Term: [n] Học kỳ
Term /tɜːm/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ ‘Term’ là một ‘thời đoạn được định rõ’, như một học kỳ có ngày khai giảng và bế giảng cụ thể, giống như ‘terminus’ (điểm cuối) trong tiếng Latin, nơi mọi thứ bắt đầu và kết thúc.
semester (học kỳ), trimester (kỳ học ba tháng), quarter (kỳ học ba tháng), session (phiên học, khóa học), academic period (giai đoạn học tập)
break (kỳ nghỉ giải lao), holiday (kỳ nghỉ lễ), vacation (kỳ nghỉ dài), recess (thời gian nghỉ giữa giờ), inter-term (thời gian giữa các kỳ học)
academic term (học kỳ học thuật), school term (học kỳ trường học), first term (học kỳ đầu tiên), end of term (cuối học kỳ), start of term (đầu học kỳ), spring/fall term (học kỳ mùa xuân/thu)
terminal (adj: cuối cùng, thuộc về cuối; n: nhà ga, trạm cuối) ➔ terminate (v: chấm dứt, kết thúc) ➔ termination (n: sự chấm dứt, sự kết thúc) ➔ interminable (adj: vô tận, kéo dài lê thê) ➔ determine (v: xác định, quyết định)
Một lỗi phát âm phổ biến mà học sinh Việt Nam hay mắc phải với từ ‘Term’ là bỏ qua hoặc phát âm không rõ ràng âm /m/ cuối. Lý do là trong tiếng Việt, các từ thường kết thúc bằng nguyên âm hoặc một số phụ âm nhất định và không có âm /m/ ở cuối từ một cách rõ ràng như trong tiếng Anh. Điều này dẫn đến việc từ ‘Term’ có thể bị phát âm thành ‘Ter’ hoặc âm /m/ bị nuốt mất. Cách khắc phục là hãy tập trung đóng môi hoàn toàn khi kết thúc từ và giữ nhẹ âm /m/ trong một khoảnh khắc ngắn, đảm bảo âm thanh vang lên rõ ràng trong khoang mũi trước khi thả ra. Hãy thử nói ‘T-e-r-mmmm’ và cảm nhận sự rung nhẹ ở môi.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The university has three terms: autumn, spring, and summer.
🇻🇳 Trường đại học có ba học kỳ: mùa thu, mùa xuân và mùa hè. - 🇺🇸 Students must register for courses before the new term begins.
🇻🇳 Sinh viên phải đăng ký khóa học trước khi học kỳ mới bắt đầu. - 🇺🇸 I’m looking forward to the end of term so I can travel.
🇻🇳 Tôi rất mong đến cuối học kỳ để tôi có thể đi du lịch. - 🇺🇸 The final exams are held at the conclusion of each term.
🇻🇳 Các kỳ thi cuối cùng được tổ chức vào cuối mỗi học kỳ.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘Term’ có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ ‘terminus’, có nghĩa là ‘ranh giới’, ‘giới hạn’ hoặc ‘điểm kết thúc’. Ban đầu, nó dùng để chỉ một điểm mốc hoặc biên giới vật lý. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để mô tả một khoảng thời gian được xác định rõ ràng, có điểm bắt đầu và kết thúc cụ thể. Đây chính là cách chúng ta sử dụng ‘term’ để chỉ một ‘học kỳ’ hay một ‘nhiệm kỳ’ trong chính trị. Sự tiến hóa này nhấn mạnh ý tưởng về một khoảng thời gian được ‘đóng khung’ hoặc ‘giới hạn’ theo một cách nào đó.
🇺🇸 The word ‘Term’ originates from the Old Latin ‘terminus’, meaning ‘boundary’, ‘limit’, or ‘end point’. Initially, it referred to a physical landmark or border. Over time, its meaning evolved to describe a clearly defined period of time, with a specific beginning and end. This is how we come to use ‘term’ to refer to an ‘academic period’ or a ‘term of office’ in politics. This evolution highlights the idea of a duration that is somehow ‘framed’ or ‘limited’.
🇻🇳 Trong bối cảnh giáo dục, ‘term’ là một thuật ngữ cực kỳ quan trọng, giúp cấu trúc và tổ chức quá trình học tập. Nó phân chia năm học thành các giai đoạn dễ quản lý hơn, mỗi giai đoạn thường kết thúc bằng các kỳ thi hoặc đánh giá. Mặc dù các quốc gia khác nhau có thể sử dụng các thuật ngữ như ‘semester’ (học kỳ, thường là hai kỳ mỗi năm) hoặc ‘trimester’ (ba kỳ mỗi năm), ‘term’ vẫn là một từ đa năng có thể bao hàm tất cả các khái niệm này. Việc hiểu rõ ‘term’ không chỉ giúp học sinh theo dõi lịch học mà còn hiểu được cách các chương trình giáo dục được thiết kế và vận hành.
🇺🇸 In an educational context, ‘term’ is a crucial concept that helps structure and organize the learning process. It divides the academic year into more manageable periods, each often culminating in exams or assessments. While different countries may use specific terms like ‘semester’ (typically two per year) or ‘trimester’ (three per year), ‘term’ remains a versatile word that can encompass all these concepts. A solid understanding of ‘term’ not only helps students keep track of their academic schedule but also grasp how educational programs are designed and operated.
200 từ vựng về Gia đình và Trường học »

![Từ vựng Term: [n] Học kỳ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/term.webp)
![Từ vựng Door: [n] Cánh cửa](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/door-1.webp)
![Từ vựng River: [n] Con sông](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/river.webp)
![Từ vựng Email: [n] Thư điện tử](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/email.webp)
![Từ vựng Sewing: [n] Việc khâu vá](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/sewing.webp)
![Từ vựng Optimal: [Tính từ] Tối ưu, tốt nhất](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/optimal.webp)
