Từ vựng persistent: [adj] kiên trì, bền bỉ

Persistent: [adj] kiên trì, bền bỉ

persistent

/pərˈsɪstənt/

[adj] kiên trì, bền bỉ

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn đang cố gắng theo đuổi một mục tiêu quan trọng nhưng gặp vô vàn khó khăn, tưởng chừng như bỏ cuộc? Hay bạn muốn thuyết phục ai đó tin vào ý tưởng của mình dù họ có vẻ không hứng thú? Từ ‘persistent’ sẽ giúp bạn diễn tả sự nỗ lực không ngừng này.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy nghĩ đến ‘persist’ như việc ‘per’ (mỗi) ‘sist’ (đứng vững) – luôn đứng vững, không bỏ cuộc.

🔤 Các dạng từ

persistent adj
kiên trì, bền bỉ
persistently adv
một cách kiên trì, bền bỉ
persistence noun
sự kiên trì, tính bền bỉ
🤝 Từ đồng nghĩa:
determined (quyết tâm), tenacious (bền chí, dai dẳng), resilient (kiên cường, có khả năng phục hồi), steadfast (kiên định, vững chắc), unwavering (không lay chuyển, kiên định)
⚔️ Trái nghĩa:
lazy (lười biếng), quit (bỏ cuộc), disappointed (thất vọng), surrendering (đầu hàng), giving up (từ bỏ)
🔗 Cụm từ hay dùng:
persistent effort (nỗ lực bền bỉ), persistent cough (cơn ho dai dẳng), persistent problem (vấn đề nan giải), persistent rumour (tin đồn dai dẳng), persistent user (người dùng trung thành)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 You need to be persistent if you want to learn a new language.
    🇻🇳 Bạn cần phải kiên trì nếu muốn học một ngôn ngữ mới.
  • 🇺🇸 Despite facing many rejections, she remained persistent in her job search.
    🇻🇳 Bất chấp việc bị từ chối nhiều lần, cô ấy vẫn kiên trì trong việc tìm kiếm việc làm.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The persistent rain made outdoor activities impossible.
    🇻🇳 Cơn mưa dai dẳng đã khiến các hoạt động ngoài trời trở nên bất khả thi.
  • 🇺🇸 His persistent efforts to improve the company’s efficiency were finally recognized.
    🇻🇳 Những nỗ lực bền bỉ của ông nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động của công ty cuối cùng đã được ghi nhận.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘persistent’ (tính từ) và ‘persist’ (động từ) hoặc ‘persistence’ (danh từ).

❌ He is persistent in his goal.

✅ He is persistent in pursuing his goal. OR He shows persistence in his goal.

💡 Nhớ rằng ‘persistent’ mô tả tính chất, ‘persist’ là hành động, và ‘persistence’ là sự vật (sự kiên trì).

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘persistent’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘persistere’, trong đó ‘per-‘ có nghĩa là ‘hoàn toàn’ hoặc ‘qua’ và ‘sistere’ có nghĩa là ‘đứng vững’. Do đó, nghĩa đen của nó là ‘đứng vững hoàn toàn’ hoặc ‘tiếp tục đứng vững’, ám chỉ một sự kiên trì không lay chuyển.

🇺🇸 The word ‘persistent’ originates from the Latin ‘persistere’, where ‘per-‘ means ‘through’ or ‘completely’, and ‘sistere’ means ‘to stand still’ or ‘to cause to stand’. Thus, its literal meaning is to ‘stand firmly through’ or ‘continue to stand’, implying an unwavering perseverance.

🇻🇳 Trong cuộc sống, sự kiên trì (persistence) là yếu tố then chốt dẫn đến thành công. Từ việc học một kỹ năng mới, theo đuổi sự nghiệp mơ ước, đến việc xây dựng mối quan hệ bền chặt, việc duy trì nỗ lực ‘persistent’ (kiên trì) sẽ giúp chúng ta vượt qua trở ngại và đạt được mục tiêu cuối cùng.

🇺🇸 In life, persistence is a key factor leading to success. From learning a new skill, pursuing a dream career, to building strong relationships, maintaining ‘persistent’ effort will help us overcome obstacles and achieve our ultimate goals.

Đánh giá post

Similar Posts