Từ vựng transforms: [verb] Biến đổi, thay đổi

Transforms: [verb] Biến đổi, thay đổi

transforms

/trænsˈfɔːrmz/

[verb] Biến đổi, thay đổi

🎬 Tại sao bạn cần từ này?

Bạn đang xem một bộ phim tài liệu về thiên nhiên và ngạc nhiên trước cách ấu trùng biến đổi thành bướm rực rỡ. Hay bạn đang theo dõi một dự án kiến trúc độc đáo, nơi một tòa nhà cũ kỹ được thay đổi hoàn toàn. Những khoảnh khắc ấn tượng này đều liên quan đến một từ vựng quan trọng.

💡 Bí kíp nhớ từ:

Hãy tưởng tượng ‘TRANS’ là ‘qua’, ‘FORM’ là ‘hình dạng’. ‘transforms’ nghĩa là ‘qua một hình dạng khác’ – biến đổi.

🔤 Các dạng từ

transform verb
biến đổi, thay đổi
transforms verb (3rd person singular)
biến đổi, thay đổi (ngôi thứ ba số ít)
transformed verb (past tense)
đã biến đổi, đã thay đổi
transforming verb (present participle)
đang biến đổi, đang thay đổi
transformation noun
sự biến đổi, sự thay đổi
transformative adjective
có tính biến đổi, mang tính thay đổi
🤝 Từ đồng nghĩa:
change (thay đổi), convert (chuyển đổi), alter (làm khác đi), modify (sửa đổi)
⚔️ Trái nghĩa:
maintain (duy trì), preserve (bảo tồn), remain (ở lại, giữ nguyên), stay (ở yên)
🔗 Cụm từ hay dùng:
transform lives (biến đổi cuộc sống), transform data (biến đổi dữ liệu), transform appearance (biến đổi diện mạo), undergo a transformation (trải qua một sự biến đổi)
👨‍👩‍👧‍👦 Nhóm từ liên quan:

🎬 Ví dụ thực tế

💬 Đời thường:

  • 🇺🇸 This new app transforms my photos into works of art.
    🇻🇳 Ứng dụng mới này biến những bức ảnh của tôi thành các tác phẩm nghệ thuật.
  • 🇺🇸 She really transforms when she gets on stage; she’s like a different person.
    🇻🇳 Cô ấy thực sự biến đổi khi lên sân khấu; trông như một người khác hẳn.

📝 Trang trọng:

  • 🇺🇸 The company plans to transform its business model to adapt to the digital era.
    🇻🇳 Công ty dự định biến đổi mô hình kinh doanh của mình để thích ứng với kỷ nguyên số.
  • 🇺🇸 Technological advancements have transformed the way we communicate and work.
    🇻🇳 Những tiến bộ công nghệ đã biến đổi cách chúng ta giao tiếp và làm việc.

⚠️ Lỗi phổ biến cần tránh

Nhầm lẫn giữa ‘transform’ (động từ) và ‘transformation’ (danh từ).

❌ The new policy will transform the company.

✅ The new policy will bring about a transformation in the company.

💡 ‘Transform’ là hành động, ‘transformation’ là kết quả hoặc quá trình.

🧪 Kiểm tra nhanh

🔍 Khám phá sâu hơn

🇻🇳 Từ ‘transforms’ bắt nguồn từ tiếng Latinh, với ‘trans-‘ có nghĩa là ‘qua’ hoặc ‘vượt qua’ và ‘formare’ có nghĩa là ‘tạo hình, định hình’. Khi kết hợp lại, ‘transformare’ ban đầu có nghĩa là ‘thay đổi hình dạng’. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để bao hàm bất kỳ sự thay đổi đáng kể nào về bản chất, chức năng hoặc ngoại hình.

🇺🇸 The word ‘transforms’ originates from Latin, with ‘trans-‘ meaning ‘across’ or ‘beyond’ and ‘formare’ meaning ‘to shape’. Combined, ‘transformare’ initially meant ‘to change shape’. Over time, its meaning broadened to encompass any significant change in nature, function, or appearance.

🇻🇳 Trong thế giới công nghệ, thuật ngữ ‘transforms’ thường được sử dụng để mô tả quá trình mà một thuật toán hoặc hàm xử lý dữ liệu để thay đổi nó từ định dạng này sang định dạng khác. Ví dụ, trong xử lý ảnh, các ‘transforms’ như Fourier transform giúp phân tích và thao tác với các thành phần tần số của ảnh. Tương tự, trong khoa học dữ liệu, các kỹ thuật ‘transforms’ được áp dụng để chuẩn bị dữ liệu cho các mô hình học máy.

🇺🇸 In the world of technology, the term ‘transforms’ is often used to describe the process by which an algorithm or function manipulates data to change it from one format to another. For instance, in image processing, ‘transforms’ like the Fourier transform help analyze and manipulate the frequency components of an image. Similarly, in data science, ‘transforms’ are applied to prepare data for machine learning models.

Đánh giá post

Similar Posts