Housework: [n] Việc nhà
Housework /ˈhaʊs.wɜːk/
💡 Bí kíp nhớ từ:
‘Housework’ là sự kết hợp rõ ràng của ‘house’ (ngôi nhà) và ‘work’ (công việc), mô tả chính xác những công việc cần làm bên trong một ngôi nhà.
chores (việc vặt, công việc thường ngày), domestic duties (nhiệm vụ gia đình), household tasks (nhiệm vụ trong nhà), home management (quản lý nhà cửa), domestic work (công việc nội trợ)
leisure (thời gian rảnh rỗi, giải trí), recreation (hoạt động giải trí), pastime (sở thích, trò tiêu khiển), relaxation (sự thư giãn), free time (thời gian rảnh)
do housework (làm việc nhà), share housework (chia sẻ việc nhà), light housework (việc nhà nhẹ nhàng), heavy housework (việc nhà nặng nhọc), daily housework (việc nhà hàng ngày)
house (n) (ngôi nhà) ➔ household (n, adj) (hộ gia đình; thuộc về gia đình) ➔ work (v, n) (làm việc; công việc) ➔ worker (n) (người lao động) ➔ working (adj) (đang làm việc, hoạt động)
Lỗi thường gặp: Sử dụng ‘housework’ như một danh từ đếm được, ví dụ: ‘I have many houseworks to do’ hoặc ‘a housework’. Giải thích: ‘Housework’ là một danh từ không đếm được (uncountable noun), tương tự như ‘information’ hay ‘advice’. Nó đề cập đến tập hợp chung các công việc trong nhà, không phải từng công việc riêng lẻ. Cách khắc phục: Thay vì dùng số nhiều hoặc mạo từ ‘a/an’, hãy dùng các cụm từ như ‘a lot of housework’, ‘some housework’, ‘much housework’ hoặc cụ thể hóa bằng ‘household chores’ (danh từ đếm được). Ví dụ đúng: ‘I have a lot of housework to do today.’ (Tôi có rất nhiều việc nhà phải làm hôm nay.) Hoặc ‘I have many household chores to do today.’ (Tôi có nhiều việc vặt trong nhà phải làm hôm nay.)
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She spends hours doing housework every weekend.
🇻🇳 Cô ấy dành hàng giờ làm việc nhà mỗi cuối tuần. - 🇺🇸 My partner and I try to share the housework equally.
🇻🇳 Đối tác của tôi và tôi cố gắng chia sẻ việc nhà một cách đồng đều. - 🇺🇸 Light housework can be a good form of exercise for the elderly.
🇻🇳 ệc nhà nhẹ nhàng có thể là một hình thức tập thể dục tốt cho người lớn tuổi. - 🇺🇸 With two young children, there’s always a lot of housework to be done.
🇻🇳 Với hai đứa con nhỏ, luôn có rất nhiều việc nhà phải làm.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘housework’ là một từ ghép đơn giản được hình thành từ ‘house’ (ngôi nhà) và ‘work’ (công việc). ‘House’ bắt nguồn từ tiếng Anh cổ ‘hus’, dùng để chỉ một tòa nhà dành cho con người sinh sống, trong khi ‘work’ (từ tiếng Anh cổ ‘weorc’) có nghĩa là nỗ lực hoặc hoạt động. Do đó, ‘housework’ theo nghĩa đen là ‘công việc làm trong nhà’. Sự minh bạch về mặt từ nguyên này giúp từ ngữ dễ hiểu, phản ánh bản chất thực tế và cơ bản của nó trong cuộc sống hàng ngày.
🇺🇸 The word ‘housework’ is a straightforward compound word formed from ‘house’ and ‘work’. ‘House’ comes from Old English ‘hus’, referring to a building for human habitation, while ‘work’ (from Old English ‘weorc’) signifies effort or activity. Therefore, ‘housework’ literally means ‘work done in a house’. This etymological transparency makes the word easy to understand, reflecting its practical and fundamental nature in daily life.
🇻🇳 Ngoài nghĩa đen, ‘housework’ thường gợi ra những cuộc thảo luận về vai trò giới, trách nhiệm gia đình và giá trị của lao động không được trả lương. Ở nhiều nền văn hóa, việc phân chia việc nhà trong lịch sử đã không đồng đều, với phụ nữ phải gánh vác phần lớn gánh nặng. Những thay đổi xã hội hiện đại ủng hộ việc chia sẻ trách nhiệm, công nhận việc nhà là điều cần thiết để duy trì một ngôi nhà chức năng và góp phần vào hạnh phúc của tất cả cư dân. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ dọn dẹp và nấu ăn đến giặt giũ và sắp xếp, tất cả đều quan trọng cho một môi trường sống thoải mái.
🇺🇸 Beyond its literal meaning, ‘housework’ often sparks discussions about gender roles, domestic responsibilities, and the value of unpaid labor. In many cultures, the division of housework has historically been unequal, with women bearing the majority of the burden. Modern societal shifts advocate for shared responsibilities, recognizing housework as essential for maintaining a functional home and contributing to the well-being of all occupants. It encompasses a wide range of activities, from cleaning and cooking to laundry and organizing, all crucial for a comfortable living environment.
200 từ vựng về Gia đình và Trường học »

![Từ vựng Housework: [n] Việc nhà](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/housework.webp)
![Từ vựng arrogance: [noun] Sự kiêu ngạo, tự cao](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/arrogance.webp)
![Từ vựng navigate: [v] điều hướng, dẫn đường](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/navigate.webp)
![Từ vựng Sour: [adj] Chua](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sour-1.webp)
![Từ vựng overlooking: [V-ing, Adj] Bỏ qua, lờ đi; không để ý](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/overlooking.webp)
![Từ vựng Camel: [n] Con Lạc đà](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/camel-1.webp)
![Từ vựng foresight: [Danh từ] Tầm nhìn xa, sự nhìn xa trông rộng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/foresight.webp)