Potent: [ADJ] Mạnh mẽ, có hiệu lực
potent /ˈpoʊtnt/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘potent’ có gốc Latin ‘potens’ nghĩa là ‘có khả năng, mạnh mẽ’. Hãy liên tưởng đến từ ‘potential’ (tiềm năng) – thứ có tiềm năng lớn thường rất mạnh mẽ và hiệu quả.
Powerful (Mạnh mẽ, đầy quyền lực), Effective (Hiệu quả, có tác dụng), Strong (Khỏe, mạnh), Efficacious (Có hiệu lực, hiệu nghiệm), Vigorous (Mạnh mẽ, đầy sinh lực)
Weak (Yếu ớt), Ineffective (Không hiệu quả), Feeble (Yếu ớt, bạc nhược), Mild (Nhẹ, dịu), Impotent (Yếu ớt, bất lực)
Potent drug/medicine (thuốc mạnh/hiệu nghiệm), Potent weapon (vũ khí mạnh), Potent symbol (biểu tượng mạnh mẽ), Potent argument (lập luận thuyết phục), Potent force (lực lượng mạnh mẽ)
Potency (Danh từ: sức mạnh, hiệu lực) ➔ Potentially (Trạng từ: có tiềm năng, có khả năng) ➔ Potential (Danh từ/Tính từ: tiềm năng, tiềm lực; có tiềm năng) ➔ Impotent (Tính từ: bất lực, yếu ớt) ➔ Potentate (Danh từ: kẻ thống trị, người có quyền lực)
Một lỗi phát âm phổ biến là đọc sai nguyên âm ‘o’ đầu tiên hoặc quên làm mềm âm ‘e’ thứ hai. Nhiều người đọc ‘potent’ thành /pɒ-tent/ (như ‘hot’) hoặc /po-tɛnt/. Tuy nhiên, cách phát âm chuẩn là /ˈpoʊ.tənt/. Nguyên âm ‘o’ đầu tiên là một nguyên âm đôi /oʊ/ (như trong ‘boat’ hoặc ‘go’), và âm ‘e’ thứ hai là âm schwa /ə/ (như trong ‘about’). Trọng âm đặt ở âm tiết đầu tiên.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The doctor prescribed a potent antibiotic to fight the infection.
🇻🇳 Bác sĩ đã kê một loại kháng sinh mạnh mẽ để chống lại sự nhiễm trùng. - 🇺🇸 Her speech was so potent that it swayed many undecided voters.
🇻🇳 Bài phát biểu của cô ấy mạnh mẽ đến nỗi đã lay chuyển nhiều cử tri còn do dự. - 🇺🇸 This new cleaning solution is extremely potent and should be used with caution.
🇻🇳 Dung dịch tẩy rửa mới này cực kỳ mạnh và nên được sử dụng cẩn thận. - 🇺🇸 The memory of his kindness remained a potent force in her life.
🇻🇳 Ký ức về lòng tốt của anh ấy vẫn là một động lực mạnh mẽ trong cuộc đời cô.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘potent’ có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Latin ‘potens’, nghĩa là ‘mạnh mẽ’ hoặc ‘có khả năng’. Bản thân ‘potens’ lại là phân từ hiện tại của động từ ‘posse’, có nghĩa là ‘có thể’ hoặc ‘có sức mạnh’. Gốc từ này đã sản sinh ra nhiều từ tiếng Anh khác, chẳng hạn như ‘potential’ (tiềm năng), ‘omnipotent’ (toàn năng, có quyền lực tối cao), và thậm chí cả ‘despot’ (kẻ độc tài), tất cả đều mang ý nghĩa liên quan đến sức mạnh hoặc khả năng.
🇺🇸 The word ‘potent’ boasts a rich history, stemming from the Latin ‘potens’, meaning ‘powerful’ or ‘able’. ‘Potens’ itself is the present participle of the verb ‘posse’, which means ‘to be able’ or ‘to have power’. This root has given rise to numerous other English words, such as ‘potential’, ‘omnipotent’ (all-powerful), and even ‘despot’ (a tyrannical ruler), all carrying connotations of strength or capability.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘potent’ thường được dùng để mô tả những thứ có tác động mạnh mẽ, hiệu quả hoặc ảnh hưởng sâu sắc. Ví dụ, một ‘potent drug’ (thuốc mạnh) là loại có hoạt tính dược lý cao; một ‘potent argument’ (lập luận mạnh mẽ) là lập luận có sức thuyết phục lớn; và một ‘potent symbol’ (biểu tượng mạnh mẽ) là thứ có ý nghĩa sâu sắc và khả năng gợi lên cảm xúc mạnh. Nó nhấn mạnh sự hiệu quả và sức ảnh hưởng vượt trội của một cái gì đó.
🇺🇸 In practical application, ‘potent’ is often used to describe things that have a strong impact, are highly effective, or exert a profound influence. For instance, a ‘potent drug’ is one with high pharmacological activity; a ‘potent argument’ is one that is highly persuasive; and a ‘potent symbol’ is something with deep meaning and the ability to evoke strong emotions. It underscores the superior efficacy and significant impact of something.

![Từ vựng potent: [ADJ] Mạnh mẽ, có hiệu lực](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/potent.webp)
![Từ vựng Subscription: [n] Đăng ký định kỳ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/subscription.webp)
![Từ vựng dissipate: [verb] Tan biến, tiêu tan, làm phân tán.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/dissipate.webp)
![Từ vựng Dining room: [n] Phòng ăn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/dining-room.webp)
![Từ vựng Open: [v] Mở](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/open.webp)
![Từ vựng Listen: [v] Nghe](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/listen-1.webp)
![Từ vựng discourse: [noun] cuộc thảo luận, sự tranh luận](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/discourse.webp)