Từ vựng Link: [n] Đường dẫn

Link: [n] Đường dẫn

Link /lɪŋk/

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy hình dung ‘link’ như một mắt xích trong chuỗi (chain), luôn kết nối hai thứ lại với nhau.

🤝 Từ đồng nghĩa:
URL (đường dẫn web), hyperlink (siêu liên kết), connection (sự kết nối), bond (mối liên kết), association (sự liên kết)
⚔️ Trái nghĩa:
separation (sự chia cắt), disconnection (sự ngắt kết nối), break (sự đứt gãy), detachment (sự tách rời), gap (khoảng trống)
🔗 Cụm từ hay dùng:
click a link (nhấp vào đường dẫn), follow a link (theo một đường dẫn), share a link (chia sẻ đường dẫn), broken link (đường dẫn hỏng), strong link (mối liên kết mạnh mẽ)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:
link (v) (liên kết, kết nối) ➔ linkage (n) (sự liên kết) ➔ linking (n) (việc liên kết/sự kết nối) ➔ linked (adj) (đã được liên kết) ➔ unlinked (adj) (chưa được liên kết)
⚠️ Lỗi hay mắc phải:
Một lỗi phát âm kinh điển mà học sinh Việt Nam hay mắc phải với từ ‘link’ là làm mất hoặc làm yếu âm /k/ cuối cùng. Thay vì phát âm rõ ‘lin-k’, nhiều bạn thường chỉ phát âm là ‘lin’ hoặc ‘linh’. Điều này xảy ra do tiếng Việt không có nhiều từ kết thúc bằng cụm phụ âm mạnh như ‘nk’ và người học có xu hướng đơn giản hóa âm cuối. Để khắc phục, hãy tập phát âm từ ‘link’ một cách chậm rãi, sau khi nói ‘li-n’, bạn cần đẩy lưỡi lên để tạo âm ‘k’ rõ ràng, gần như là một tiếng bật nhẹ từ cổ họng. Thực hành nhấn mạnh âm /k/ ở cuối sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể.

🎬 Ví dụ song ngữ

  • 🇺🇸 Please click on the link below to access the full article.
    🇻🇳 Vui lòng nhấp vào đường dẫn bên dưới để truy cập toàn bộ bài viết.
  • 🇺🇸 There’s a strong link between a healthy diet and overall well-being.
    🇻🇳 Có một mối liên kết mạnh mẽ giữa chế độ ăn uống lành mạnh và sức khỏe tổng thể.
  • 🇺🇸 The chain had a missing link, making it unusable.
    🇻🇳 Chiếc xích bị thiếu một mắt xích, khiến nó không thể sử dụng được.
  • 🇺🇸 Could you send me the link to that interesting documentary you mentioned?
    🇻🇳 Bạn có thể gửi cho tôi đường dẫn đến bộ phim tài liệu thú vị mà bạn đã đề cập không?

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘link’ mang trong mình một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ ‘hlence’ hoặc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, có nghĩa ban đầu là ‘ring’ (cái vòng) hoặc ‘chain link’ (mắt xích của một chuỗi). Điều này trực tiếp phản ánh ý nghĩa cốt lõi của ‘link’ là một phần tử kết nối, gắn kết hai hoặc nhiều vật thể lại với nhau. Qua thời gian, nghĩa này đã mở rộng để chỉ bất kỳ mối liên hệ, sự kết nối hoặc mối quan hệ nào giữa các sự vật, ý tưởng, hoặc con người. Từ một mắt xích vật lý, ‘link’ đã phát triển thành một khái niệm trừu tượng sâu sắc về sự gắn kết.

🇺🇸 The word ‘link’ carries a rich history, originating from Old English ‘hlence’ or from Old Germanic languages, initially meaning ‘ring’ or ‘chain link’. This directly reflects ‘link’s’ core meaning as a connecting element, joining two or more objects together. Over time, this meaning expanded to denote any connection, association, or relationship between things, ideas, or people. From a physical chain link, ‘link’ has evolved into a profound abstract concept of interconnectedness.

🇻🇳 Trong kỷ nguyên số ngày nay, ‘link’ đã trở nên quen thuộc nhất với nghĩa là ‘hyperlink’ hay ‘đường dẫn web’. Đây là một phần tử kỹ thuật số cho phép người dùng điều hướng từ một trang này sang một trang khác trên internet chỉ bằng một cú nhấp chuột. Sự xuất hiện của các ‘link’ này đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận thông tin, học tập và giao tiếp. Ngoài ra, trong các lĩnh vực như khoa học, xã hội học hay kinh tế, ‘link’ vẫn được dùng để chỉ mối quan hệ nhân quả (causal link) hoặc sự phụ thuộc lẫn nhau (interdependence link), ví dụ ‘the link between pollution and climate change’ (mối liên kết giữa ô nhiễm và biến đổi khí hậu). Điều này cho thấy ‘link’ là một từ có giá trị ứng dụng cao, từ công nghệ đến đời sống, luôn đóng vai trò là cầu nối giữa các yếu tố khác nhau.

🇺🇸 In today’s digital era, ‘link’ is most commonly recognized in its meaning as a ‘hyperlink’ or ‘web link’. This is a digital element that allows users to navigate from one page to another on the internet with a single click. The advent of these ‘links’ has revolutionized how we access information, learn, and communicate. Furthermore, in fields such as science, sociology, or economics, ‘link’ is still used to refer to a causal link or an interdependence link, for example, ‘the link between pollution and climate change’. This demonstrates that ‘link’ is a highly applicable word, from technology to everyday life, consistently serving as a bridge between various elements.

Đánh giá post

Similar Posts