Taskbar: [n] Thanh tác vụ
Taskbar /ˈtɑːsk.bɑːr/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Taskbar: Hãy nghĩ đến ‘Task’ (tác vụ) và ‘Bar’ (thanh). Đó là thanh chứa các tác vụ và ứng dụng của bạn.
System tray (khu vực khay hệ thống), Dock (thanh chứa ứng dụng, thường thấy trên macOS), Quick launch bar (thanh khởi động nhanh – một phần của Taskbar), Status bar (thanh trạng thái – đôi khi hiển thị thông tin tương tự)
Full-screen mode (chế độ toàn màn hình – Taskbar bị ẩn), Desktop background (nền màn hình desktop – phần chính không phải Taskbar), Application window (cửa sổ ứng dụng – nơi nội dung chính hiển thị)
Pin to the taskbar (ghim vào thanh tác vụ), Unpin from the taskbar (bỏ ghim khỏi thanh tác vụ), Hide the taskbar (ẩn thanh tác vụ), Show the taskbar (hiện thanh tác vụ), Customize the taskbar (tùy chỉnh thanh tác vụ), Taskbar settings (cài đặt thanh tác vụ), Taskbar icon (biểu tượng trên thanh tác vụ), Taskbar jump list (danh sách nhảy trên thanh tác vụ)
Task (nhiệm vụ, tác vụ) ➔ Bar (thanh, quán bar) ➔ Toolbar (thanh công cụ) ➔ Sidebar (thanh bên) ➔ Status bar (thanh trạng thái) ➔ Menu bar (thanh menu)
Lỗi phát âm phổ biến: Nhiều người học tiếng Anh thường phát âm âm ‘a’ trong ‘Task’ thành /ɑː/ (như trong ‘car’ hoặc ‘father’) thay vì âm /æ/ chuẩn (như trong ‘cat’ hoặc ‘apple’). Điều này khiến từ ‘Taskbar’ nghe giống ‘Tahs-bar’ hơn là ‘Tas-bar’ chính xác.
Lý do: Tiếng Việt không có âm /æ/, nên người học có xu hướng thay thế bằng âm ‘a’ tròn miệng hơn.
Cách khắc phục: Để phát âm chuẩn âm /æ/, bạn hãy mở rộng khóe miệng sang hai bên một chút (như đang cười nhẹ), sau đó hạ thấp lưỡi và phát âm ‘a’. Đây là một âm ngắn và dứt khoát. Hãy nghe và lặp lại từ ‘Task’ và ‘Taskbar’ với các bản ghi âm từ người bản xứ để luyện tập cho đến khi quen thuộc.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 I always pin my most-used applications to the taskbar for quick access.
🇻🇳 Tôi luôn ghim các ứng dụng dùng nhiều nhất vào thanh tác vụ để truy cập nhanh. - 🇺🇸 The taskbar disappeared when I entered full-screen mode on the video player.
🇻🇳 Thanh tác vụ biến mất khi tôi vào chế độ toàn màn hình trên trình phát video. - 🇺🇸 You can customize the taskbar’s location and appearance in the settings.
🇻🇳 Bạn có thể tùy chỉnh vị trí và giao diện của thanh tác vụ trong cài đặt. - 🇺🇸 Click the Wi-Fi icon on the taskbar to check your network connection.
🇻🇳 Nhấp vào biểu tượng Wi-Fi trên thanh tác vụ để kiểm tra kết nối mạng của bạn.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Taskbar là một thành phần giao diện người dùng (UI) quen thuộc trên các hệ điều hành máy tính, đặc biệt là Windows. Khái niệm Taskbar được giới thiệu lần đầu tiên với Windows 95, nhằm cung cấp một vị trí trung tâm để khởi chạy ứng dụng, chuyển đổi giữa các tác vụ đang chạy và truy cập các thông báo hệ thống. Trước đó, các phiên bản Windows chủ yếu dựa vào Program Manager và File Manager, ít tiện lợi hơn trong việc quản lý đa nhiệm.
🇺🇸 The Taskbar is a familiar user interface (UI) component on computer operating systems, especially Windows. The concept of the Taskbar was first introduced with Windows 95, aiming to provide a central location for launching applications, switching between running tasks, and accessing system notifications. Previously, Windows versions primarily relied on Program Manager and File Manager, which were less convenient for multitasking management.
🇻🇳 Ngày nay, Taskbar vẫn giữ vai trò thiết yếu trong trải nghiệm người dùng. Nó không chỉ là nơi hiển thị các ứng dụng đang mở và ghim các ứng dụng yêu thích, mà còn tích hợp nhiều chức năng quan trọng khác như Start Menu, thanh tìm kiếm, khu vực thông báo (system tray) và hiển thị thời gian/ngày tháng. Việc tùy chỉnh Taskbar giúp người dùng cá nhân hóa không gian làm việc, tăng hiệu quả sử dụng máy tính. Mặc dù các hệ điều hành khác như macOS có ‘Dock’ với chức năng tương tự, ‘Taskbar’ vẫn là biểu tượng đặc trưng của Windows.
🇺🇸 Today, the Taskbar remains an essential part of the user experience. It not only displays open applications and pinned favorites but also integrates many other critical functions such as the Start Menu, search bar, notification area (system tray), and time/date display. Customizing the Taskbar allows users to personalize their workspace and increase computer efficiency. While other operating systems like macOS have a ‘Dock’ with similar functions, the ‘Taskbar’ remains an iconic feature of Windows.
Nhóm 2: Giao diện và Thuật ngữ Windows »

![Từ vựng Taskbar: [n] Thanh tác vụ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/taskbar.webp)
![Từ vựng Paralyzed: [Adj] Tê liệt, bất động](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/paralyzed.webp)
![Từ vựng untouched: [tính từ] Không bị chạm vào, nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/untouched.webp)
![Từ vựng Project: [n] Dự án](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/project.webp)
![Từ vựng equanimity: [Danh từ] Sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/equanimity.webp)
![Từ vựng idleness: [n] sự lười biếng, sự nhàn rỗi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/idleness.webp)
![Từ vựng Sleep mode: [n] Chế độ ngủ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sleep-mode.webp)