Tutor: [n] Gia sư
Tutor /ˈtjuː.tər/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nhớ rằng ‘tutor’ bắt nguồn từ tiếng Latin ‘tueri’ nghĩa là ‘bảo vệ, trông nom’, giống như cách một gia sư luôn ‘trông nom’ và hướng dẫn bạn trong học tập.
instructor (người hướng dẫn), coach (huấn luyện viên, người kèm), mentor (người cố vấn), private teacher (giáo viên riêng), educator (nhà giáo dục)
student (học sinh, sinh viên), learner (người học), pupil (học trò), disciple (môn đệ)
private tutor (gia sư riêng), online tutor (gia sư trực tuyến), peer tutor (gia sư đồng đẳng, bạn bè kèm cặp), hire a tutor (thuê gia sư), math tutor (gia sư toán)
tutoring (n) (sự dạy kèm, công việc gia sư) ➔ tutoring (v) (dạy kèm) ➔ tutee (n) (học sinh được kèm, người học kèm) ➔ tutorial (n) (buổi hướng dẫn, bài hướng dẫn) ➔ tutorial (adj) (thuộc về việc dạy kèm, hướng dẫn)
Một lỗi phát âm phổ biến với ‘tutor’ là phát âm phần ‘tu-‘ như ‘/tʃuː/’ thay vì ‘/tjuː/’. Học sinh đôi khi có xu hướng biến âm ‘t’ trước ‘u’ thành ‘ch’ (giống như trong ‘future’ /’fjuː.tʃər/), nhưng với ‘tutor’, âm đúng là /’tjuː.tər/ với âm ‘t’ rõ ràng theo sau là nguyên âm đôi /juː/. Để khắc phục, hãy tập trung phát âm rõ ràng âm /t/ sau đó kéo dài thành âm /juː/ như thể bạn đang nói ‘tyoo’ trong ‘typhoon’ trước khi thêm ‘-tor’.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 She works as a private English tutor, helping students prepare for IELTS exams.
🇻🇳 Cô ấy làm gia sư tiếng Anh riêng, giúp học sinh chuẩn bị cho các kỳ thi IELTS. - 🇺🇸 My math tutor patiently explained the complex equations until I understood them.
🇻🇳 Gia sư toán của tôi đã kiên nhẫn giải thích các phương trình phức tạp cho đến khi tôi hiểu. - 🇺🇸 Many universities offer peer tutoring programs where older students help younger ones.
🇻🇳 Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình gia sư đồng đẳng, nơi sinh viên khóa trên giúp đỡ sinh viên khóa dưới. - 🇺🇸 If you’re struggling with a subject, consider hiring a tutor for personalized guidance.
🇻🇳 Nếu bạn đang gặp khó khăn với một môn học, hãy cân nhắc thuê một gia sư để được hướng dẫn cá nhân hóa.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘tutor’ có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Latin ‘tueri’ có nghĩa là ‘quan sát, bảo vệ, trông nom’. Điều này phản ánh chính xác vai trò ban đầu của một ‘tutor’: một người giám hộ hoặc người bảo vệ. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ một người chịu trách nhiệm hướng dẫn hoặc dạy kèm cho một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, thường là trong môi trường học thuật.
🇺🇸 The word ‘tutor’ has a rich history, originating from the Latin verb ‘tueri’, meaning ‘to watch, guard, or look after’. This accurately reflects the initial role of a ‘tutor’: a guardian or protector. Over time, the meaning evolved to denote someone responsible for guiding or instructing an individual or a small group, typically in an academic setting.
🇻🇳 Trong bối cảnh hiện đại, ‘tutor’ thường đề cập đến một người cung cấp hướng dẫn học tập cá nhân hóa ngoài giờ học chính quy, hoặc để chuẩn bị cho các kỳ thi cụ thể. Sự phát triển của công nghệ đã mở ra kỷ nguyên của ‘online tutors’ (gia sư trực tuyến), cho phép người học tiếp cận sự giúp đỡ chuyên biệt từ bất cứ đâu. Vai trò của gia sư không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn là xây dựng sự tự tin và phát triển kỹ năng học tập cho người được kèm.
🇺🇸 In a modern context, a ‘tutor’ most often refers to someone who provides individualized academic instruction outside of regular classroom hours, or to prepare for specific examinations. Technological advancements have ushered in the era of ‘online tutors’, allowing learners to access specialized help from anywhere. The role of a tutor extends beyond imparting knowledge; it also involves building confidence and developing study skills for their tutees.
200 từ vựng về Gia đình và Trường học »

![Từ vựng Tutor: [n] Gia sư](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/tutor.webp)
![Từ vựng Forest: [n] Khu rừng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/forest.webp)
![Từ vựng Configuration: [n] Sự cấu hình](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/configuration.webp)
![Từ vựng apprehension: [n] Sự lo lắng, sợ hãi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/apprehension.webp)
![Từ vựng premise: [N] Tiền đề, giả thuyết (một khẳng định làm cơ sở cho một lập luận)](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/premise.webp)
![Từ vựng Falcon: [n] Con Chim ưng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/falcon-1.webp)
![Từ vựng Lip: [n] Môi](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/lip-1.webp)