Moderate: [adj] điều độ, vừa phải
moderate
/ˈmɒdərət/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn muốn chia sẻ kinh nghiệm ăn uống lành mạnh với bạn bè nhưng lại bí từ để diễn tả một chế độ ăn uống cân bằng? Hay bạn đang thảo luận về mức độ thay đổi cần thiết cho một dự án mà không muốn quá đột ngột? Từ ‘moderate’ sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ đến ‘mô-đem-rất’ là vừa phải, không quá nhiều hay quá ít.
🔤 Các dạng từ
điều độ, vừa phải
làm dịu bớt, điều tiết
một cách vừa phải, tương đối
balanced (cân bằng), temperate (ôn hòa, tiết chế), reasonable (hợp lý, phải chăng), mild (nhẹ nhàng, không gay gắt), controlled (có kiểm soát)
extreme (cực đoan), excessive (quá mức), immoderate (không điều độ), radical (cấp tiến), intense (mãnh liệt)
moderate exercise (tập thể dục vừa phải), moderate price (giá cả phải chăng), moderate consumption (sự tiêu thụ điều độ), moderate climate (khí hậu ôn hòa), moderate approach (cách tiếp cận ôn hòa)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 You should aim for moderate exercise three times a week.
🇻🇳 Bạn nên nhắm tới việc tập thể dục vừa phải ba lần một tuần. - 🇺🇸 She prefers a moderate lifestyle, avoiding extravagance.
🇻🇳 Cô ấy thích một lối sống điều độ, tránh xa sự xa hoa.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The committee recommended a moderate increase in the budget.
🇻🇳 Ủy ban đã đề xuất một khoản tăng ngân sách vừa phải. - 🇺🇸 We need to adopt a moderate stance on this controversial issue.
🇻🇳 Chúng ta cần áp dụng một lập trường ôn hòa đối với vấn đề gây tranh cãi này.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘moderate’ (adj) và ‘moderation’ (noun), hoặc dùng sai ngữ cảnh.
❌ He has a moderate lifestyle, he enjoys moderation.
✅ He has a moderate lifestyle; he enjoys moderation.
💡 Nhớ rằng ‘moderate’ là tính từ mô tả, còn ‘moderation’ là danh từ chỉ sự tiết chế. Cần xem xét chức năng ngữ pháp của từ trong câu.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘moderate’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘moderatus’, là dạng quá khứ phân từ của ‘moderare’ nghĩa là ‘điều chỉnh, kiểm soát’. Gốc từ này ám chỉ việc giữ cho mọi thứ trong giới hạn, không đi quá xa hoặc quá nông. Điều này thể hiện rõ trong các ứng dụng của từ, từ việc kiểm soát cảm xúc, hành vi đến việc điều chỉnh tốc độ hay cường độ.
🇺🇸 The word ‘moderate’ originates from the Latin ‘moderatus’, the past participle of ‘moderare’, meaning ‘to regulate, control’. This root implies keeping things within limits, not going too far or too little. This is evident in the word’s applications, from controlling emotions and behavior to adjusting speed or intensity.
🇻🇳 Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường xuyên cần áp dụng sự điều độ. Ví dụ, chế độ ăn uống ‘moderate’ giúp duy trì sức khỏe, việc tập thể dục ‘moderate’ tránh chấn thương, và cách nói chuyện ‘moderate’ giúp tránh xung đột. Trong bối cảnh công việc, việc đưa ra các đề xuất ‘moderate’ hoặc yêu cầu sự thay đổi ‘moderate’ thường được đón nhận tốt hơn là những ý tưởng cực đoan.
🇺🇸 In everyday life, we often need to practice moderation. For instance, a ‘moderate’ diet helps maintain health, ‘moderate’ exercise avoids injury, and a ‘moderate’ tone of voice helps prevent conflict. In a professional context, making ‘moderate’ proposals or requesting ‘moderate’ changes are often better received than extreme ideas.

![Từ vựng moderate: [adj] điều độ, vừa phải](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/moderate.webp)
![Từ vựng re-contextualizing: [verb] Tái cấu trúc ngữ cảnh, đặt vào một bối cảnh mới](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/re-contextualizing.webp)
![Từ vựng Log out: [v] Đăng xuất](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/log-out.webp)
![Từ vựng Stepfather: [n] Bố dượng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/stepfather.webp)
![Từ vựng Compatibility: [n] Tính tương thích](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/compatibility.webp)
![Từ vựng Curriculum: [n] Chương trình giảng dạy](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/curriculum.webp)
![Từ vựng Employee: [n] Nhân viên](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/employee.webp)