Từ vựng hallmark: [Danh từ] Dấu hiệu đặc trưng, đặc điểm nhận dạng

Hallmark: [Danh từ] Dấu hiệu đặc trưng, đặc điểm nhận dạng

hallmark /ˈhɔːlmɑːrk/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Từ ‘hallmark’ ban đầu là dấu hiệu đóng trên kim loại quý ở Goldsmiths’ Hall tại London, chứng nhận chất lượng. Hãy nhớ nó là ‘dấu hiệu đặc trưng’ cho sự chuẩn mực, giá trị.

🤝 Từ đồng nghĩa:
distinguishing feature (đặc điểm phân biệt), trademark (dấu hiệu thương hiệu, đặc trưng riêng), signature (đặc trưng, dấu ấn riêng), emblem (biểu tượng, dấu hiệu), characteristic (đặc điểm)
⚔️ Trái nghĩa:
unoriginality (sự không độc đáo), commonplace (điều bình thường, phổ biến), generality (tính tổng quát, chung chung), insignificance (sự không đáng kể)
🔗 Cụm từ hay dùng:
a hallmark of something (một dấu hiệu đặc trưng của điều gì đó), the hallmark quality (chất lượng đặc trưng), a distinguishing hallmark (một dấu hiệu nhận biết đặc biệt), hallmark feature/trait (đặc điểm/nét đặc trưng), a true hallmark (một dấu hiệu đặc trưng đích thực)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
hallmark (N.) – dấu hiệu đặc trưng
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Lỗi phát âm phổ biến là đặt trọng âm sai vị trí hoặc đọc lướt âm /l/. Nhiều người có thể đọc thành /hɑːlˈmɑːrk/ thay vì /ˈhɔːlmɑːrk/. Hãy nhớ rằng trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên (HALL-mark) và âm /l/ ở cuối ‘hall’ cần được phát âm rõ ràng, không bị nuốt.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 Creativity is the hallmark of a great artist.
    🇻🇳 Sự sáng tạo là dấu hiệu đặc trưng của một nghệ sĩ vĩ đại.
  • 🇺🇸 Attention to detail is a hallmark of his work.
    🇻🇳 Sự chú ý đến chi tiết là một đặc điểm nhận dạng trong công việc của anh ấy.
  • 🇺🇸 The unique blend of spices is the hallmark of this regional cuisine.
    🇻🇳 Sự pha trộn gia vị độc đáo là dấu hiệu đặc trưng của nền ẩm thực vùng này.
  • 🇺🇸 Poor communication can be a hallmark of ineffective leadership.
    🇻🇳 Giao tiếp kém có thể là một dấu hiệu đặc trưng của khả năng lãnh đạo không hiệu quả.

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘hallmark’ có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ nước Anh thời Trung cổ. Ban đầu, nó là tên gọi một dấu hiệu (mark) được đóng (hall-marked) lên các kim loại quý như vàng và bạc tại Goldsmiths’ Hall ở London, trụ sở của Hiệp hội Thợ kim hoàn. Dấu hiệu này đóng vai trò như một chứng nhận về độ tinh khiết và chất lượng, đảm bảo rằng món đồ đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt.

🇺🇸 The word ‘hallmark’ has a fascinating history, originating in medieval England. Initially, it referred to a mark stamped on precious metals like gold and silver at Goldsmiths’ Hall in London, the headquarters of the Worshipful Company of Goldsmiths. This mark served as a certification of purity and quality, ensuring that an item met stringent standards.

🇻🇳 Theo thời gian, ý nghĩa của ‘hallmark’ đã mở rộng từ một dấu hiệu vật lý trên kim loại quý sang một khái niệm trừu tượng hơn. Ngày nay, nó thường dùng để chỉ một đặc điểm hoặc phẩm chất độc đáo, dễ nhận biết, mà nhờ đó người ta có thể xác định hoặc đánh giá một người, một vật, một sự kiện hay một hiện tượng. Đó là những ‘dấu ấn’ làm nên bản sắc và sự khác biệt, giúp chúng ta nhận ra điều gì đó ngay lập tức.

🇺🇸 Over time, the meaning of ‘hallmark’ broadened from a physical mark on precious metals to a more abstract concept. Today, it commonly refers to a distinctive, easily recognizable characteristic or quality by which one can identify or assess a person, object, event, or phenomenon. These are the ‘identifying marks’ that define identity and difference, helping us instantly recognize something.

Đánh giá post

Similar Posts