Tangible: [Tính từ] Hữu hình, có thể sờ thấy, rõ ràng.
tangible /ˈtændʒəbl/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Từ ‘tangible’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘tangere’, có nghĩa là ‘chạm vào’. Điều này giúp ta liên tưởng ngay đến nghĩa ‘có thể sờ thấy được’, ‘hữu hình’.
palpable (có thể sờ thấy được, rõ ràng), perceptible (có thể nhận thức được), concrete (cụ thể, hữu hình), material (vật chất, hữu hình), real (thực tế, có thật)
intangible (vô hình, không thể sờ thấy), abstract (trừu tượng), immaterial (phi vật chất), theoretical (lý thuyết), ethereal (thanh tao, phi vật chất)
tangible assets (tài sản hữu hình), tangible benefits (lợi ích hữu hình), tangible evidence (bằng chứng rõ ràng), tangible results (kết quả rõ ràng), tangible proof (bằng chứng cụ thể)
tangibly (phó từ: một cách hữu hình, rõ ràng) ➔ tangibility (danh từ: tính hữu hình) ➔ intangible (tính từ: vô hình) ➔ intangibly (phó từ: một cách vô hình) ➔ intangibility (danh từ: tính vô hình)
Một lỗi phát âm kinh điển mà học sinh thường mắc phải với ‘tangible’ là ở âm ‘g’. Nhiều bạn có xu hướng đọc ‘g’ như /g/ (giống trong ‘go’) thay vì /dʒ/ (giống trong ‘gin’ hoặc ‘juice’). Ngoài ra, trọng âm của từ rơi vào âm tiết đầu tiên: /ˈtæn.dʒɪ.bəl/. Để khắc phục, hãy luyện tập phát âm âm /dʒ/ rõ ràng và đặt trọng âm đúng vào ‘tan-‘. Hãy thử nói chậm rãi: ‘TAN-ji-buhl’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The company’s tangible assets include buildings, machinery, and inventory.
🇻🇳 Tài sản hữu hình của công ty bao gồm các tòa nhà, máy móc và hàng tồn kho. - 🇺🇸 We need to see tangible results from this project, not just promises.
🇻🇳 Chúng ta cần thấy những kết quả rõ ràng từ dự án này, không chỉ là những lời hứa. - 🇺🇸 Her joy was almost tangible as she unwrapped the gift.
🇻🇳 Niềm vui của cô ấy gần như hữu hình (rõ ràng đến mức có thể cảm nhận được) khi cô mở gói quà. - 🇺🇸 While money is a tangible reward, recognition can also be a powerful motivator.
🇻🇳 Trong khi tiền là một phần thưởng hữu hình, sự công nhận cũng có thể là một động lực mạnh mẽ.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘tangible’ có một gốc từ Latin rất thú vị giúp chúng ta dễ dàng hiểu và ghi nhớ nghĩa của nó. Nó bắt nguồn từ động từ Latin ‘tangere’, có nghĩa là ‘chạm vào’. Ngay từ nguồn gốc này, ta có thể thấy mối liên hệ trực tiếp với nghĩa ‘có thể sờ thấy được’, ‘hữu hình’. Không chỉ dừng lại ở nghĩa đen ‘có thể chạm bằng tay’, ‘tangible’ còn được mở rộng để mô tả những thứ rõ ràng, cụ thể, dễ nhận thấy, ngay cả khi chúng không phải là vật chất. Ví dụ, ‘tangible evidence’ (bằng chứng rõ ràng) không phải là thứ bạn có thể ‘sờ’ theo nghĩa đen, nhưng nó cụ thể và thuyết phục đến mức ‘gần như có thể chạm vào’.
🇺🇸 The word ‘tangible’ has an interesting Latin root that helps us easily understand and remember its meaning. It originates from the Latin verb ‘tangere’, which means ‘to touch’. From this etymology, we can see a direct connection to the meaning ‘perceptible by touch’ or ‘concrete’. Beyond its literal sense of ‘being able to be touched by hand’, ‘tangible’ is also extended to describe things that are clear, concrete, or evident, even if they are not physical objects. For instance, ‘tangible evidence’ isn’t something you can literally ‘touch’, but it’s so specific and convincing that it ‘feels’ almost touchable.
🇻🇳 ‘Tangible’ là một từ quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong kinh tế và tài chính. Các thuật ngữ như ‘tangible assets’ (tài sản hữu hình), bao gồm đất đai, nhà cửa, máy móc, là những tài sản vật chất có thể định giá và chuyển nhượng. Điều này trái ngược với ‘intangible assets’ (tài sản vô hình) như thương hiệu, bản quyền hoặc uy tín. Ngoài ra, trong đời sống hàng ngày và trong môi trường kinh doanh, chúng ta thường tìm kiếm ‘tangible results’ (kết quả rõ ràng) hoặc ‘tangible benefits’ (lợi ích cụ thể) từ các dự án, nỗ lực, hoặc đầu tư. Việc sử dụng ‘tangible’ giúp nhấn mạnh sự cụ thể, minh bạch và có thể đo lường được của một sự vật hay hiện tượng.
🇺🇸 ‘Tangible’ is a crucial word in many fields, especially in economics and finance. Terms like ‘tangible assets’, which include land, buildings, and machinery, refer to physical assets that can be valued and transferred. This stands in contrast to ‘intangible assets’ such as trademarks, copyrights, or goodwill. Furthermore, in daily life and business environments, we often seek ‘tangible results’ or ‘tangible benefits’ from projects, efforts, or investments. Using ‘tangible’ helps emphasize the concreteness, transparency, and measurability of an object or phenomenon.

![Từ vựng tangible: [Tính từ] Hữu hình, có thể sờ thấy, rõ ràng.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/tangible.webp)
![Từ vựng resentment: [N] Sự oán giận, sự bực tức](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/resentment.webp)
![Từ vựng Forehead: [n] Trán](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/forehead-1.webp)
![Từ vựng Esophagus: [n] Thực quản](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/esophagus-1.webp)
![Từ vựng sustainable: [Tính từ] Bền vững, có thể duy trì được lâu dài](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sustainable.webp)
![Từ vựng Upbringing: [n] Sự nuôi dưỡng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/upbringing.webp)
![Từ vựng Night: [n] Ban đêm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/night-1.webp)