Offline: [adj] Ngoại tuyến
Offline /ˌɒfˈlaɪn/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ ‘Offline’ bằng cách tách nó thành ‘off’ (nghĩa là không kết nối) và ‘line’ (nghĩa là đường dây hoặc mạng). Vậy ‘Offline’ đơn giản là không kết nối mạng.
disconnected (không kết nối), unavailable (không khả dụng), unconnected (không được kết nối), unplugged (rút phích cắm, không kết nối), out of reach (ngoài tầm với, không liên lạc được)
online (trực tuyến), connected (đã kết nối), available (có sẵn, khả dụng), live (trực tiếp, đang hoạt động)
go offline (chuyển sang ngoại tuyến), work offline (làm việc ngoại tuyến), offline mode (chế độ ngoại tuyến), offline access (truy cập ngoại tuyến), take something offline (ngừng hoạt động trực tuyến của cái gì đó), offline event (sự kiện trực tiếp, không qua mạng)
offline (adj) – ngoại tuyến, không kết nối ➔ offline (adv) – một cách ngoại tuyến ➔ go offline (v) – chuyển sang trạng thái ngoại tuyến ➔ take offline (v) – đưa cái gì đó sang trạng thái ngoại tuyến ➔ offline mode (n) – chế độ ngoại tuyến
Học sinh thường mắc lỗi nhấn trọng âm sai, thay vì ‘OFF-line’, các bạn lại nhấn vào ‘line’ (‘off-LINE’). Điều này có thể khiến người nghe khó hiểu hoặc nghe không tự nhiên. Từ ‘offline’ là một từ ghép (compound word) mà trong tiếng Anh, trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên của từ ghép, đặc biệt khi từ đó là tính từ hoặc trạng từ. Để khắc phục, hãy luôn ghi nhớ nhấn mạnh âm ‘OFF’ /ɔːf/, đọc là /ˈɔːfˌlaɪn/. Luyện tập nghe và lặp lại theo người bản xứ để tạo thành thói quen đúng.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The internet went down, so I had to work offline.
🇻🇳 Mạng internet bị sập, nên tôi phải làm việc ngoại tuyến. - 🇺🇸 You can still access some features in offline mode.
🇻🇳 Bạn vẫn có thể truy cập một số tính năng ở chế độ ngoại tuyến. - 🇺🇸 Let’s discuss this offline after the meeting.
🇻🇳 Chúng ta hãy thảo luận việc này trực tiếp sau cuộc họp nhé. - 🇺🇸 Many services automatically update when you go back online after being offline.
🇻🇳 Nhiều dịch vụ tự động cập nhật khi bạn trực tuyến trở lại sau khi ngoại tuyến.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘offline’ có nguồn gốc từ việc ghép hai từ ‘off’ (không, ngắt) và ‘line’ (đường dây). Ban đầu, ‘line’ ám chỉ đường dây điện thoại hoặc đường truyền dữ liệu. Thuật ngữ này trở nên phổ biến cùng với sự ra đời của máy tính và viễn thông, dùng để mô tả trạng thái mà một thiết bị hoặc hệ thống không được kết nối với mạng lưới lớn hơn.
🇺🇸 The word ‘offline’ originates from the combination of ‘off’ (indicating disconnection) and ‘line’ (referring to a communication line). Initially, ‘line’ specifically meant a telephone line or a data transmission line. The term gained widespread use with the advent of computers and telecommunications, describing a state where a device or system is not connected to a larger network.
🇻🇳 Trong bối cảnh hiện đại, ‘offline’ không chỉ giới hạn ở việc không có kết nối internet. Nó còn được dùng để chỉ các sự kiện diễn ra trực tiếp (offline event) thay vì trực tuyến, hoặc khi một người tạm ngừng tương tác kỹ thuật số (‘going offline’ để nghỉ ngơi). Khái niệm này nhấn mạnh sự khác biệt giữa các tương tác trong thế giới kỹ thuật số và thế giới thực.
🇺🇸 In modern contexts, ‘offline’ extends beyond merely lacking an internet connection. It is also used to refer to events taking place in person (‘offline event’) rather than online, or when an individual temporarily ceases digital interaction (‘going offline’ to rest). This concept underscores the distinction between interactions within the digital world and the real world.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Offline: [adj] Ngoại tuyến](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/offline.webp)
![Từ vựng Processor: [n] Bộ vi xử lý](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/processor.webp)
![Từ vựng transcribe: [Verb] Sao chép, ghi lại, chép lại (lời nói, suy nghĩ)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/transcribe.webp)

![Từ vựng Microphone: [n] Micrô](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/microphone.webp)
![Từ vựng Auditorium: [n] Hội trường](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/auditorium.webp)
![Từ vựng Boar: [n] Con Lợn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/boar-1.webp)