Vindication: [N] Sự minh oan, sự chứng minh là đúng
vindication /ˌvɪn.dɪˈkeɪ.ʃən/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Hãy nghĩ ‘vindication’ như việc bạn ‘win’ (thắng) một ‘decision’ (quyết định) quan trọng, chứng minh mình đúng.
Justification (Sự biện minh, sự chứng minh là đúng), Corroboration (Sự xác nhận, sự chứng thực), Validation (Sự xác nhận tính hợp lệ, sự công nhận), Exoneration (Sự minh oan, sự giải tội), Acquittal (Sự tuyên bố trắng án), Proof (Bằng chứng, sự chứng minh)
Condemnation (Sự kết án, sự lên án), Accusation (Sự buộc tội), Conviction (Sự kết tội), Censure (Sự chỉ trích nặng nề, sự khiển trách), Blame (Sự đổ lỗi)
Complete vindication (Sự minh oan hoàn toàn), Full vindication (Sự minh oan trọn vẹn), Personal vindication (Sự minh oan cá nhân), Moral vindication (Sự minh oan về mặt đạo đức), Sense of vindication (Cảm giác được minh oan), Seek vindication (Tìm kiếm sự minh oan), Achieve vindication (Đạt được sự minh oan), Provide vindication (Cung cấp bằng chứng minh oan)
Vindicate (V) (Minh oan, chứng minh là đúng) ➔ Vindicator (N) (Người minh oan, người bảo vệ) ➔ Vindicatory (Adj) (Để minh oan, có tính chất bảo vệ) ➔ Vindicable (Adj) (Có thể minh oan, có thể bào chữa được)
Một lỗi phổ biến là phát âm sai âm ‘i’ ở các âm tiết đầu tiên và nhấn trọng âm không đúng. Nhiều học viên có thể đọc ‘vin-DI-cation’ hoặc kéo dài âm ‘i’ như ‘vee’. Cách khắc phục là nhớ rằng cả hai âm ‘i’ đầu tiên đều là âm /ɪ/ (như trong ‘sit’), và trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ ba: /ˌvɪndɪˈkeɪʃn/ (vin-di-KAY-shun). Luyện tập đọc to với trọng âm và âm vị chính xác.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The discovery of new evidence was a complete vindication for the wrongly accused man.
🇻🇳 ệc phát hiện bằng chứng mới là sự minh oan hoàn toàn cho người đàn ông bị buộc tội oan. - 🇺🇸 Her success in the project was a vindication of her unconventional methods.
🇻🇳 Thành công của cô ấy trong dự án là sự chứng minh cho các phương pháp độc đáo của cô ấy là đúng. - 🇺🇸 He felt a deep sense of vindication after all the accusations against him were proven false.
🇻🇳 Anh ấy cảm thấy một sự minh oan sâu sắc sau khi tất cả các cáo buộc chống lại anh ấy được chứng minh là sai. - 🇺🇸 The election results provided a powerful vindication of the president’s policies.
🇻🇳 Kết quả bầu cử đã cung cấp một sự chứng minh mạnh mẽ cho các chính sách của tổng thống.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘vindication’ có nguồn gốc từ động từ Latin ‘vindicare’, mang ý nghĩa ‘tuyên bố, đòi lại, bảo vệ, hoặc trả thù’. Trong tiếng Anh, ‘vindicate’ và danh từ ‘vindication’ phát triển theo hướng tích cực hơn, tập trung vào hành động chứng minh một người hoặc một ý kiến là đúng, vô tội, hoặc hợp lý, đặc biệt sau khi bị chỉ trích, nghi ngờ hoặc buộc tội. Đây không chỉ là việc bào chữa mà còn là việc chứng minh sự trong sạch hoặc tính đúng đắn một cách rõ ràng và thuyết phục.
🇺🇸 The word ‘vindication’ originates from the Latin verb ‘vindicare’, meaning ‘to claim, to avenge, to set free, or to protect’. In English, ‘vindicate’ and its noun form ‘vindication’ evolved to focus on the act of proving someone or something to be right, innocent, or justified, especially after having been criticized, doubted, or accused. It is not merely an excuse but a clear and convincing demonstration of innocence or correctness.
🇻🇳 Trong thực tế, ‘vindication’ thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc cá nhân, nơi danh tiếng, uy tín hoặc tính đúng đắn của một hành động bị thách thức. Chẳng hạn, một bản án trắng án là sự minh oan pháp lý. Một thành công lớn sau nhiều thất bại có thể là sự minh oan cho một chiến lược từng bị nghi ngờ. Từ này chứa đựng cảm giác chiến thắng sau khi vượt qua thử thách, mang lại sự công nhận xứng đáng.
🇺🇸 In practical terms, ‘vindication’ is often used in legal, political, or personal contexts where a reputation, credibility, or the correctness of an action has been challenged. For example, an acquittal is a legal vindication. A major success after many failures can be a vindication of a previously doubted strategy. The word carries a sense of triumph after overcoming a challenge, bringing well-deserved recognition.

![Từ vựng vindication: [N] Sự minh oan, sự chứng minh là đúng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/vindication.webp)
![Từ vựng engulfed: [v] Bị nhấn chìm, bao trùm](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/engulfed.webp)
![Từ vựng Lynx: [n] Linh miêu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/lynx-1.webp)
![Từ vựng Close: [v] Đóng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/close.webp)
![Từ vựng Antelope: [n] Linh dương](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/antelope-1.webp)
![Từ vựng frailty: [n] sự yếu đuối, mỏng manh](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/frailty.webp)