư mục được sắp xếp gọn gàng.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘folder’ bắt nguồn từ động từ ‘to fold’ (gấp), phản ánh chức năng ban đầu của nó là một vật dụng dùng để gấp và chứa giấy tờ. Ban đầu, ‘folder’ thường chỉ các bìa giấy hoặc bìa cứng dùng để đựng tài liệu vật lý, giữ chúng gọn gàng và ngăn nắp. Khái niệm này đã được mở rộng đáng kể trong thời đại kỹ thuật số. Giờ đây, ‘folder’ không chỉ là một vật thể hữu hình mà còn là một biểu tượng quen thuộc trên màn hình máy tính hoặc điện thoại thông minh, nơi chúng ta lưu trữ và tổ chức các tệp tin, ứng dụng hay dữ liệu số.
🇺🇸 The word ‘folder’ originates from the verb ‘to fold’, reflecting its primary function as an item used to fold and contain papers. Initially, ‘folder’ typically referred to paper or cardboard covers used to hold physical documents, keeping them tidy and organized. This concept has significantly expanded in the digital age. Now, a ‘folder’ is not just a tangible object but also a familiar icon on computer screens or smartphones, where we store and organize files, applications, or digital data.
🇻🇳 Dù ở dạng vật lý hay kỹ thuật số, ‘folder’ đóng vai trò thiết yếu trong việc quản lý thông tin. Trong môi trường văn phòng truyền thống, chúng giúp phân loại hợp đồng, hóa đơn hay báo cáo. Trên máy tính, chúng cho phép người dùng nhóm các tài liệu liên quan lại với nhau, tạo ra một hệ thống phân cấp logic giúp dễ dàng tìm kiếm và truy cập. Sự xuất hiện của ‘cloud folders’ (thư mục đám mây) còn cách mạng hóa việc chia sẻ và cộng tác, cho phép nhiều người cùng truy cập và chỉnh sửa tài liệu từ xa, minh chứng cho sự linh hoạt và tầm quan trọng không ngừng của từ này.
🇺🇸 Whether in physical or digital form, ‘folders’ play an essential role in information management. In traditional office environments, they help categorize contracts, invoices, or reports. On computers, they allow users to group related documents together, creating a logical hierarchy that facilitates easy retrieval and access. The advent of ‘cloud folders’ has further revolutionized sharing and collaboration, enabling multiple users to access and edit documents remotely, proving the word’s continuous versatility and importance.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Folder: [n] Thư mục](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/folder.webp)
![Từ vựng well-being: [danh từ] Sức khỏe, sự thịnh vượng, hạnh phúc.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/well-being.webp)
![Từ vựng crucial: [tính từ] Quan trọng, cốt yếu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/crucial.webp)
![Từ vựng Lion: [n] Sư tử](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/lion-2.webp)
![Từ vựng Classmate: [n] Bạn cùng lớp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/classmate.webp)
![Từ vựng composure: [n] sự bình tĩnh, điềm tĩnh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/composure.webp)