Selfish: [adj] Ích kỷ
Selfish
/ˈsel.fɪʃ/
🎬 Tại sao bạn cần từ này?
Bạn bè lần nào đi ăn cũng chỉ đòi quán của họ, hoặc đồng nghiệp luôn dành phần việc dễ về mình. Những lúc như vậy, bạn có bao giờ thấy khó chịu vì sự vô tâm đó không? Đôi khi, chúng ta cần một từ tiếng Anh để mô tả chính xác thái độ này.
💡 Bí kíp nhớ từ:
Tưởng tượng ai đó chỉ muốn giữ ‘SELF’ (bản thân) cho riêng mình, không chia sẻ.
🔤 Các dạng từ
ích kỷ
một cách ích kỷ
sự ích kỷ
egotistical (đích kỷ), inconsiderate (thiếu quan tâm, vô tâm), greedy (tham lam), ungenerous (hẹp hòi, keo kiệt)
generous (hào phóng), altruistic (vị tha), thoughtful (chu đáo, quan tâm), unselfish (không ích kỷ)
a selfish person (một người ích kỷ), a selfish act (một hành động ích kỷ), selfish motives (động cơ ích kỷ), be selfish towards someone (ích kỷ với ai đó)
🎬 Ví dụ thực tế
💬 Đời thường:
- 🇺🇸 He only ever thinks about himself; he’s so selfish.
🇻🇳 Anh ta chỉ nghĩ cho bản thân mình thôi; thật là ích kỷ. - 🇺🇸 Don’t be selfish, share your toys with your sister.
🇻🇳 Đừng có ích kỷ, hãy chia đồ chơi của con với em gái.
📝 Trang trọng:
- 🇺🇸 The company’s recent decision was seen as a selfish move to increase profits at the expense of its employees.
🇻🇳 Quyết định gần đây của công ty bị xem là một hành động ích kỷ nhằm tăng lợi nhuận bằng cách hy sinh quyền lợi của nhân viên. - 🇺🇸 We must avoid any selfish considerations that could undermine the collaborative spirit of the project.
🇻🇳 Chúng ta phải tránh mọi cân nhắc ích kỷ có thể làm suy yếu tinh thần hợp tác của dự án.
⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh
Nhầm lẫn giữa ‘selfish’ (ích kỷ) và ‘self-centered’ (tự cho mình là trung tâm, chỉ quan tâm đến bản thân). ‘Self-centered’ thường ám chỉ một thái độ sống cố hữu hơn, trong khi ‘selfish’ có thể mô tả hành động cụ thể.
❌ He is a very selfish person, always talking about his own problems.
✅ He is a very self-centered person, always talking about his own problems.
💡 Dùng ‘selfish’ cho hành động hoặc thái độ chia sẻ/quan tâm người khác. Dùng ‘self-centered’ cho bức tranh lớn hơn về cách một người nhìn nhận thế giới xung quanh, xoay quanh bản thân họ.
🧪 Kiểm tra nhanh
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘selfish’ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘selfisc’, có nghĩa là ‘của bản thân’. Nó bắt đầu được sử dụng phổ biến vào khoảng thế kỷ 16 để mô tả một người chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà không nghĩ đến người khác. Sự phát triển của từ này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm xã hội về cá nhân và cộng đồng.
🇺🇸 The word ‘selfish’ originates from the Old English word ‘selfisc’, meaning ‘of oneself’. It began to be commonly used around the 16th century to describe someone who cares only about their own benefit without considering others. The evolution of this word reflects societal shifts in the perception of the individual and the community.
🇻🇳 Trong giao tiếp hàng ngày, việc nhận biết hành vi ích kỷ giúp chúng ta hiểu rõ hơn các mối quan hệ và đặt ra ranh giới. Trong môi trường công sở, sự ích kỷ có thể dẫn đến mâu thuẫn và giảm hiệu quả làm việc nhóm. Ngược lại, việc tránh lối sống ích kỷ và hướng tới sự chia sẻ, hợp tác sẽ xây dựng một môi trường làm việc và cuộc sống lành mạnh hơn.
🇺🇸 In daily communication, recognizing selfish behavior helps us better understand relationships and set boundaries. In the workplace, selfishness can lead to conflicts and reduce teamwork efficiency. Conversely, avoiding a selfish lifestyle and moving towards sharing and cooperation will build a healthier work and life environment.
Các mối quan hệ »

![Từ vựng Selfish: [adj] Ích kỷ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/selfish.webp)
![Từ vựng Location: [n] Vị trí](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/location.webp)
![Từ vựng Programming: [n] Lập trình](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/programming.webp)
![Từ vựng complacency: [noun] Sự tự mãn, sự bằng lòng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/complacency.webp)
![Từ vựng Augmented Reality: [n] Thực tế tăng cường](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/augmented-reality.webp)
![Từ vựng Squirrel: [n] Con Sóc](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/squirrel-1.webp)
![Từ vựng Chest: [n] Ngực](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/chest-1.webp)