Message: [n] Tin nhắn
Message /ˈmes.ɪdʒ/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy tưởng tượng một ‘messenger’ (người đưa tin) đang chuyển ‘message’ (tin nhắn) đến bạn; từ này tự nó đã ngụ ý điều gì đó được gửi đi hoặc truyền đạt.
note (ghi chú), communication (thông điệp, giao tiếp), dispatch (công văn, tin tức), memo (bản ghi nhớ), word (lời nói, tin tức)
silence (sự im lặng), secrecy (sự bí mật), non-communication (sự không giao tiếp), unresponsiveness (sự không phản hồi)
send a message (gửi tin nhắn), receive a message (nhận tin nhắn), leave a message (để lại lời nhắn), get the message (hiểu thông điệp/ý nghĩa), take a message (ghi lời nhắn hộ), a clear message (một thông điệp rõ ràng)
messenger (n) (người đưa tin) ➔ messaging (n) (hoạt động/hệ thống nhắn tin) ➔ message (v) (nhắn tin) ➔ messaged (adj – hiếm, đã được nhắn tin)
Một lỗi phát âm kinh điển mà người học tiếng Anh hay mắc phải với từ ‘message’ là phần đuôi ‘-age’. Nhiều bạn có xu hướng phát âm ‘-age’ thành /eɪdʒ/ (giống như từ ‘age’ – tuổi tác), khiến từ này nghe thành /’mɛs.eɪdʒ/. Tuy nhiên, cách phát âm chuẩn của ‘message’ là /ˈmɛs.ɪdʒ/, với âm /ɪdʒ/ ở cuối. Đây là một đặc điểm chung của nhiều từ kết thúc bằng ‘-age’ trong tiếng Anh (ví dụ: ‘village’ /ˈvɪl.ɪdʒ/, ‘cabbage’ /ˈkæb.ɪdʒ/, ‘courage’ /ˈkʌr.ɪdʒ/). Để khắc phục, hãy nhớ rằng phần ‘age’ trong ‘message’ là một âm tiết không nhấn trọng âm và có nguyên âm /ɪ/ ngắn, không phải nguyên âm đôi /eɪ/.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 I sent him a message asking for his help.
🇻🇳 Tôi đã gửi cho anh ấy một tin nhắn nhờ giúp đỡ. - 🇺🇸 The president’s speech delivered a powerful message about unity.
🇻🇳 Bài phát biểu của tổng thống đã truyền tải một thông điệp mạnh mẽ về sự đoàn kết. - 🇺🇸 Please leave a message after the beep.
🇻🇳 Xin hãy để lại lời nhắn sau tiếng bíp. - 🇺🇸 Did you get my message from yesterday?
🇻🇳 Bạn đã nhận được tin nhắn của tôi từ hôm qua chưa?
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘message’ có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ ‘missaticum’ trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là ‘một điều gì đó được gửi đi’, và ‘missus’ (quá khứ phân từ của ‘mittere’ – gửi). Điều này giải thích tại sao ‘message’ có liên hệ mật thiết với các từ như ‘mission’ (sứ mệnh) hay ‘messenger’ (người đưa tin), tất cả đều mang ý nghĩa của sự truyền đạt hoặc di chuyển thông tin từ điểm này đến điểm khác. Ban đầu, một ‘message’ thường được chuyển bằng lời nói hoặc văn bản thông qua một người trung gian, nhấn mạnh vai trò của người mang tin.
🇺🇸 The word ‘message’ has a fascinating history, tracing its roots back to Latin. It derives from the Late Latin ‘missaticum’, meaning ‘a thing sent’, and ‘missus’ (past participle of ‘mittere’ – to send). This explains why ‘message’ is closely related to words like ‘mission’ or ‘messenger’, all conveying the idea of transmission or moving information from one point to another. Originally, a ‘message’ was often conveyed verbally or in writing via an intermediary, emphasizing the role of the person carrying the news.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘message’ là một trong những từ không thể thiếu trong giao tiếp hiện đại. Từ những lá thư tay, điện tín cổ điển đến ‘text messages’ (tin nhắn văn bản), ‘instant messages’ (tin nhắn tức thời) qua các ứng dụng như Zalo, Messenger, hay các thông điệp truyền thông xã hội, ‘message’ đóng vai trò trung tâm trong việc trao đổi thông tin cá nhân, kinh doanh và chính trị. Nó có thể là một câu đơn giản, một bức thư dài, hay thậm chí là một thông điệp ẩn ý qua cử chỉ. Sự đa dạng trong cách sử dụng ‘message’ phản ánh nhu cầu không ngừng của con người trong việc kết nối và chia sẻ.
🇺🇸 In practical application, ‘message’ is an indispensable word in modern communication. From handwritten letters and classic telegrams to ‘text messages’, ‘instant messages’ via apps like Zalo, Messenger, or social media communiqués, ‘message’ plays a central role in personal, business, and political information exchange. It can be a simple sentence, a lengthy letter, or even an implicit message conveyed through gestures. The versatility in the use of ‘message’ reflects humanity’s continuous need to connect and share.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Message: [n] Tin nhắn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/message.webp)
![Từ vựng Paintbrush: [n] Cọ vẽ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/paintbrush.webp)
![Từ vựng disheartened: [Adj] Nản lòng, chán nản](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/disheartened.webp)
![Từ vựng Drag: [v] Kéo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/drag.webp)

![Từ vựng Hardware: [n] Phần cứng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/hardware.webp)
![Từ vựng Spring: [n] Mùa xuân](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/spring.webp)