Rabbit: [n] Con Thỏ
Rabbit /ˈræb.ɪt/
💡 Bí kíp nhớ từ:
Nghe ‘Rabbit’ như ‘rapid bit’ – hình dung con thỏ nhỏ bé di chuyển nhanh (‘rapid’) và gặm cỏ từng ‘bit’ một.
Bunny (con thỏ nhỏ, thỏ con), Hare (thỏ rừng – loài khác nhưng hay bị nhầm lẫn), Coney (tên cổ xưa của thỏ), Leveret (thỏ con, đặc biệt là thỏ rừng con)
Predator (kẻ săn mồi – đối lập về vai trò), Fox (cáo – một loài săn mồi phổ biến của thỏ), Wolf (chó sói – một loài săn mồi lớn hơn), Hunter (thợ săn – đối lập về hành động với con mồi)
Wild rabbit (thỏ hoang dã), Pet rabbit (thỏ cưng), Rabbit hutch (chuồng thỏ), Rabbit hole (hang thỏ; tình huống khó hiểu, phức tạp), Rabbit stew (món hầm thịt thỏ)
Rabbitry (trại nuôi thỏ) ➔ Rabbity (giống thỏ, có đặc điểm của thỏ) ➔ Rabbiting (săn thỏ) ➔ Jackrabbit (thỏ rừng đuôi đen lớn ở Bắc Mỹ) ➔ Cottontail (thỏ đuôi bông – một loài thỏ cụ thể)
Lỗi phát âm phổ biến với ‘Rabbit’ là phát âm sai nguyên âm ‘a’. Nhiều học viên tiếng Việt thường đọc ‘a’ trong ‘rabbit’ thành âm /ɑː/ (như ‘car’) hoặc /ʌ/ (như ‘cup’), hoặc thậm chí kéo dài quá mức. Thực tế, ‘a’ trong ‘rabbit’ là âm /æ/ ngắn, tương tự như ‘a’ trong ‘cat’ hay ‘apple’. Để khắc phục, hãy luyện tập mở rộng miệng và hạ hàm dưới xuống một chút khi phát âm, tạo ra âm ‘a’ ngắn và rõ ràng, không kéo dài.
🎬 Ví dụ song ngữ
- 🇺🇸 The fluffy rabbit hopped across the green field.
🇻🇳 Con thỏ mềm mại nhảy qua cánh đồng xanh. - 🇺🇸 My younger brother loves to watch cartoon rabbits on TV.
🇻🇳 Em trai tôi thích xem phim hoạt hình về thỏ trên TV. - 🇺🇸 Be careful not to fall down the rabbit hole of conspiracy theories.
🇻🇳 Hãy cẩn thận đừng sa vào mớ bòng bong của các thuyết âm mưu. - 🇺🇸 She bought a beautiful rabbit hutch for her new pet.
🇻🇳 Cô ấy đã mua một chiếc chuồng thỏ đẹp cho thú cưng mới của mình.
🔍 Khám phá sâu hơn
🇻🇳 Từ ‘rabbit’ có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung đại ‘rabet’, mà có thể lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ ‘rabet’ hoặc ‘robette’ – một dạng giảm nhẹ của ‘rabe’ (ám chỉ một con thỏ non). Trước thế kỷ 18, ‘coney’ là thuật ngữ phổ biến hơn để chỉ một con thỏ trưởng thành, trong khi ‘rabbit’ đặc biệt dùng cho thỏ con. Theo thời gian, ‘rabbit’ dần thay thế ‘coney’ để trở thành thuật ngữ chung cho loài vật này.
🇺🇸 The word ‘rabbit’ originates from Middle English ‘rabet’, which possibly derived from Old French ‘rabet’ or ‘robette’ – a diminutive of ‘rabe’ (referring to a young rabbit). Before the 18th century, ‘coney’ was the more common term for an adult rabbit, while ‘rabbit’ specifically referred to the young. Over time, ‘rabbit’ gradually replaced ‘coney’ as the general term for the species.
🇻🇳 Thỏ là loài vật nổi tiếng trên toàn cầu, không chỉ là thú cưng hay vật nuôi trang trại mà còn mang nhiều ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa dân gian và văn học. Chúng thường đại diện cho sự sinh sôi nảy nở, sự ngây thơ, tốc độ và sự khôn ngoan, như được thấy qua các nhân vật như Peter Rabbit hay White Rabbit trong ‘Alice’s Adventures in Wonderland’. Trong nhiều nền văn hóa, thỏ còn gắn liền với mùa xuân và những khởi đầu mới, đặc biệt là trong dịp Lễ Phục sinh.
🇺🇸 Rabbits are well-known globally, not only as pets or farm animals but also for their symbolism in folklore and literature. They often represent fertility, innocence, speed, and cleverness, as seen in characters like Peter Rabbit or the White Rabbit from ‘Alice’s Adventures in Wonderland’. In many cultures, rabbits are associated with spring and new beginnings, particularly around Easter.

![Từ vựng Rabbit: [n] Con Thỏ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/rabbit-1.webp)
![Từ vựng demystify: [v] làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/04/demystify.webp)
![Từ vựng Godchild: [n] Con đỡ đầu](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/godchild.webp)
![Từ vựng physiological: [adjective] Thuộc về sinh lý học.](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/physiological.webp)
![Từ vựng Torment: [Noun] Sự giày vò, nỗi khổ sở](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/torment.webp)
![Từ vựng metaphor: [N] Phép ẩn dụ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/metaphor.webp)
![Từ vựng Taskbar: [n] Thanh tác vụ](https://xomhoctap.com/wp-content/uploads/2026/03/taskbar.webp)