Từ vựng grounding: [noun/adj] sự neo giữ, sự kết nối với thực tại

Grounding: [noun/adj] sự neo giữ, sự kết nối với thực tại

grounding

/ˈɡraʊn.dɪŋ/

[noun/adj] sự neo giữ, sự kết nối với thực tại

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn có bao giờ cảm thấy đầu óc trên mây, không tập trung vào công việc, hay lạc lõng trong một cuộc trò chuyện? Đôi khi, chỉ cần một chút ‘grounding’ sẽ giúp bạn quay trở lại với hiện tại và cảm thấy vững vàng hơn.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy tưởng tượng một sợi dây ‘grounding’ nối bạn xuống đất, giúp bạn không bị cuốn đi bởi suy nghĩ hay lo lắng.

🔤 Các dạng từ

grounding noun/adj
sự neo giữ, sự kết nối với thực tại
grounded adj
vững vàng, thực tế, có cơ sở
to ground verb
neo giữ, cho (trẻ em) ở nhà làm phạt, tiếp đất (điện)
🤝 Từ đồng nghĩa:
stability (sự ổn định), anchorage (sự neo đậu), reality (thực tế), practicality (tính thực tế), rootedness (sự bám rễ)
⚔️ Trái nghĩa:
detachment (sự tách rời), instability (sự bất ổn), unreality (sự phi thực tế), fancifulness (sự viển vông), disconnection (sự mất kết nối)
🔗 Cụm từ hay dùng:
mental grounding (sự neo giữ tinh thần), emotional grounding (sự neo giữ cảm xúc), feeling grounded (cảm thấy vững vàng), lack of grounding (sự thiếu kết nối với thực tại), achieve grounding (đạt được sự kết nối)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 After a stressful week, yoga helps me with my grounding.
    🇻🇳 Sau một tuần căng thẳng, yoga giúp tôi kết nối lại với bản thân.
  • 🇺🇸 She always offers practical advice, showing a strong sense of grounding.
    🇻🇳 Cô ấy luôn đưa ra lời khuyên thực tế, thể hiện sự vững vàng đáng nể.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 During times of uncertainty, maintaining emotional grounding is crucial for effective decision-making.
    🇻🇳 Trong những thời điểm bất ổn, việc duy trì sự neo giữ cảm xúc là cực kỳ quan trọng để đưa ra quyết định hiệu quả.
  • 🇺🇸 The report emphasizes the need for a clear grounding in scientific principles before pursuing advanced research.
    🇻🇳 Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết phải có nền tảng vững chắc về các nguyên tắc khoa học trước khi theo đuổi nghiên cứu chuyên sâu.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘grounding’ (sự neo giữ) và ‘grounded’ (vững vàng, thực tế). ‘Grounding’ là quá trình hoặc trạng thái, còn ‘grounded’ là tính từ mô tả người hoặc sự vật.

❌ He has good grounding.

✅ He is a grounded person.

💡 Hãy nhớ: ‘grounding’ thường đi với động từ ‘need’, ‘seek’, ‘provide’, trong khi ‘grounded’ mô tả một người hoặc một ý tưởng.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘grounding’ bắt nguồn từ danh từ ‘ground’ (mặt đất, nền tảng), gợi lên hình ảnh một cái gì đó vững chắc, không bị lung lay. Trong tiếng Anh, ‘grounding’ có thể ám chỉ việc kết nối với đất về mặt điện học để đảm bảo an toàn, hoặc theo nghĩa bóng hơn, là việc neo giữ bản thân vào thực tại, tránh xa sự phân tâm hay lo lắng.

🇺🇸 The word ‘grounding’ originates from the noun ‘ground’, evoking an image of something solid and stable. In English, ‘grounding’ can refer to the electrical connection to the earth for safety, or more figuratively, the act of anchoring oneself to reality, away from distractions or anxieties.

🇻🇳 Trong cuộc sống hàng ngày, ‘grounding’ giúp chúng ta đối mặt với căng thẳng. Các kỹ thuật như hít thở sâu, tập trung vào các giác quan (nghe tiếng chim hót, cảm nhận gió) hoặc đơn giản là đi bộ trên cỏ, đều là những cách hiệu quả để ‘grounding’. Trong lĩnh vực tâm lý học, nó là một công cụ quan trọng để giúp con người vượt qua các trải nghiệm tiêu cực hoặc cảm giác mất kết nối.

🇺🇸 In daily life, ‘grounding’ helps us cope with stress. Techniques like deep breathing, focusing on our senses (hearing birds, feeling the wind), or simply walking barefoot on grass are effective grounding methods. In psychology, it is a vital tool to help individuals navigate negative experiences or feelings of disconnection.

Đánh giá post

Similar Posts