Tenacity: [N] Sự bền bỉ, kiên trì
tenacity /təˈnæsəti/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Tenacity xuất phát từ gốc Latin ‘tenax’, nghĩa là ‘giữ chặt, bám chắc’. Hãy hình dung một người ‘bám chặt’ vào mục tiêu của mình.
Perseverance (sự kiên trì, bền bỉ), Persistence (sự dai dẳng, bền bỉ), Determination (sự quyết tâm), Resolve (sự kiên quyết, quyết tâm), Grit (ý chí kiên cường, sự bền bỉ)
Apathy (sự thờ ơ, lãnh đạm), Indifference (sự thờ ơ), Wavering (sự dao động, do dự), Irresolution (sự thiếu quyết đoán), Fickleness (sự không kiên định, hay thay đổi)
Show tenacity (thể hiện sự kiên trì), Display tenacity (thể hiện sự kiên trì), Great tenacity (sự kiên trì lớn lao), Remarkable tenacity (sự kiên trì đáng nể), Unwavering tenacity (sự kiên trì không lay chuyển), With tenacity (với sự kiên trì)
Tenacious (adj) (kiên trì, bền bỉ) ➔ Tenaciously (adv) (một cách kiên trì, bền bỉ) ➔ Tenet (n) (giáo lý, nguyên tắc) ➔ Tenant (n) (người thuê nhà) ➔ Tenure (n) (nhiệm kỳ, quyền sở hữu)
Học sinh thường mắc lỗi phát âm ‘tenacity’ bằng cách đặt trọng âm sai vị trí, thường là vào âm tiết đầu tiên (‘TE-nacity’) hoặc cuối cùng (‘tenaci-TY’), thay vì âm tiết thứ hai (‘te-NA-city’). Đồng thời, âm ‘a’ ở âm tiết thứ hai đôi khi bị đọc thành /ei/ (như trong ‘day’) thay vì âm /æ/ (như trong ‘cat’).
Cách khắc phục: Hãy nhớ trọng âm chính của ‘tenacity’ rơi vào âm tiết thứ hai: /təˈnæsɪti/. Luyện tập bằng cách nhấn mạnh âm /næ/ và giữ các âm còn lại nhẹ nhàng hơn. Âm ‘a’ ở âm tiết thứ hai đọc là /æ/ (như trong ‘cat’), không phải /ei/.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 Her tenacity in pursuing her dreams eventually led to her success.
🇻🇳 Sự kiên trì của cô ấy trong việc theo đuổi ước mơ cuối cùng đã dẫn đến thành công. - 🇺🇸 It takes great tenacity to overcome such difficult challenges.
🇻🇳 Cần có sự kiên trì lớn lao để vượt qua những thử thách khó khăn như vậy. - 🇺🇸 The team showed remarkable tenacity, fighting back from a significant deficit.
🇻🇳 Đội bóng đã thể hiện sự kiên trì đáng nể, chiến đấu trở lại từ một khoảng cách thua đáng kể. - 🇺🇸 Despite numerous rejections, his tenacity never wavered, and he kept applying.
🇻🇳 Mặc cho nhiều lần bị từ chối, sự kiên trì của anh ấy chưa bao giờ lay chuyển, và anh ấy vẫn tiếp tục nộp đơn.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 ‘Tenacity’ có nguồn gốc từ tiếng Latin ‘tenax’, một tính từ có nghĩa là ‘giữ chặt, bám chắc, kiên cường’. Từ này lại bắt nguồn từ động từ ‘tenere’, nghĩa là ‘giữ, nắm giữ’. Qua tiếng Pháp cổ (‘tenacité’), nó du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của sự bền bỉ, không buông bỏ. Việc hiểu được nguồn gốc này giúp chúng ta hình dung rõ hơn về bản chất của ‘tenacity’: khả năng ‘giữ vững’ lập trường, mục tiêu dù đối mặt với nghịch cảnh.
🇺🇸 ‘Tenacity’ originates from the Latin word ‘tenax,’ an adjective meaning ‘holding fast, gripping firmly, or persistent.’ This, in turn, stems from the verb ‘tenere,’ meaning ‘to hold, to grasp.’ Via Old French (‘tenacité’), it entered the English language, carrying the meaning of perseverance and steadfastness. Understanding this origin helps us visualize the essence of ‘tenacity’: the ability to ‘hold on’ to one’s position or goals despite facing adversity.
🇻🇳 Trong cuộc sống thực, ‘tenacity’ là một phẩm chất cực kỳ được coi trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu sự nỗ lực không ngừng nghỉ. Từ các nhà khoa học miệt mài nghiên cứu cho đến các doanh nhân khởi nghiệp đối mặt với thất bại liên tục, hay những vận động viên tập luyện không mệt mỏi, ‘tenacity’ chính là động lực giúp họ vượt qua khó khăn và đạt được thành công. Đó là sự bền bỉ về mặt tinh thần, ý chí không khuất phục trước thử thách.
🇺🇸 In real life, ‘tenacity’ is a highly valued quality, especially in fields that demand relentless effort. From scientists diligently conducting research to entrepreneurs facing continuous setbacks, or athletes training tirelessly, ‘tenacity’ is the driving force that helps them overcome difficulties and achieve success. It represents mental resilience and an unwavering will in the face of challenges.

![Từ vựng tenacity: [N] Sự bền bỉ, kiên trì](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/tenacity.webp)
![Từ vựng measured: [tính từ] Cẩn trọng, có chừng mực.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/measured.webp)
![Từ vựng Economics: [n] Môn Kinh tế học](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/economics.webp)
![Từ vựng Diploma: [n] Bằng tốt nghiệp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/diploma.webp)
![Từ vựng averted: [verb] Ngăn chặn, phòng ngừa](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/averted.webp)
![Từ vựng equips: [verb] Trang bị, cung cấp](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/equips.webp)
![Từ vựng Shopping cart: [n] Giỏ hàng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/shopping-cart.webp)