Từ vựng surrender: [động từ] Đầu hàng, từ bỏ.

Surrender: [động từ] Đầu hàng, từ bỏ.

surrender

/səˈren.dər/

[động từ] Đầu hàng, từ bỏ.

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn đang mắc kẹt trong một dự án mà mọi thứ dường như chống lại bạn? Hay bạn đang cố gắng thuyết phục ai đó từ bỏ ý định xấu? Đôi khi, biết khi nào nên đầu hàng hoặc từ bỏ là sức mạnh lớn nhất.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy tưởng tượng một đội quân yếu đuối ‘sur-render’ (đầu hàng) vì họ không còn ‘render’ (cung cấp) thêm sức lực nữa.

🔤 Các dạng từ

surrender verb
đầu hàng, từ bỏ
surrender noun
sự đầu hàng, sự nhượng lại
surrendering adjective
đang đầu hàng, đang nhượng lại
🤝 Từ đồng nghĩa:
yield (nhượng bộ, khuất phục), capitulate (đầu hàng, quy phục), give up (từ bỏ), relent (nhượng bộ, mềm lòng)
⚔️ Trái nghĩa:
resist (chống cự), fight (chiến đấu), defy (thách thức, bất chấp), persevere (kiên trì)
🔗 Cụm từ hay dùng:
surrender to authority (đầu hàng trước quyền lực), surrender the city (nhượng lại thành phố), surrender to temptation (mềm lòng trước cám dỗ), forced to surrender (buộc phải đầu hàng)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 Don’t surrender your dreams just because it’s hard.
    🇻🇳 Đừng từ bỏ ước mơ của bạn chỉ vì nó khó khăn.
  • 🇺🇸 He couldn’t surrender to his anger any longer.
    🇻🇳 Anh ấy không thể nào kìm nén cơn giận của mình thêm nữa.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The rebels finally decided to surrender after weeks of fighting.
    🇻🇳 Phe nổi dậy cuối cùng đã quyết định đầu hàng sau nhiều tuần chiến đấu.
  • 🇺🇸 The company was forced to surrender its assets to the creditors.
    🇻🇳 Công ty buộc phải nhượng lại tài sản của mình cho các chủ nợ.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘surrender’ (đầu hàng, từ bỏ hoàn toàn) và ‘yield’ (nhượng bộ, chấp nhận một phần).

❌ I had to surrender to his idea for the project.

✅ I had to yield to his idea for the project.

💡 ‘Surrender’ thường mang nghĩa kết thúc hoàn toàn, còn ‘yield’ là sự nhượng bộ tạm thời hoặc một phần.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘surrender’ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ‘se rendre’, nghĩa là ‘tự giao nộp’. Nó mang ý nghĩa sâu sắc về việc nhường quyền kiểm soát, đôi khi là sự bất lực, nhưng cũng có thể là một lựa chọn chiến lược để tránh tổn thất thêm. Trong chiến tranh, ‘surrender’ là hành động kết thúc cuộc đối đầu bằng cách chấp nhận sự thua cuộc.

🇺🇸 The word ‘surrender’ originates from Old French ‘se rendre’, meaning ‘to give oneself up’. It carries a deep connotation of relinquishing control, sometimes out of helplessness, but also as a strategic choice to avoid further loss. In warfare, ‘surrender’ is the act of ending a conflict by accepting defeat.

🇻🇳 Trong cuộc sống hàng ngày, ‘surrender’ không chỉ áp dụng cho chiến tranh mà còn có thể là việc từ bỏ một thói quen xấu, một mục tiêu không thể đạt được, hoặc thậm chí là buông xuôi trước một tình huống khó khăn. Quyết định ‘surrender’ có thể là dấu hiệu của sự khôn ngoan và sức mạnh nội tâm, nhận ra khi nào cần tiếp tục và khi nào cần chấp nhận để tiến về phía trước.

🇺🇸 In everyday life, ‘surrender’ applies not only to warfare but also to giving up a bad habit, an unattainable goal, or even letting go of a difficult situation. The decision to ‘surrender’ can be a sign of wisdom and inner strength, recognizing when to persist and when to accept in order to move forward.

Đánh giá post

Similar Posts