Recipient: [n] Người nhận
Recipient /rɪˈsɪp.i.ənt/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Để nhớ từ ‘recipient’, hãy nghĩ đến từ ‘receive’ (nhận). Phần ‘reci-‘ gợi nhớ đến hành động ‘nhận’, và ‘-ent’ thường là hậu tố chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó.
receiver (người nhận), beneficiary (người hưởng lợi), grantee (người được cấp, người được trao), awardee (người nhận giải thưởng), donee (người được tặng, người được cho)
giver (người cho), donor (người hiến tặng), sender (người gửi), benefactor (người bảo trợ, nhà hảo tâm), contributor (người đóng góp)
primary recipient (người nhận chính), sole recipient (người nhận duy nhất), cash recipient (người nhận tiền mặt), award recipient (người nhận giải thưởng), transplant recipient (người nhận cấy ghép nội tạng)
receive (v) (nhận, đón nhận) ➔ reception (n) (sự tiếp nhận, buổi tiếp tân) ➔ receptive (adj) (sẵn lòng tiếp thu, dễ tiếp nhận) ➔ receivable (adj) (có thể thu được, phải thu) ➔ receiving (n, adj) (việc tiếp nhận, đang tiếp nhận)
Một lỗi phổ biến khi phát âm ‘recipient’ là đặt trọng âm sai hoặc phát âm sai âm ‘c’ ở giữa từ. Nhiều bạn có thể phát âm thành /re-KIP-ient/ hoặc /re-SIP-ient/ với trọng âm ở âm tiết đầu. Cách khắc phục: Trọng âm chính của từ ‘recipient’ là ở âm tiết thứ hai, tức là /rɪˈsɪpiənt/. Âm ‘c’ ở giữa từ được phát âm là /s/, không phải /k/. Hãy luyện tập đọc rõ ràng /rɪ-SỊP-i-ənt/ để đảm bảo phát âm chuẩn xác.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The university announced the recipient of the prestigious scholarship during the graduation ceremony.
🇻🇳 Trường đại học đã công bố người nhận học bổng danh giá trong buổi lễ tốt nghiệp. - 🇺🇸 He was the sole recipient of the generous inheritance from his wealthy aunt.
🇻🇳 Anh ấy là người nhận duy nhất của khoản thừa kế hào phóng từ người dì giàu có của mình. - 🇺🇸 All recipients of the vaccine will receive a second dose in approximately three weeks.
🇻🇳 Tất cả những người đã tiêm vắc-xin sẽ nhận liều thứ hai trong khoảng ba tuần nữa. - 🇺🇸 As a recipient of the ‘Employee of the Year’ award, she had to give a short thank-you speech.
🇻🇳 Với tư cách là người nhận giải thưởng ‘Nhân viên của năm’, cô ấy phải có một bài phát biểu cảm ơn ngắn gọn.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘recipient’ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ Latin ‘recipere’, có nghĩa là ‘nhận’ hoặc ‘đón nhận’. Từ ‘recipere’ này là sự kết hợp của tiền tố ‘re-‘ (nghĩa là ‘trở lại’, ‘một lần nữa’) và động từ ‘capere’ (nghĩa là ‘lấy’, ‘nắm giữ’). Theo thời gian, từ này đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ (‘receivour’), và cuối cùng trở thành ‘recipient’ như chúng ta biết ngày nay. Nguồn gốc này nhấn mạnh ý nghĩa cốt lõi của từ là ‘người nhận’ hoặc ‘cái nhận được’.
🇺🇸 The word ‘recipient’ has deep roots in classical Latin. It originates from the Latin verb ‘recipere’, meaning ‘to receive’ or ‘to take back’. This ‘recipere’ itself is a combination of the prefix ‘re-‘ (meaning ‘back’, ‘again’) and the verb ‘capere’ (meaning ‘to take’, ‘to seize’). Over time, the word made its way into English through Old French (‘receivour’), eventually becoming ‘recipient’ as we know it today. This etymology underscores the word’s core meaning as ‘one who receives’ or ‘that which is received’.
🇻🇳 Trong ứng dụng thực tế, ‘recipient’ là một danh từ trang trọng, thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức, hành chính, y tế hoặc pháp lý. Chẳng hạn, bạn sẽ nghe thấy ‘transplant recipient’ (người nhận cấy ghép), ‘award recipient’ (người nhận giải thưởng), hoặc ‘recipient of aid’ (người nhận viện trợ). Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với ‘receiver’ (người nhận) và thường ngụ ý rằng việc nhận được là một hành động có chủ đích, một sự cấp phát hoặc một sự thừa hưởng. Hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng giúp bạn lựa chọn từ chính xác để nâng cao tính chuyên nghiệp và sự chuẩn mực trong giao tiếp tiếng Anh.
🇺🇸 In practical application, ‘recipient’ is a formal noun, often used in official, administrative, medical, or legal contexts. For instance, you’ll hear of a ‘transplant recipient’, an ‘award recipient’, or a ‘recipient of aid’. It carries a more formal nuance than ‘receiver’ and often implies that the receiving is an intentional act, a bestowal, or an inheritance. A clear understanding of its usage context helps you choose the precise word to enhance professionalism and accuracy in your English communication.
Nhóm 5: Email và Liên lạc »

![Từ vựng Recipient: [n] Người nhận](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/recipient.webp)
![Từ vựng unsustainable: [adj] không bền vững](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/unsustainable.webp)
![Từ vựng Scam: [n] Sự lừa đảo](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/scam.webp)
![Từ vựng fester: [verb] (vết thương, cảm xúc) trở nên tồi tệ hơn, tích tụ sự cay đắng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/fester.webp)
![Từ vựng Ear: [n] Tai](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/ear-1.webp)

![Từ vựng stepping stones: [Danh từ] Bệ phóng, bước đệm; những sự kiện hoặc kinh nghiệm giúp đạt được một mục tiêu nào đó.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/stepping-stones.webp)