Stream: [v] Phát trực tiếp
Stream /striːm/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy hình dung ‘stream’ (phát trực tiếp) như một dòng chảy liên tục của dữ liệu được truyền tải, giống như một dòng suối (stream) chảy không ngừng.
Broadcast (phát sóng), Transmit (truyền tải), Live-stream (phát trực tiếp), Deliver (phân phối)
Record (ghi lại), Download (tải xuống), Store (lưu trữ), Save (lưu)
Stream live (phát trực tiếp), Stream content (phát nội dung), Stream video/music (phát video/nhạc), Stream online (phát trực tuyến)
Stream (n.) (dòng suối, dòng chảy, luồng) ➔ Streamer (n.) (người phát trực tiếp) ➔ Streaming (n.) (sự phát trực tiếp, công nghệ phát trực tuyến) ➔ Streamable (adj.) (có thể phát trực tuyến)
Một lỗi phát âm phổ biến với từ ‘stream’ là việc học sinh Việt Nam đôi khi gặp khó khăn với cụm phụ âm ‘str’. Thay vì đọc liền mạch ‘s-t-r’, một số bạn có thể chèn một âm nguyên âm nhỏ giữa ‘s’ và ‘t’, hoặc giữa ‘t’ và ‘r’, tạo ra âm thanh như ‘sờ-trim’ hoặc ‘tờ-rim’.
Cách khắc phục là luyện tập phát âm từng âm một cách rõ ràng nhưng nhanh chóng và liên tục. Hãy bắt đầu với âm /s/, sau đó chuyển ngay sang âm /t/ (không bật hơi quá mạnh), và ngay lập tức cuộn lưỡi cho âm /r/ mà không có khoảng dừng. Luyện tập chuỗi ‘s-t-r’ nhiều lần trước khi thêm âm /iːm/ vào: /s-t-r-iːm/. Ghi âm lại giọng của mình và so sánh với người bản xứ để điều chỉnh.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 We’re going to stream the concert live on our website tonight.
🇻🇳 Chúng tôi sẽ phát trực tiếp buổi hòa nhạc trên trang web của mình tối nay. - 🇺🇸 Many gamers stream their gameplay to a global audience.
🇻🇳 Nhiều game thủ phát trực tiếp lối chơi của họ cho khán giả toàn cầu. - 🇺🇸 You can stream movies and TV shows from various platforms nowadays.
🇻🇳 Bạn có thể phát trực tuyến phim và chương trình truyền hình từ nhiều nền tảng khác nhau ngày nay. - 🇺🇸 The artist decided to stream their new album exclusively on their channel.
🇻🇳 Nghệ sĩ quyết định phát độc quyền album mới của họ trên kênh của mình.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘stream’ ban đầu có nghĩa là ‘dòng chảy của nước’ hay ‘suối nhỏ’. Dạng động từ của nó là ‘chảy liên tục’. Với sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là internet, nghĩa của từ này đã mở rộng đáng kể. Nó bắt đầu được dùng để chỉ ‘luồng dữ liệu liên tục’ được truyền đi. Sau đó, nghĩa này phát triển cụ thể hơn để mô tả việc ‘gửi hoặc nhận dữ liệu qua mạng theo một dòng liên tục’, đặc biệt là với âm thanh và video mà không cần tải toàn bộ tệp xuống trước. Điều này đã dẫn đến nghĩa phổ biến hiện nay là ‘phát sóng trực tiếp qua internet’.
🇺🇸 The word ‘stream’ originally referred to ‘a flow of water’ or ‘a small river’. Its verb form meant ‘to flow continuously’. With the advent of technology, particularly the internet, the meaning of this word expanded significantly. It began to be used to describe a ‘continuous flow of data’ being transmitted. This meaning then evolved more specifically to describe ‘sending or receiving data over a network in a continuous flow’, especially with audio and video, without needing to download the entire file beforehand. This led to its current popular meaning: ‘to broadcast live over the internet’.
🇻🇳 ệc phát trực tuyến đã cách mạng hóa cách chúng ta tiêu thụ giải trí, học hỏi và giao tiếp. Các nền tảng như YouTube, Twitch và Netflix đã trở thành những gã khổng lồ, cho phép mọi người từ khắp nơi trên thế giới chia sẻ và trải nghiệm nội dung tức thì. Nó không chỉ tạo ra một ngành công nghiệp mới cho người sáng tạo nội dung mà còn thay đổi hoàn toàn mô hình kinh doanh của các phương tiện truyền thông truyền thống, từ truyền hình đến âm nhạc. Khả năng tương tác theo thời gian thực và tiếp cận khán giả toàn cầu đã biến ‘stream’ thành một động từ mạnh mẽ trong thế giới kỹ thuật số.
🇺🇸 Streaming has revolutionized how we consume entertainment, learn, and communicate. Platforms like YouTube, Twitch, and Netflix have become giants, enabling people from all over the world to share and experience content instantly. It has not only created a new industry for content creators but also completely transformed the business models of traditional media, from television to music. The ability for real-time interaction and global audience reach has made ‘stream’ a powerful verb in the digital world.
200 từ vựng Công nghệ & truyền thông phố biến »

![Từ vựng Stream: [v] Phát trực tiếp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/stream.webp)
![Từ vựng emotional regulation: [danh từ] Sự điều chỉnh cảm xúc.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/emotional-regulation.webp)
![Từ vựng unfulfilled: [adj] không được thỏa mãn, không được thực hiện](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/unfulfilled.webp)
![Từ vựng journey: [n] Hành trình, chuyến đi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/journey.webp)
![Từ vựng Lizard: [n] Thằn lằn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/lizard-1.webp)
![Từ vựng proverb: [noun] Ngạn ngữ, châm ngôn](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/proverb.webp)
![Từ vựng Graphics card: [n] Card đồ họa](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/graphics-card.webp)