Interview: [n] Cuộc phỏng vấn
Interview /ˈɪn.tə.vjuː/
💡 Bí kíp nhớ từ:
‘Interview’ nghe như ‘inter-view’: là cuộc gặp gỡ để ‘xem xét giữa’ hai bên, hoặc ‘trao đổi quan điểm’, nhằm thu thập thông tin.
meeting (cuộc họp), consultation (buổi tham vấn), discussion (cuộc thảo luận), dialogue (cuộc đối thoại), conference (hội nghị, cuộc họp)
monologue (độc thoại), solitude (sự cô độc, một mình), avoidance (sự né tránh), disregard (sự bỏ qua), absence (sự vắng mặt)
job interview (phỏng vấn xin việc), conduct an interview (tiến hành một cuộc phỏng vấn), attend an interview (tham dự một cuộc phỏng vấn), panel interview (phỏng vấn hội đồng), exit interview (phỏng vấn thôi việc)
interview (v) (phỏng vấn) ➔ interviewer (n) (người phỏng vấn) ➔ interviewee (n) (người được phỏng vấn) ➔ interviewable (adj) (có thể phỏng vấn được) ➔ pre-interview (n/v) (trước phỏng vấn)
Một lỗi phát âm phổ biến với ‘interview’ là ở âm ‘t’ giữa từ. Nhiều học sinh có xu hướng phát âm âm ‘t’ này quá rõ ràng hoặc cứng nhắc. Trong tiếng Anh Mỹ, khi ‘t’ nằm giữa hai nguyên âm (hoặc giữa một nguyên âm và một âm lỏng như ‘r’), nó thường biến thành một âm ‘flapped t’ (nghe giống như âm ‘d’ nhẹ và nhanh trong tiếng Việt, nhưng không hoàn toàn là ‘d’). Ví dụ, thay vì /ɪn.tər.vjuː/ với ‘t’ rõ, người Mỹ thường nói /ɪn.t̬ɚ.vjuː/. Để khắc phục, hãy luyện nghe nhiều ví dụ từ người bản xứ, đặc biệt là giọng Mỹ, và cố gắng bắt chước âm ‘t’ mềm mại này. Với tiếng Anh Anh, âm ‘t’ thường được giữ rõ ràng hơn nhưng không quá bật hơi: /ɪn.tə.vjuː/. Quan trọng là không nên làm cứng âm này quá mức, hãy giữ cho nó tự nhiên.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 I have a job interview tomorrow morning.
🇻🇳 Tôi có một buổi phỏng vấn xin việc vào sáng mai. - 🇺🇸 The politician granted an exclusive interview to the newspaper.
🇻🇳 Chính trị gia đã đồng ý dành một cuộc phỏng vấn độc quyền cho tờ báo. - 🇺🇸 She prepared thoroughly for her university admissions interview.
🇻🇳 Cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc phỏng vấn tuyển sinh đại học của mình. - 🇺🇸 During the interview, the panel asked challenging questions about her experience.
🇻🇳 Trong suốt buổi phỏng vấn, hội đồng đã đặt ra những câu hỏi khó về kinh nghiệm của cô ấy.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘interview’ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ‘entrevoir’ (nghĩa là ‘nhìn thấy nhau’, ‘thoáng thấy’) và tiếng Latinh ‘intervidere’ (nghĩa là ‘nhìn giữa’ hoặc ‘nhìn vào giữa’). Điều này hoàn hảo nắm bắt bản chất của nó: một cuộc gặp mặt trang trọng nơi hai hoặc nhiều người ‘nhìn’ nhau, trao đổi quan điểm và thu thập thông tin. Mặc dù thường được liên kết với việc nộp đơn xin việc, ‘interview’ cũng được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ cuộc trò chuyện có cấu trúc nào nhằm thu thập dữ liệu, chẳng hạn như phỏng vấn tin tức hoặc phỏng vấn nghiên cứu.
🇺🇸 The word ‘interview’ traces its roots back to Old French ‘entrevoir’ (to see each other, to glimpse) and Latin ‘intervidere’ (to see between or among). This perfectly captures its essence: a formal meeting where two or more people ‘see’ each other, exchange views, and gather information. While often associated with job applications, ‘interview’ broadly refers to any structured conversation for data collection, such as a news interview or a research interview.
🇻🇳 Trong các ứng dụng thực tế, việc hiểu từ ‘interview’ vượt xa định nghĩa trong từ điển. Nó thể hiện một quá trình tương tác, đánh giá và trao đổi năng động. Một buổi phỏng vấn thành công đòi hỏi sự chuẩn bị, lắng nghe tích cực và giao tiếp rõ ràng từ cả hai phía. Đối với người tìm việc, đó là cơ hội để thể hiện kỹ năng; đối với nhà tuyển dụng, đó là dịp để đánh giá sự phù hợp. Do đó, nắm vững từ này có nghĩa là không chỉ hiểu các khía cạnh ngôn ngữ mà còn cả ý nghĩa thực tế của nó trong nhiều bối cảnh chuyên nghiệp và xã hội khác nhau.
🇺🇸 In real-world applications, understanding ‘interview’ goes beyond its dictionary definition. It embodies a dynamic process of interaction, evaluation, and exchange. A successful interview requires preparation, active listening, and clear communication from both sides. For a job seeker, it’s a chance to showcase skills; for an employer, it’s an opportunity to assess suitability. Mastering this word, therefore, means grasping not just its linguistic facets but also its practical implications in various professional and social contexts.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Interview: [n] Cuộc phỏng vấn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/interview.webp)
![Từ vựng Otter: [n] Rái cá](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/otter-1.webp)
![Từ vựng tendency: [noun] Xu hướng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/tendency.webp)
![Từ vựng Drone: [n] Máy bay không người lái](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/drone.webp)
![Từ vựng Intestine: [n] Ruột](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/intestine-1.webp)
![Từ vựng untapped: [Adj] Chưa được khai thác, chưa được sử dụng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/untapped.webp)
![Từ vựng Kitchen: [n] Nhà bếp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/kitchen-1.webp)