Paralyzing: [adjective] làm tê liệt, làm cho không thể hành động
paralyzing
/ˈpærəlaɪzɪŋ/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn đã bao giờ cảm thấy hoàn toàn bất lực, không thể đưa ra quyết định trước một tình huống quá sức tưởng tượng chưa? Hoặc sợ hãi đến nỗi chân tay như muốn rụng rời? Đó chính là cảm giác mà từ ‘paralyzing’ muốn diễn tả.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ đến hình ảnh con rắn ‘para-lyzing’ (phiên âm gần giống) khiến con mồi bất động, hoàn toàn tê liệt.
🔤 Các dạng từ
làm tê liệt
bị tê liệt
sự tê liệt
crippling (làm suy yếu, cản trở), debilitating (làm suy nhược), incapacitating (làm mất khả năng), stunning (gây choáng váng, bất ngờ)
activating (kích hoạt), enabling (cho phép, tạo điều kiện), energizing (tiếp thêm sinh lực), invigorating (làm sảng khoái)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 The sheer amount of work was paralyzing; I didn’t know where to start.
🇻🇳 Khối lượng công việc khổng lồ thật sự làm tôi tê liệt; tôi không biết bắt đầu từ đâu. - 🇺🇸 A paralyzing wave of panic washed over her as she realized she was lost.
🇻🇳 Một làn sóng hoảng loạn tê liệt ập đến với cô ấy khi cô nhận ra mình bị lạc.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The company faced a paralyzing threat from its competitors, forcing a strategic review.
🇻🇳 Công ty đối mặt với mối đe dọa tê liệt từ các đối thủ cạnh tranh, buộc phải xem xét lại chiến lược. - 🇺🇸 The report highlighted the paralyzing effect of bureaucracy on innovation.
🇻🇳 Báo cáo nhấn mạnh tác động tê liệt của bộ máy quan liêu đối với sự đổi mới.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘paralyzing’ (tính từ) và ‘paralyze’ (động từ).
❌ The situation was very paralyzing for the team.
✅ The situation was very paralyzing for the team. (hoặc) The situation paralyzed the team.
💡 ‘Paralyzing’ miêu tả trạng thái hoặc tính chất, trong khi ‘paralyze’ là hành động gây ra trạng thái đó.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘paralyzing’ bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ ‘paralyein’, nghĩa là ‘làm tê liệt’ hoặc ‘buộc phải ở bên cạnh’. Gốc ‘para-‘ có nghĩa là ‘bên cạnh’ và ‘lyein’ có nghĩa là ‘tháo gỡ’ hay ‘buộc’. Ban đầu, từ này chủ yếu dùng trong y học để chỉ tình trạng mất khả năng vận động. Tuy nhiên, qua thời gian, nó đã được mở rộng nghĩa để diễn tả bất kỳ thứ gì làm con người mất khả năng hành động hoặc suy nghĩ, như nỗi sợ hãi, sự bối rối hay một vấn đề nan giải.
🇺🇸 The word ‘paralyzing’ originates from the ancient Greek ‘paralyein’, meaning ‘to loose from the side’ or ‘to bind beside’. The root ‘para-‘ means ‘beside’, and ‘lyein’ means ‘to unloose’ or ‘to bind’. Initially, the term was predominantly used in a medical context to describe the loss of motor function. Over time, its meaning broadened to encompass anything that renders a person unable to act or think, such as overwhelming fear, confusion, or an intractable problem.
🇻🇳 Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp những tình huống ‘paralyzing’. Ví dụ, một sinh viên có thể cảm thấy ‘paralyzing fear’ trước kỳ thi quan trọng, khiến họ không thể tập trung học bài. Trong công việc, sự ‘paralyzing indecision’ (sự lưỡng lự tê liệt) của ban lãnh đạo có thể khiến dự án đình trệ. Ngược lại, trong các bài viết trang trọng, chúng ta có thể dùng ‘paralyzing effect’ để mô tả tác động tiêu cực của một chính sách hoặc một sự kiện lên một tổ chức.
🇺🇸 In everyday life, we often encounter ‘paralyzing’ situations. For instance, a student might experience ‘paralyzing fear’ before a crucial exam, rendering them unable to focus on studying. In a professional setting, ‘paralyzing indecision’ from management can stall projects. Conversely, in formal writing, we might use ‘paralyzing effect’ to describe the detrimental impact of a policy or event on an organization.

![Từ vựng paralyzing: [adjective] làm tê liệt, làm cho không thể hành động](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/paralyzing.webp)
![Từ vựng Spine: [n] Cột sống](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/spine-1.webp)
![Từ vựng gratitude: [N] Lòng biết ơn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/gratitude.webp)
![Từ vựng innovate: [verb] Đổi mới, sáng tạo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/innovate.webp)
![Từ vựng Antelope: [n] Linh dương](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/antelope-1.webp)
![Từ vựng passive: [adjective] thụ động](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/passive.webp)
![Từ vựng Twin: [n] Anh chị em sinh đôi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/twin.webp)